Lịch sử và văn hóa · Page 52

Sự kiện lịch sử, nhân vật và các hiện tượng văn hóa liên quan.

2601 mục

Địa điểm

福井县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・福井県

位于日本中部地方的县,县厅所在地为福井市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福岛县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・福島県

位于日本东北地方的县,县厅所在地为福岛市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

岐阜县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・岐阜県

位于日本中部地方的县,县厅所在地为岐阜市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

群马县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・群馬県

位于日本关东地方的县,县厅所在地为前桥市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北海道

Bản gốc tiếng Trung · 道 · 日本・北海道

位于日本北端的都道府县,县厅所在地为札幌市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兵库县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・兵庫県

位于日本近畿地方的县,县厅所在地为神户市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

茨城县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・茨城県

位于日本关东地方的县,县厅所在地为水户市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

石川县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・石川県

位于日本中部地方的县,县厅所在地为金泽市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

岩手县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・岩手県

位于日本东北地方的县,县厅所在地为盛冈市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

京都府

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・京都府

位于日本近畿地方的府,府厅所在地为京都市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

三重县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・三重県

位于日本近畿地方的县,县厅所在地为津市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宫城县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・宮城県

位于日本东北地方的县,县厅所在地为仙台市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长野县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・長野県

位于日本中部地方的县,县厅所在地为长野市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奈良县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・奈良県

位于日本近畿地方的县,县厅所在地为奈良市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新潟县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・新潟県

位于日本中部地方的县,县厅所在地为新潟市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埼玉县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・埼玉県

位于日本关东地方的县,县厅所在地为埼玉市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

滋贺县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・滋賀県

位于日本近畿地方的县,县厅所在地为大津市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

栃木县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・栃木県

位于日本关东地方的县,县厅所在地为宇都宫市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富山县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・富山県

位于日本中部地方的县,县厅所在地为富山市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

山形县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・山形県

位于日本东北地方的县,县厅所在地为山形市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

山梨县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・山梨県

位于日本中部地方的县,县厅所在地为甲府市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

대구광역시

Bản gốc tiếng Trung · 광역시 · 대한민국·대구광역시

영남 내륙의 관광·산업 도시. 섬유·자동차 산업과 약령시로 유명하며 7구 1군을 둔다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

대전광역시

Bản gốc tiếng Trung · 광역시 · 대한민국·대전광역시

대한민국의 과학·연구 도시. 대덕연구단지와 정부 대전청사가 있으며 5개 구를 둔다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

강원특별자치도

Bản gốc tiếng Trung · 특별자치도 · 대한민국·강원특별자치도

태백산맥과 설악산이 자리한 동북부 지역. 2018년 평창 올림픽 개최지이자 2023년 특별자치도로 전환되었다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

광주광역시

Bản gốc tiếng Trung · 광역시 · 대한민국·광주광역시

호남의 중심 도시. 5·18 민주화운동의 성지이자 예향이며 5개 구를 둔다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

경상북도

Bản gốc tiếng Trung · 도 · 대한민국·경상북도

영남 북부의 유교 문화·산업 지역. 신라 고도 경주와 포항·구미 공업 도시가 있다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

경기도

Bản gốc tiếng Trung · 도 · 대한민국·경기도

수도권 전체를 둘러싼 대한민국 최대 인구 지역. 31개 시군을 두며 도청은 수원에 있다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

경상남도

Bản gốc tiếng Trung · 도 · 대한민국·경상남도

영남 남부의 산업·해양 지역. 창원에 도청이 있으며 거제 조선·김해 등이 있다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

인천광역시

Bản gốc tiếng Trung · 광역시 · 대한민국·인천광역시

대한민국의 관문 도시. 인천국제공항과 대형 항구를 보유하며 8구 2군을 둔다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

제주특별자치도

Bản gốc tiếng Trung · 특별자치도 · 대한민국·제주특별자치도

대한민국 최대의 섬. 한라산과 유네스코 세계자연유산이 있으며 2006년 특별자치도로 전환되었다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

전북특별자치도

Bản gốc tiếng Trung · 특별자치도 · 대한민국·전북특별자치도

호남 북부의 농업·음식 문화 지역. 2024년 1월 특별자치도로 전환되었으며 전주에 도청이 있다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

전라남도

Bản gốc tiếng Trung · 도 · 대한민국·전라남도

호남 남부의 다도해·농업 지역. 도청 무안에 있으며 여수·순천·목포 등 항만 도시가 있다.

# Đơn vị hành chính