Nhân vật · Page 15

Tiểu sử, sự nghiệp và tác phẩm của nhân vật nhiều lĩnh vực.

2004 mục

Nhân vật

西汉前少帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前192年 – 公元前183年 · 历史人物

西汉前少帝(公元前192年—公元前183年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘弘

Bản gốc tiếng Trung · 公元前195年 – 公元前179年 · 历史人物

刘弘(公元前195年—公元前179年),西汉皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉昭帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前93年 – 公元前73年 · 历史人物

汉昭帝(公元前93年—公元前73年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉文帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前202年 – 公元前156年 · 历史人物

汉文帝(公元前202年—公元前156年),西汉皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉武帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前155年 – 公元前86年 · 历史人物

汉武帝(公元前155年—公元前86年),中国汉朝皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉元帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前74年 – 公元前32年 · 历史人物

汉元帝(公元前74年—公元前32年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉宣帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前90年 – 公元前47年 · 历史人物

汉宣帝(公元前90年—公元前47年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉成帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前50年 – 公元前6年 · 历史人物

汉成帝(公元前50年—公元前6年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

隋炀帝

Bản gốc tiếng Trung · 569年 – 618年 · 历史人物

隋炀帝(569年—618年),大隋政权的第二位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

札尼别

Bản gốc tiếng Trung · 1350 – 1357年 · 历史人物

札尼别(?—1357年),元朝、金帳汗國人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

宋孝宗

Bản gốc tiếng Trung · 1127年 – 1194年 · 历史人物

宋孝宗(1127年—1194年),宋朝第十一位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王汗

Bản gốc tiếng Trung · 1130年 – 1203年 · 历史人物

王汗(1130年—1203年),元朝、克烈人物。

# Trung Quốc cổ đại