Lịch sử và văn hóa · Page 49

Sự kiện lịch sử, nhân vật và các hiện tượng văn hóa liên quan.

2601 mục

Nhân vật

同治帝

Bản gốc tiếng Trung · 1856年4月27日 – 1875年1月12日 · 历史人物

同治帝(1856年4月27日—1875年1月12日),清朝第9位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

雍正帝

Bản gốc tiếng Trung · 1678年 – 1735年10月8日 · 历史人物

雍正帝(1678年—1735年10月8日),清朝第4位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

嘉庆帝

Bản gốc tiếng Trung · 1760年11月13日 – 1820年9月2日 · 历史人物

嘉庆帝(1760年11月13日—1820年9月2日),清朝皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

道光帝

Bản gốc tiếng Trung · 1782年9月16日 – 1850年2月25日 · 历史人物

道光帝(1782年9月16日—1850年2月25日),清朝第7位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

咸丰帝

Bản gốc tiếng Trung · 1831年7月17日 – 1861年8月21日 · 历史人物

咸丰帝(1831年7月17日—1861年8月21日),清朝第8位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

杜牧

Bản gốc tiếng Trung · 803年 – 852年 · 历史人物

杜牧(803年—852年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

阮惠

Bản gốc tiếng Trung · 1752年 – 1792年9月16日 · 历史人物

阮惠(1752年—1792年9月16日),越南、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

多尔衮

Bản gốc tiếng Trung · 1612年11月17日 – 1650年12月31日 · 历史人物

多尔衮(1612年11月17日—1650年12月31日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

梁启超

Bản gốc tiếng Trung · 1873年 – 1929年 · 历史人物

梁启超(1873年—1929年),中国思想家和政治家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

周成王

Bản gốc tiếng Trung · – 公元前1020年 · 历史人物

周成王(?—公元前1020年),周朝第二代君主。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

周公旦

Bản gốc tiếng Trung · – 公元前1031年 · 历史人物

周公旦(?—公元前1031年),周文王第四子。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

郎世宁

Bản gốc tiếng Trung · 1688年 – 1766年 · 历史人物

郎世宁(1688年—1766年),意大利传教士与中国宫廷画家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

脱脱

Bản gốc tiếng Trung · 1256年 – 1312年 · 历史人物

脱脱(1256年—1312年),元朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

叶剑英

Bản gốc tiếng Trung · 1897年4月28日 – 1986年10月22日 · 历史人物

叶剑英(1897年4月28日—1986年10月22日),前中华人民共和国国家元首。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

海都

Bản gốc tiếng Trung · 1236年 – 1301年 · 历史人物

海都(1236年—1301年),元朝、蒙古帝国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐福

Bản gốc tiếng Trung · 公元前254年 · 历史人物

徐福(公元前254年—?),秦朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄兴

Bản gốc tiếng Trung · 1874年 – 1916年10月31日 · 历史人物

黄兴(1874年—1916年10月31日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

西汉前少帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前192年 – 公元前183年 · 历史人物

西汉前少帝(公元前192年—公元前183年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘弘

Bản gốc tiếng Trung · 公元前195年 – 公元前179年 · 历史人物

刘弘(公元前195年—公元前179年),西汉皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉昭帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前93年 – 公元前73年 · 历史人物

汉昭帝(公元前93年—公元前73年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉文帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前202年 – 公元前156年 · 历史人物

汉文帝(公元前202年—公元前156年),西汉皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉武帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前155年 – 公元前86年 · 历史人物

汉武帝(公元前155年—公元前86年),中国汉朝皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉元帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前74年 – 公元前32年 · 历史人物

汉元帝(公元前74年—公元前32年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉宣帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前90年 – 公元前47年 · 历史人物

汉宣帝(公元前90年—公元前47年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

隋炀帝

Bản gốc tiếng Trung · 569年 – 618年 · 历史人物

隋炀帝(569年—618年),大隋政权的第二位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

札尼别

Bản gốc tiếng Trung · 1350 – 1357年 · 历史人物

札尼别(?—1357年),元朝、金帳汗國人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

宋孝宗

Bản gốc tiếng Trung · 1127年 – 1194年 · 历史人物

宋孝宗(1127年—1194年),宋朝第十一位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙中山

Bản gốc tiếng Trung · 1866年11月12日 – 1925年3月12日 · 历史人物

孙中山(1866年11月12日—1925年3月12日),近代中国政治人物、革命家,中国国民党总理,中华民国国父。

# Trung Quốc cổ đại