Nhân vật · Page 12

Tiểu sử, sự nghiệp và tác phẩm của nhân vật nhiều lĩnh vực.

2009 mục

Nhân vật

韦晃

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 218年 · 历史人物

韦晃(?—218年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘徽

Bản gốc tiếng Trung · 225年 – 295年 · 历史人物

刘徽(225年—295年),曹魏、西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

陈就

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 208年 · 历史人物

陈就(?—208年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

左宗棠

Bản gốc tiếng Trung · 1812年11月10日 – 1885年9月5日 · 历史人物

左宗棠(1812年11月10日—1885年9月5日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄琬

Bản gốc tiếng Trung · 141年 – 192年 · 历史人物

黄琬(141年—192年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄邵

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 195年 · 历史人物

黄邵(?—195年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

文鸯

Bản gốc tiếng Trung · 238年 – 291年 · 历史人物

文鸯(238年—291年),西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

胡遵

Bản gốc tiếng Trung · – 256年 · 历史人物

胡遵(?—256年),三国时期魏国武将。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

左丘明

Bản gốc tiếng Trung · 公元前555年 – 公元前450年 · 历史人物

左丘明(公元前555年—公元前450年),鲁国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汪精卫

Bản gốc tiếng Trung · 1883年 – 1944年 · 历史人物

汪精卫(1883年—1944年),中华历史上头号大汉奸。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

胡才

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 197年 · 历史人物

胡才(?—197年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

关汉卿

Bản gốc tiếng Trung · 1210年 – 1298年 · 历史人物

关汉卿(1210年—1298年),金朝、元朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

法显

Bản gốc tiếng Trung · 337年 – 422年 · 历史人物

法显(337年—422年),刘宋、东晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

袁世凯

Bản gốc tiếng Trung · 1859年9月16日 – 1916年6月6日 · 历史人物

袁世凯(1859年9月16日—1916年6月6日),中华民国大总统,独裁者。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

高沛

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 213年 · 历史人物

高沛(?—213年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

沈括

Bản gốc tiếng Trung · 1031年 – 1095年 · 历史人物

沈括(1031年—1095年),北宋著名科学家,著《梦溪笔谈》。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

董衡

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 219年 · 历史人物

董衡(?—219年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

周作人

Bản gốc tiếng Trung · 1885年1月16日 – 1967年5月6日 · 历史人物

周作人(1885年1月16日—1967年5月6日),中国作家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蔡元培

Bản gốc tiếng Trung · 1868年1月11日 – 1940年3月5日 · 历史人物

蔡元培(1868年1月11日—1940年3月5日),中国教育家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张作霖

Bản gốc tiếng Trung · 1875年3月19日 – 1928年6月4日 · 历史人物

张作霖(1875年3月19日—1928年6月4日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

宋美龄

Bản gốc tiếng Trung · 1898年3月4日 – 2003年10月23日 · 历史人物

宋美龄(1898年3月4日—2003年10月23日),蒋介石夫人,前中华民国第一夫人。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

周恩来

Bản gốc tiếng Trung · 1898年3月5日 – 1976年1月8日 · 历史人物

周恩来(1898年3月5日—1976年1月8日),中华人民共和国缔造者之一、首任国务院总理。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曾国藩

Bản gốc tiếng Trung · 1811年11月26日 – 1872年3月12日 · 历史人物

曾国藩(1811年11月26日—1872年3月12日),清朝政治家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

乾隆帝

Bản gốc tiếng Trung · 1711年9月25日 – 1799年2月7日 · 历史人物

乾隆帝(1711年9月25日—1799年2月7日),清朝第5位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

宋庆龄

Bản gốc tiếng Trung · 1893年1月27日 – 1981年5月29日 · 历史人物

宋庆龄(1893年1月27日—1981年5月29日),孙中山夫人,中华人民共和国名誉主席。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

康熙帝

Bản gốc tiếng Trung · 1654年5月4日 – 1722年12月20日 · 历史人物

康熙帝(1654年5月4日—1722年12月20日),清朝第3位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李斯

Bản gốc tiếng Trung · 公元前279年 – 公元前207年 · 历史人物

李斯(公元前279年—公元前207年),秦朝、楚国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

邯郸淳

Bản gốc tiếng Trung · 132年 – 221年 · 历史人物

邯郸淳(132年—221年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại