Nhân vật · Page 7

Tiểu sử, sự nghiệp và tác phẩm của nhân vật nhiều lĩnh vực.

1930 mục

Nhân vật

明宣宗

Bản gốc tiếng Trung · 1399年 · – 1435年 · 历史人物

明宣宗(1399年—1435年),明朝第五位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

明成祖

Bản gốc tiếng Trung · 1360年 · – 1424年 · 历史人物

明成祖(1360年—1424年),明朝第三位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

明仁宗

Bản gốc tiếng Trung · 1378年 · – 1425年 · 历史人物

明仁宗(1378年—1425年),明朝第四位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱元璋

Bản gốc tiếng Trung · 1328年 · – 1398年 · 历史人物

朱元璋(1328年—1398年),明朝开国皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

夏侯玄

Bản gốc tiếng Trung · 209年 · – 254年 · 历史人物

夏侯玄(209年—254年),字太初,曹魏重臣,夏侯尚之子。嘉平六年因李丰谋立他辅政被杀,临刑颜色不变。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

严纲

Bản gốc tiếng Trung · – 192年 · 历史人物

严纲(?—192年)是东汉末公孙瓒的部将,做过冀州刺史。界桥之战中他率骑兵当前锋,被袁绍一方的麹义斩杀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孟建

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

孟建,字公威,汝南人,曹魏官员,官至凉州刺史、征东将军。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱由检

Bản gốc tiếng Trung · 1611年2月6日 · – 1644年4月25日 · 历史人物

朱由检(1611年2月6日—1644年4月25日),明朝最后一任皇帝,年号崇祯。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱由校

Bản gốc tiếng Trung · 1605年12月23日 · – 1627年9月30日 · 历史人物

朱由校(1605年12月23日—1627年9月30日),明朝第十五位皇帝,庙号熹宗,年号天启。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱常洛

Bản gốc tiếng Trung · 1582年 · – 1620年9月26日 · 历史人物

朱常洛(1582年—1620年9月26日),明朝第十四位皇帝,庙号光宗,年号泰昌。在位一月。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱载垕

Bản gốc tiếng Trung · 1537年 · – 1572年 · 历史人物

朱载垕(1537年—1572年),明朝第十二位皇帝,庙号穆宗,年号隆庆。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱翊钧

Bản gốc tiếng Trung · 1563年 · – 1620年8月18日 · 历史人物

朱翊钧(1563年—1620年8月18日),明朝第十三位皇帝,庙号神宗,年号万历。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

傅奕

Bản gốc tiếng Trung · 555年 · – 639年 · 历史人物

傅奕(555年—639年),相州邺人,隋唐之际的太史令,通天文历数。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱厚照

Bản gốc tiếng Trung · 1491年 · – 1521年 · 历史人物

朱厚照(1491年—1521年),明朝第十位皇帝,庙号武宗,年号正德。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

耿武

Bản gốc tiếng Trung · – 191年 · 历史人物

耿武(?—191年),字文威,东汉末韩馥部下长史。他反对把冀州让给袁绍,袁绍入冀州后被杀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱厚熜

Bản gốc tiếng Trung · 1507年 · – 1567年 · 历史人物

朱厚熜(1507年—1567年),明朝第十一位皇帝,庙号世宗,年号嘉靖。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

盛世才

Bản gốc tiếng Trung · 1897年1月8日 · – 1970年7月13日 · 历史人物

盛世才(1897年1月8日—1970年7月13日),中华人民共和国、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙资

Bản gốc tiếng Trung · – 251年 · 历史人物

孙资(?—251年),字彦龙,曹魏秘书郎、中书令,后封中都侯,谥贞侯。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

赵昺

Bản gốc tiếng Trung · 1272年 · – 1279年 · 历史人物

赵昺(1272年—1279年),南宋皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘贺

Bản gốc tiếng Trung · 公元前91年 · – 公元前58年 · 历史人物

刘贺(公元前91年—公元前58年),西汉废帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉景帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前187年 · – 公元前140年 · 历史人物

汉景帝(公元前187年—公元前140年),中国汉朝皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉惠帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前212年 · – 公元前187年 · 历史人物

汉惠帝(公元前212年—公元前187年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại