Nhân vật · Page 25

Tiểu sử, sự nghiệp và tác phẩm của nhân vật nhiều lĩnh vực.

3920 mục

Nhân vật

奥尔加·托卡尔丘克

Bản gốc tiếng Trung · 1962年1月29日

奥尔加·托卡尔丘克(Olga Tokarczuk,1962年1月29日—)是2018 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

奥季塞乌斯·埃利蒂斯

Bản gốc tiếng Trung · 1911年11月2日 – 1996年3月18日

奥季塞乌斯·埃利蒂斯(Odysseus Elytis,1911年11月2日—1996年3月18日)是1979 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

奥德·哈塞尔

Bản gốc tiếng Trung · 1897年5月17日 – 1981年5月11日

奥德·哈塞尔(Odd Hassel,1897年5月17日—1981年5月11日)是1969 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

奥克塔维奥·帕斯

Bản gốc tiếng Trung · 1914年3月31日 – 1998年4月19日

奥克塔维奥·帕斯(Octavio Paz,1914年3月31日—1998年4月19日)是1990 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

沃尔特·霍沃思

Bản gốc tiếng Trung · 1883年3月19日 – 1950年3月19日

沃尔特·霍沃思(Norman Haworth,1883年3月19日—1950年3月19日)是1937 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

诺曼·福斯特·拉姆齐

Bản gốc tiếng Trung · 1915年8月27日 – 2011年11月4日

诺曼·福斯特·拉姆齐(Norman F. Ramsey,1915年8月27日—2011年11月4日)是1989 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

尼古拉·谢苗诺夫

Bản gốc tiếng Trung · 1896年4月3日 – 1986年9月25日

尼古拉·谢苗诺夫(Nikolay Semenov,1896年4月3日—1986年9月25日)是1956 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

尼古拉斯·廷贝亨

Bản gốc tiếng Trung · 1907年4月15日 – 1988年12月21日

尼古拉斯·廷贝亨(Nikolaas Tinbergen,1907年4月15日—1988年12月21日)是1973 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

尼尔斯·吕贝里·芬森

Bản gốc tiếng Trung · 1860年12月15日 – 1904年9月24日

尼尔斯·吕贝里·芬森(Niels Ryberg Finsen,1860年12月15日—1904年9月24日)是1903 年诺贝尔生理学或医学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

尼尔斯·杰尼

Bản gốc tiếng Trung · 1911年12月23日 – 1994年10月7日

尼尔斯·杰尼(Niels K. Jerne,1911年12月23日—1994年10月7日)是1984 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

尼尔斯·玻尔

Bản gốc tiếng Trung · 1885年10月7日 – 1962年11月18日

尼尔斯·玻尔(Niels Bohr,1885年10月7日—1962年11月18日)是1922 年诺贝尔物理学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

尼古拉·巴索夫

Bản gốc tiếng Trung · 1922年12月14日 – 2001年7月1日

尼古拉·巴索夫(Nicolay G. Basov,1922年12月14日—2001年7月1日)是1964 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

尼古拉斯·布隆伯根

Bản gốc tiếng Trung · 1920年3月11日 – 2017年9月5日

尼古拉斯·布隆伯根(Nicolaas Bloembergen,1920年3月11日—2017年9月5日)是1981 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

内莉·萨克斯

Bản gốc tiếng Trung · 1891年12月10日 – 1970年5月12日

内莉·萨克斯(Nelly Sachs,1891年12月10日—1970年5月12日)是1966 年诺贝尔文学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

纳吉布·马哈福兹

Bản gốc tiếng Trung · 1911年12月11日 – 2006年8月30日

纳吉布·马哈福兹(Naguib Mahfouz,1911年12月11日—2006年8月30日)是1988 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

内丁·戈迪默

Bản gốc tiếng Trung · 1923年11月20日 – 2014年7月13日

内丁·戈迪默(Nadine Gordimer,1923年11月20日—2014年7月13日)是1991 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈伦·舒尔斯

Bản gốc tiếng Trung · 1941年7月1日

迈伦·舒尔斯(Myron Scholes,1941年7月1日—)是1997 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

默里·盖尔曼

Bản gốc tiếng Trung · 1929年9月15日 – 2019年5月24日

默里·盖尔曼(Murray Gell-Mann,1929年9月15日—2019年5月24日)是1969 年诺贝尔物理学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

蒙吉·巴文迪

Bản gốc tiếng Trung · 1961年

蒙吉·巴文迪(Moungi Bawendi,1961年—)是2023 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

莫滕·梅尔达尔

Bản gốc tiếng Trung · 1954年1月16日

莫滕·梅尔达尔(Morten Meldal,1954年1月16日—)是2022 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

莫言

Bản gốc tiếng Trung · 1956年3月25日

莫言(Mo Yan,1956年3月25日—)是2012 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

米尔顿·弗里德曼

Bản gốc tiếng Trung · 1912年7月31日 – 2006年11月16日

米尔顿·弗里德曼(Milton Friedman,1912年7月31日—2006年11月16日)是1976 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

米哈依尔·肖洛霍夫

Bản gốc tiếng Trung · 1905年5月24日 – 1984年2月21日

米哈依尔·肖洛霍夫(Mikhail Sholokhov,1905年5月24日—1984年2月21日)是1965 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

米格尔·安赫尔·阿斯图里亚斯

Bản gốc tiếng Trung · 1899年10月19日 – 1974年6月9日

米格尔·安赫尔·阿斯图里亚斯(Miguel Angel Asturias,1899年10月19日—1974年6月9日)是1967 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

米歇尔·麦耶

Bản gốc tiếng Trung · 1942年1月12日

米歇尔·麦耶(Michel Mayor,1942年1月12日—)是2019 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

米歇尔·H·德沃雷

Bản gốc tiếng Trung · 1953年

米歇尔·H·德沃雷(Michel H. Devoret,1953年—)是2025 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈克尔·伍德福特

Bản gốc tiếng Trung · 1955年

迈克尔·伍德福特(Michael Woodford,1955年—)是2026 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈克尔·扬

Bản gốc tiếng Trung · 1949年3月28日

迈克尔·扬(Michael W. Young,1949年3月28日—)是2017 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈克尔·史密斯

Bản gốc tiếng Trung · 1932年4月26日 – 2000年10月4日

迈克尔·史密斯(Michael Smith,1932年4月26日—2000年10月4日)是1993 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈克尔·斯图尔特·布朗

Bản gốc tiếng Trung · 1941年4月13日

迈克尔·斯图尔特·布朗(Michael S. Brown,1941年4月13日—)是1985 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈克尔·罗斯巴什

Bản gốc tiếng Trung · 1944年3月7日

迈克尔·罗斯巴什(Michael Rosbash,1944年3月7日—)是2017 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈克尔·莱维特

Bản gốc tiếng Trung · 1947年5月9日

迈克尔·莱维特(Michael Levitt,1947年5月9日—)是2013 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈克尔·克雷默

Bản gốc tiếng Trung · 1964年11月12日

迈克尔·克雷默(Michael Kremer,1964年11月12日—)是2019 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈克尔·霍顿

Bản gốc tiếng Trung · 1949年

迈克尔·霍顿(Michael Houghton,1949年—)是2020 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

默顿·米勒

Bản gốc tiếng Trung · 1923年5月16日 – 2000年6月3日

默顿·米勒(Merton H. Miller,1923年5月16日—2000年6月3日)是1990 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

梅尔文·施瓦茨

Bản gốc tiếng Trung · 1932年11月2日 – 2006年8月28日

梅尔文·施瓦茨(Melvin Schwartz,1932年11月2日—2006年8月28日)是1988 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

梅尔文·卡尔文

Bản gốc tiếng Trung · 1911年4月8日 – 1997年1月8日

梅尔文·卡尔文(Melvin Calvin,1911年4月8日—1997年1月8日)是1961 年诺贝尔化学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

迈-布里特·莫泽

Bản gốc tiếng Trung · 1963年1月4日

迈-布里特·莫泽(May-Britt Moser,1963年1月4日—)是2014 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

马克斯·冯·劳厄

Bản gốc tiếng Trung · 1879年10月9日 – 1960年4月23日

马克斯·冯·劳厄(Max von Laue,1879年10月9日—1960年4月23日)是1914 年诺贝尔物理学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

马克斯·泰累尔

Bản gốc tiếng Trung · 1899年1月30日 – 1972年8月11日

马克斯·泰累尔(Max Theiler,1899年1月30日—1972年8月11日)是1951 年诺贝尔生理学或医学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

马克斯·普朗克

Bản gốc tiếng Trung · 1858年4月23日 – 1947年10月4日

马克斯·普朗克(Max Planck,1858年4月23日—1947年10月4日)是1918 年诺贝尔物理学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

马克斯·佩鲁茨

Bản gốc tiếng Trung · 1914年5月19日 – 2002年2月6日

马克斯·佩鲁茨(Max F. Perutz,1914年5月19日—2002年2月6日)是1962 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

马克斯·德尔布吕克

Bản gốc tiếng Trung · 1906年9月4日 – 1981年3月9日

马克斯·德尔布吕克(Max Delbrück,1906年9月4日—1981年3月9日)是1969 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

马克斯·玻恩

Bản gốc tiếng Trung · 1882年12月11日 – 1970年1月5日

马克斯·玻恩(Max Born,1882年12月11日—1970年1月5日)是1954 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

莫里斯·威尔金斯

Bản gốc tiếng Trung · 1916年12月15日 – 2004年10月5日

莫里斯·威尔金斯(Maurice Wilkins,1916年12月15日—2004年10月5日)是1962 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

莫里斯·梅特林克

Bản gốc tiếng Trung · 1862年8月29日 – 1949年5月6日

莫里斯·梅特林克(Maurice Maeterlinck,1862年8月29日—1949年5月6日)是1911 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

莫里斯·阿莱

Bản gốc tiếng Trung · 1911年5月31日 – 2010年10月9日

莫里斯·阿莱(Maurice Allais,1911年5月31日—2010年10月9日)是1988 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

小柴昌俊

Bản gốc tiếng Trung · 1926年9月19日 – 2020年11月12日

小柴昌俊(Masatoshi Koshiba,1926年9月19日—2020年11月12日)是2002 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

玛丽·E·布伦科

Bản gốc tiếng Trung · 1961年4月23日

玛丽·E·布伦科(Mary E. Brunkow,1961年4月23日—)是2025 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

马丁纽斯·韦尔特曼

Bản gốc tiếng Trung · 1931年6月27日 – 2021年1月4日

马丁纽斯·韦尔特曼(Martinus J.G. Veltman,1931年6月27日—2021年1月4日)是1999 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize