Nhân vật lịch sử · Page 7

Những người có thật trong lịch sử.

883 mục

Nhân vật

陈矫

Bản gốc tiếng Trung · 170年 – 237年 · 历史人物

陈矫(170年—237年),曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

贾充

Bản gốc tiếng Trung · 217年 – 282年 · 历史人物

贾充(217年—282年),曹魏、西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

项羽

Bản gốc tiếng Trung · 公元前231年 – 公元前201年 · 历史人物

项羽(公元前231年—公元前201年),西楚一代霸王。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王戎

Bản gốc tiếng Trung · 234年 – 305年 · 历史人物

王戎(234年—305年),中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘繇

Bản gốc tiếng Trung · 156年 – 197年 · 历史人物

刘繇(156年—197年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

杜如晦

Bản gốc tiếng Trung · 585年 – 630年 · 历史人物

杜如晦(585年—630年),隋末唐初政治人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王朗

Bản gốc tiếng Trung · 152年 – 228年 · 历史人物

王朗(152年—228年),中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹纯

Bản gốc tiếng Trung · 174年 – 210年 · 历史人物

曹纯(174年—210年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

和珅

Bản gốc tiếng Trung · 1750年7月1日 – 1799年2月22日 · 历史人物

和珅(1750年7月1日—1799年2月22日),清代乾隆朝的殿阁大学士和军机大臣。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李元吉

Bản gốc tiếng Trung · 603年 – 626年 · 历史人物

李元吉(603年—626年),唐高祖李渊第四子。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹彰

Bản gốc tiếng Trung · 190年 – 223年 · 历史人物

曹彰(190年—223年),曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹植

Bản gốc tiếng Trung · 192年 – 232年 · 历史人物

曹植(192年—232年),曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹休

Bản gốc tiếng Trung · 174年 – 228年 · 历史人物

曹休(174年—228年),中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

桓彝

Bản gốc tiếng Trung · 276年 – 328年 · 历史人物

桓彝(276年—328年),晋朝大臣。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

赵叡

Bản gốc tiếng Trung · – 200年 · 历史人物

赵叡(?—200年),东汉末年军人,袁绍部将。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

羊祜

Bản gốc tiếng Trung · 221年 – 278年 · 历史人物

羊祜(221年—278年),西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

马钧

Bản gốc tiếng Trung · 200年 – 265年 · 历史人物

马钧(200年—265年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王珪

Bản gốc tiếng Trung · 571年 – 639年 · 历史人物

王珪(571年—639年),隋末唐初政治人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

袁谭

Bản gốc tiếng Trung · 173年 – 205年 · 历史人物

袁谭(173年—205年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

义净

Bản gốc tiếng Trung · 635年 – 713年 · 历史人物

义净(635年—713年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙韶

Bản gốc tiếng Trung · 188年 – 241年 · 历史人物

孙韶(188年—241年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

轲比能

Bản gốc tiếng Trung · 172年 – 235年 · 历史人物

轲比能(172年—235年),三国时期鲜卑首领,原属小种鲜卑,因勇健公平被推举为大人,据有代郡、上谷一带,部众控弦十余万骑。他时附时叛于曹魏,曾被曹丕封为附义王,235年被魏幽州刺史王雄派刺客韩龙刺杀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蹋顿

Bản gốc tiếng Trung · – 207年 · 历史人物

蹋顿(?—207年),东汉末年辽西一带的乌桓首领,曾代年幼的楼班任单于,后协助袁尚对抗曹操。建安十二年白狼山之战中兵败被杀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

法显

Bản gốc tiếng Trung · 337年 – 422年 · 历史人物

法显(337年—422年),刘宋、东晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

惠能

Bản gốc tiếng Trung · 638年 – 713年 · 历史人物

惠能(638年—713年),维基媒体分类。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

石涛

Bản gốc tiếng Trung · 1642年 – 1707年 · 历史人物

石涛(1642年—1707年),清朝、明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại