Nhân vật · Page 35

Tiểu sử, sự nghiệp và tác phẩm của nhân vật nhiều lĩnh vực.

3921 mục

Nhân vật

杨振宁

Bản gốc tiếng Trung · 1922年9月22日 – 2025年10月18日

杨振宁(Chen Ning Yang,1922年9月22日—2025年10月18日)是1957 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

夏尔·罗贝尔·里歇

Bản gốc tiếng Trung · 1850年8月26日 – 1935年12月4日

夏尔·罗贝尔·里歇(Charles Richet,1850年8月26日—1935年12月4日)是1913 年诺贝尔生理学或医学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

夏尔·尼科勒

Bản gốc tiếng Trung · 1866年9月21日 – 1936年2月28日

夏尔·尼科勒(Charles Nicolle,1866年9月21日—1936年2月28日)是1928 年诺贝尔生理学或医学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

查尔斯·M·赖斯

Bản gốc tiếng Trung · 1952年8月25日

查尔斯·M·赖斯(Charles M. Rice,1952年8月25日—)是2020 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

高锟

Bản gốc tiếng Trung · 1933年11月4日 – 2018年9月23日

高锟(Charles K. Kao,1933年11月4日—2018年9月23日)是2009 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

查尔斯·汤斯

Bản gốc tiếng Trung · 1915年7月28日 – 2015年1月27日

查尔斯·汤斯(Charles H. Townes,1915年7月28日—2015年1月27日)是1964 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

查尔斯·格洛弗·巴克拉

Bản gốc tiếng Trung · 1877年6月7日 – 1944年10月23日

查尔斯·格洛弗·巴克拉(Charles Glover Barkla,1877年6月7日—1944年10月23日)是1917 年诺贝尔物理学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

夏尔·爱德华·纪尧姆

Bản gốc tiếng Trung · 1861年2月15日 – 1938年6月13日

夏尔·爱德华·纪尧姆(Charles Edouard Guillaume,1861年2月15日—1938年6月13日)是1920 年诺贝尔物理学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

查尔斯·布兰顿·哈金斯

Bản gốc tiếng Trung · 1901年9月22日 – 1997年1月12日

查尔斯·布兰顿·哈金斯(Charles B. Huggins,1901年9月22日—1997年1月12日)是1966 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

塞萨尔·米尔斯坦

Bản gốc tiếng Trung · 1927年10月8日 – 2002年3月24日

塞萨尔·米尔斯坦(César Milstein,1927年10月8日—2002年3月24日)是1984 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡罗琳·贝尔托齐

Bản gốc tiếng Trung · 1966年10月10日

卡罗琳·贝尔托齐(Carolyn Bertozzi,1966年10月10日—)是2022 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡罗尔·格雷德

Bản gốc tiếng Trung · 1961年4月15日

卡罗尔·格雷德(Carol W. Greider,1961年4月15日—)是2009 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡洛·鲁比亚

Bản gốc tiếng Trung · 1934年3月31日

卡洛·鲁比亚(Carlo Rubbia,1934年3月31日—)是1984 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡尔·威曼

Bản gốc tiếng Trung · 1951年3月26日

卡尔·威曼(Carl Wieman,1951年3月26日—)是2001 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡尔·施皮特勒

Bản gốc tiếng Trung · 1845年4月24日 – 1924年12月29日

卡尔·施皮特勒(Carl Spitteler,1845年4月24日—1924年12月29日)是1919 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡尔·戴维·安德森

Bản gốc tiếng Trung · 1905年9月3日 – 1991年1月11日

卡尔·戴维·安德森(Carl D. Anderson,1905年9月3日—1991年1月11日)是1936 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡尔·斐迪南·科里

Bản gốc tiếng Trung · 1896年12月5日 – 1984年10月20日

卡尔·斐迪南·科里(Carl Cori,1896年12月5日—1984年10月20日)是1947 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡尔·博施

Bản gốc tiếng Trung · 1874年8月27日 – 1940年4月26日

卡尔·博施(Carl Bosch,1874年8月27日—1940年4月26日)是1931 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡米洛·何塞·塞拉

Bản gốc tiếng Trung · 1916年5月11日 – 2002年1月17日

卡米洛·何塞·塞拉(Camilo José Cela,1916年5月11日—2002年1月17日)是1989 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

卡米洛·高尔基

Bản gốc tiếng Trung · 1843年7月7日 – 1926年1月21日

卡米洛·高尔基(Camillo Golgi,1843年7月7日—1926年1月21日)是1906 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

查尔斯·威耳逊

Bản gốc tiếng Trung · 1869年2月14日 – 1959年11月15日

查尔斯·威耳逊(C.T.R. Wilson,1869年2月14日—1959年11月15日)是1927 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

伯顿·里克特

Bản gốc tiếng Trung · 1931年3月22日 – 2018年7月18日

伯顿·里克特(Burton Richter,1931年3月22日—2018年7月18日)是1976 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

罗伯特·布鲁斯·梅里菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · 1921年7月15日 – 2006年5月14日

罗伯特·布鲁斯·梅里菲尔德(Bruce Merrifield,1921年7月15日—2006年5月14日)是1984 年诺贝尔化学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

布鲁斯·博伊特勒

Bản gốc tiếng Trung · 1957年12月29日

布鲁斯·博伊特勒(Bruce A. Beutler,1957年12月29日—)是2011 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

布莱恩·施密特

Bản gốc tiếng Trung · 1967年2月24日

布莱恩·施密特(Brian P. Schmidt,1967年2月24日—)是2011 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

布莱恩·肯特·科比尔卡

Bản gốc tiếng Trung · 1955年5月30日

布莱恩·肯特·科比尔卡(Brian Kobilka,1955年5月30日—)是2012 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

布赖恩·约瑟夫森

Bản gốc tiếng Trung · 1940年1月4日

布赖恩·约瑟夫森(Brian D. Josephson,1940年1月4日—)是1973 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

鲍里斯·帕斯捷尔纳克

Bản gốc tiếng Trung · 1890年2月10日 – 1960年5月30日

鲍里斯·帕斯捷尔纳克(Boris Pasternak,1890年2月10日—1960年5月30日)是1958 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

鲍勃·迪伦

Bản gốc tiếng Trung · 1941年5月24日

鲍勃·迪伦(Bob Dylan,1941年5月24日—)是2016 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

比约恩斯彻纳·比昂松

Bản gốc tiếng Trung · 1832年12月8日 – 1910年4月26日

比约恩斯彻纳·比昂松(Bjørnstjerne Bjørnson,1832年12月8日—1910年4月26日)是1903 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

伯特兰·罗素

Bản gốc tiếng Trung · 1872年5月18日 – 1970年2月2日

伯特兰·罗素(Bertrand Russell,1872年5月18日—1970年2月2日)是1950 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

伯特伦·布罗克豪斯

Bản gốc tiếng Trung · 1918年7月15日 – 2003年10月13日

伯特伦·布罗克豪斯(Bertram N. Brockhouse,1918年7月15日—2003年10月13日)是1994 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

贝蒂尔·奥林

Bản gốc tiếng Trung · 1899年4月23日 – 1979年8月3日

贝蒂尔·奥林(Bertil Ohlin,1899年4月23日—1979年8月3日)是1977 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

伯特·萨克曼

Bản gốc tiếng Trung · 1942年6月12日

伯特·萨克曼(Bert Sakmann,1942年6月12日—)是1991 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

贝尔纳多·奥赛

Bản gốc tiếng Trung · 1887年4月10日 – 1971年9月21日

贝尔纳多·奥赛(Bernardo Houssay,1887年4月10日—1971年9月21日)是1947 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

伯纳德·费林加

Bản gốc tiếng Trung · 1951年5月18日

伯纳德·费林加(Bernard L. Feringa,1951年5月18日—)是2016 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

本亚明·利斯特

Bản gốc tiếng Trung · 1968年1月11日

本亚明·利斯特(Benjamin List,1968年1月11日—)是2021 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

本特·萨穆埃尔松

Bản gốc tiếng Trung · 1934年5月21日 – 2024年7月5日

本特·萨穆埃尔松(Bengt I. Samuelsson,1934年5月21日—2024年7月5日)是1982 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

本特·霍姆斯特罗姆

Bản gốc tiếng Trung · 1949年4月18日

本特·霍姆斯特罗姆(Bengt Holmström,1949年4月18日—)是2016 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

本·莫特森

Bản gốc tiếng Trung · 1926年7月9日 – 2022年5月13日

本·莫特森(Ben R. Mottelson,1926年7月9日—2022年5月13日)是1975 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

本·伯南克

Bản gốc tiếng Trung · 1953年12月13日

本·伯南克(Ben Bernanke,1953年12月13日—)是2022 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

巴茹·贝纳塞拉夫

Bản gốc tiếng Trung · 1920年10月29日 – 2011年8月2日

巴茹·贝纳塞拉夫(Baruj Benacerraf,1920年10月29日—2011年8月2日)是1980 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

巴鲁克·塞缪尔·布隆伯格

Bản gốc tiếng Trung · 1925年7月28日 – 2011年4月5日

巴鲁克·塞缪尔·布隆伯格(Baruch S. Blumberg,1925年7月28日—2011年4月5日)是1976 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

巴里·马歇尔

Bản gốc tiếng Trung · 1951年9月30日

巴里·马歇尔(Barry J. Marshall,1951年9月30日—)是2005 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

巴里·巴里什

Bản gốc tiếng Trung · 1936年1月27日

巴里·巴里什(Barry C. Barish,1936年1月27日—)是2017 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

巴巴拉·麦克林托克

Bản gốc tiếng Trung · 1902年6月16日 – 1992年9月2日

巴巴拉·麦克林托克(Barbara McClintock,1902年6月16日—1992年9月2日)是1983 年诺贝尔生理学或医学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

阿齐兹·桑贾尔

Bản gốc tiếng Trung · 1946年9月8日

阿齐兹·桑贾尔(Aziz Sancar,1946年9月8日—)是2015 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

阿夫拉姆·赫什科

Bản gốc tiếng Trung · 1937年12月31日

阿夫拉姆·赫什科(Avram Hershko,1937年12月31日—)是2004 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

奥古斯特·克罗

Bản gốc tiếng Trung · 1874年11月15日 – 1949年9月13日

奥古斯特·克罗(August Krogh,1874年11月15日—1949年9月13日)是1920 年诺贝尔生理学或医学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

阿尔维德·卡尔森

Bản gốc tiếng Trung · 1923年1月25日 – 2018年6月29日

阿尔维德·卡尔森(Arvid Carlsson,1923年1月25日—2018年6月29日)是2000 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize