Nhân vật
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
Nhân vật lịch sử · Page 9
Những người có thật trong lịch sử.
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
Nhân vật
王云五
王云五(1888年—1979年)是中国出版家、学者和政治家,1920至30年代主理商务印书馆,发明四角号码检字法,1948年任财政部部长,晚年在台湾主持台湾商务印书馆。
Nhân vật
张元济
张元济(1867年—1959年)是中国出版家,清末进士,长期主持商务印书馆并曾任董事长,1948年当选中央研究院第一届院士。
Nhân vật
Nhân vật
Chu Hoàn
Chu Hoàn (177–238), tự Hưu Mục, là tướng Đông Ngô quê ở Ngô thuộc quận Ngô. Ông trấn giữ Nhu Tu, làm tiền tướng quân và đánh lui Tào Nhân tại đây vào năm 222.
Nhân vật
Triệu Nguyên Nhậm
Triệu Nguyên Nhậm (3 tháng 11 năm 1892–24 tháng 2 năm 1982) là một trong những người đặt nền móng cho ngôn ngữ học Trung Quốc hiện đại. Ông giảng dạy ở Trung Quốc và Hoa Kỳ, nghiên cứu thanh điệu và phương ngữ tiếng Trung.
Nhân vật
Đường Cao Tông
Lý Trị, Đường Cao Tông (628–683), trị vì 34 năm từ năm 649 đến 683.
Nhân vật
Nhân vật
杨奉
杨奉(?—197年),东汉末年人物,原是河东白波军首领,后为李傕部将,曾护送汉献帝从长安东归洛阳,获授车骑将军。后来他投奔袁术、吕布,建安二年被刘备所杀。[^wikidata][^zhwiki]
Nhân vật
董和
董和(?—221年),字幼宰,南郡枝江人,先世出自巴郡江州,先后在刘璋、刘备手下任职。《三国志》记他在地方任上崇尚俭约、以诚心对待蛮夷,后与诸葛亮共同署理左将军、大司马府事务。[^zhengshi]
Nhân vật
蔡京
蔡京(1047年—1126年),字元长,兴化军仙游人,北宋徽宗朝的宰相,前后多次当国,被后世列为“六贼”之首。《宋史》将他列入奸臣,称他钦宗即位后被贬岭南,行至潭州去世,年八十。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]
Nhân vật
司马攸
司马攸(246年—283年),字大猷,小字桃符,司马昭之子、过继给司马师,晋武帝司马炎的同母弟,封齐王。《晋书》称他才望出于武帝之右,晚年因荀勖、冯紞进言被诏令回封国,愤恨发病,吐血而死,谥献。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]
Nhân vật
朱据
朱据(194年—250年),字子范,吴郡吴县人,三国时期东吴的重要官员和将领,娶孙权之女,官至骠骑将军并一度领丞相事。他在二宫之争中坚决拥护太子孙和,被贬为新都郡丞,未到任就被中书令孙弘伪造诏书赐死。[^zhengshi][^zhwiki][^wikidata]