Nhân vật lịch sử · Page 9

Những người có thật trong lịch sử.

883 mục

Nhân vật

王必

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 218年 · 历史人物

王必(?—218年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孔祥熙

Bản gốc tiếng Trung · 1881年9月11日 – 1967年8月16日 · 历史人物

孔祥熙(1881年9月11日—1967年8月16日),中华民国政治人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐世昌

Bản gốc tiếng Trung · 1855年10月23日 – 1939年6月5日 · 历史人物

徐世昌(1855年10月23日—1939年6月5日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

杨修

Bản gốc tiếng Trung · 175年 – 219年 · 历史人物

杨修(175年—219年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

花木兰

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

花木兰,北朝乐府《木兰辞》中的传奇女战士,代父从军;姓氏、年代、籍贯均无确证。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

阎锡山

Bản gốc tiếng Trung · 1883年8月8日 – 1960年5月23日 · 历史人物

阎锡山(1883年8月8日—1960年5月23日),中华民国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

严颜

Bản gốc tiếng Trung · 153年 – 234年 · 历史人物

严颜(153年—234年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉成帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前50年 – 公元前6年 · 历史人物

汉成帝(公元前50年—公元前6年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

留平

Bản gốc tiếng Trung · – 272年 · 历史人物

留平(?—272年),扬州会稽郡长山县(今浙江省金华市)人,三国时期孙吴将领,历任征西将军、左将军。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

范晔

Bản gốc tiếng Trung · 398年 – 445年 · 历史人物

范晔(Fan Ye,398年—445年)是晋朝历史学家,《后汉书》的作者。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

仁孝文皇后

Bản gốc tiếng Trung · 1362年5月2日 – 1407年8月6日 · 历史人物

仁孝文皇后徐氏是明成祖朱棣皇后、中山王徐达长女,合葬明长陵。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孝慈高皇后

Bản gốc tiếng Trung · 1332年12月18日 – 洪武十五年八月(1382年9月) · 历史人物

孝慈高皇后马氏是明太祖朱元璋正宫皇后,洪武朝母仪天下,合葬南京明孝陵。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱翊钧

Bản gốc tiếng Trung · 1563年 – 1620年8月18日 · 历史人物

朱翊钧(1563年—1620年8月18日),明朝第十三位皇帝,庙号神宗,年号万历。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

明成祖

Bản gốc tiếng Trung · 1360年 – 1424年 · 历史人物

明成祖(1360年—1424年),明朝第三位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱元璋

Bản gốc tiếng Trung · 1328年 – 1398年 · 历史人物

朱元璋(1328年—1398年),明朝开国皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

康熙帝

Bản gốc tiếng Trung · 1654年5月4日 – 1722年12月20日 · 历史人物

康熙帝(1654年5月4日—1722年12月20日),清朝第3位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孝康章皇后

Bản gốc tiếng Trung · 1640年12月31日 – 1663年3月20日 · 历史人物

孝康章皇后佟佳氏是清世祖顺治帝嫔妃、圣祖康熙帝生母,康熙朝尊为皇太后,葬清孝陵。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

武则天

Bản gốc tiếng Trung · 624年 – 705年 · 历史人物

武则天(武曌)参与唐高宗朝政,690年建立武周并称帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

帝辛

Bản gốc tiếng Trung · – 约公元前1046年 · 历史人物

帝辛(名受)是商朝末代君主,后世常称商纣王。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蔡元培

Bản gốc tiếng Trung · 1868年1月11日 – 1940年3月5日 · 历史人物

蔡元培是中国近代教育家,曾任北京大学校长和中央研究院院长。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马朗

Bản gốc tiếng Trung · 171年 – 217年 · 历史人物

司马朗,字伯达,是东汉末年曹操麾下官员、司马懿之兄,曾任兖州刺史。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

丁原

Bản gốc tiếng Trung · – 189年 · 历史人物

丁原是东汉末年的官员和将领,曾任并州刺史、执金吾并统率并州军。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曾子

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

曾子(名参,字子舆)是春秋末期鲁国人、孔子弟子,后世儒家尊称其为“宗圣”。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王汗

Bản gốc tiếng Trung · – 1203年 · 历史人物

王汗(脱里)是12世纪末至13世纪初蒙古高原克烈部的统治者,曾与铁木真结盟,后与其交战。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

唐文宗

Bản gốc tiếng Trung · 809年 – 840年 · 历史人物

唐文宗李昂(809年—840年)是唐朝皇帝,在位期间朝廷与宦官集团的权力冲突加剧。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

齐白石

Bản gốc tiếng Trung · 1864年1月1日 – 1957年9月16日 · 历史人物

齐白石是中国近现代画家、书法家、篆刻家和诗人,以花鸟、草虫及篆刻作品著称。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

邓忠

Bản gốc tiếng Trung · 230年 – 264年 · 历史人物

邓忠是曹魏将领、邓艾之子,曾参与灭蜀之战。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

杨颙

Bản gốc tiếng Trung · – 234 · 历史人物

杨颙是蜀汉官员,曾任巴郡太守、丞相主簿及东曹属。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹羲

Bản gốc tiếng Trung · – 249年 · 历史人物

曹羲是曹魏官员,曹真之子、曹爽之弟,曾任中领军,249年高平陵之变后被处死。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王云五

Bản gốc tiếng Trung · 1888年7月9日 – 1979年8月14日 · 历史人物

王云五(1888年—1979年)是中国出版家、学者和政治家,1920至30年代主理商务印书馆,发明四角号码检字法,1948年任财政部部长,晚年在台湾主持台湾商务印书馆。

# Xuất bản# Trung Quốc cận hiện đại# Giáo dục

Nhân vật

张元济

Bản gốc tiếng Trung · 1867年10月25日 – 1959年8月14日 · 历史人物

张元济(1867年—1959年)是中国出版家,清末进士,长期主持商务印书馆并曾任董事长,1948年当选中央研究院第一届院士。

# Xuất bản# Trung Quốc cận hiện đại

Nhân vật

孟子

Bản gốc tiếng Trung · 公元前372年 – 公元前289年 · 历史人物

孟子,名轲,战国时期邹(今山东省邹城市)人,儒家代表人物,后世尊为“亚圣”,与孔子并称“孔孟”,著有《孟子》七篇。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

Chu Hoàn

177 – 238 · nhân vật lịch sử

Chu Hoàn (177–238), tự Hưu Mục, là tướng Đông Ngô quê ở Ngô thuộc quận Ngô. Ông trấn giữ Nhu Tu, làm tiền tướng quân và đánh lui Tào Nhân tại đây vào năm 222.

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

Triệu Nguyên Nhậm

3 tháng 11 năm 1892 – 24 tháng 2 năm 1982 · 历史人物

Triệu Nguyên Nhậm (3 tháng 11 năm 1892–24 tháng 2 năm 1982) là một trong những người đặt nền móng cho ngôn ngữ học Trung Quốc hiện đại. Ông giảng dạy ở Trung Quốc và Hoa Kỳ, nghiên cứu thanh điệu và phương ngữ tiếng Trung.

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐霞客

Bản gốc tiếng Trung · 1587年1月5日 – 1641年3月8日 · 历史人物

徐霞客(1587年1月5日—1641年3月8日),明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

杨奉

Bản gốc tiếng Trung · – 197年 · 历史人物

杨奉(?—197年),东汉末年人物,原是河东白波军首领,后为李傕部将,曾护送汉献帝从长安东归洛阳,获授车骑将军。后来他投奔袁术、吕布,建安二年被刘备所杀。[^wikidata][^zhwiki]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

董和

Bản gốc tiếng Trung · – 221年 · 历史人物

董和(?—221年),字幼宰,南郡枝江人,先世出自巴郡江州,先后在刘璋、刘备手下任职。《三国志》记他在地方任上崇尚俭约、以诚心对待蛮夷,后与诸葛亮共同署理左将军、大司马府事务。[^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蔡京

Bản gốc tiếng Trung · 1047年 – 1126年 · 历史人物

蔡京(1047年—1126年),字元长,兴化军仙游人,北宋徽宗朝的宰相,前后多次当国,被后世列为“六贼”之首。《宋史》将他列入奸臣,称他钦宗即位后被贬岭南,行至潭州去世,年八十。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马攸

Bản gốc tiếng Trung · 246年 – 283年 · 历史人物

司马攸(246年—283年),字大猷,小字桃符,司马昭之子、过继给司马师,晋武帝司马炎的同母弟,封齐王。《晋书》称他才望出于武帝之右,晚年因荀勖、冯紞进言被诏令回封国,愤恨发病,吐血而死,谥献。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱据

Bản gốc tiếng Trung · 194年 – 250年 · 历史人物

朱据(194年—250年),字子范,吴郡吴县人,三国时期东吴的重要官员和将领,娶孙权之女,官至骠骑将军并一度领丞相事。他在二宫之争中坚决拥护太子孙和,被贬为新都郡丞,未到任就被中书令孙弘伪造诏书赐死。[^zhengshi][^zhwiki][^wikidata]

# Trung Quốc cổ đại