Nhân vật · Page 70

Tiểu sử, sự nghiệp và tác phẩm của nhân vật nhiều lĩnh vực.

3870 mục

Nhân vật

明仁宗

Bản gốc tiếng Trung · 1378年 – 1425年 · 历史人物

明仁宗(1378年—1425年),明朝第四位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

夏侯玄

Bản gốc tiếng Trung · 209年 – 254年 · 历史人物

夏侯玄(209年—254年),字太初,曹魏重臣,夏侯尚之子。嘉平六年因李丰谋立他辅政被杀,临刑颜色不变。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

严纲

Bản gốc tiếng Trung · – 192年 · 历史人物

严纲(?—192年)是东汉末公孙瓒的部将,做过冀州刺史。界桥之战中他率骑兵当前锋,被袁绍一方的麹义斩杀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱常洛

Bản gốc tiếng Trung · 1582年 – 1620年9月26日 · 历史人物

朱常洛(1582年—1620年9月26日),明朝第十四位皇帝,庙号光宗,年号泰昌。在位一月。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱载垕

Bản gốc tiếng Trung · 1537年 – 1572年 · 历史人物

朱载垕(1537年—1572年),明朝第十二位皇帝,庙号穆宗,年号隆庆。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

傅奕

Bản gốc tiếng Trung · 555年 – 639年 · 历史人物

傅奕(555年—639年),相州邺人,隋唐之际的太史令,通天文历数。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱厚照

Bản gốc tiếng Trung · 1491年 – 1521年 · 历史人物

朱厚照(1491年—1521年),明朝第十位皇帝,庙号武宗,年号正德。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱厚熜

Bản gốc tiếng Trung · 1507年 – 1567年 · 历史人物

朱厚熜(1507年—1567年),明朝第十一位皇帝,庙号世宗,年号嘉靖。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

盛世才

Bản gốc tiếng Trung · 1897年1月8日 – 1970年7月13日 · 历史人物

盛世才(1897年1月8日—1970年7月13日),中华人民共和国、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙资

Bản gốc tiếng Trung · – 251年 · 历史人物

孙资(?—251年),字彦龙,曹魏秘书郎、中书令,后封中都侯,谥贞侯。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

赵昺

Bản gốc tiếng Trung · 1272年 – 1279年 · 历史人物

赵昺(1272年—1279年),南宋皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘贺

Bản gốc tiếng Trung · 公元前91年 – 公元前58年 · 历史人物

刘贺(公元前91年—公元前58年),西汉废帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉景帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前187年 – 公元前140年 · 历史人物

汉景帝(公元前187年—公元前140年),中国汉朝皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉惠帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前212年 – 公元前187年 · 历史人物

汉惠帝(公元前212年—公元前187年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙河

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 204年 · 历史人物

孙河(?—204年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘邦

Bản gốc tiếng Trung · 公元前255年 – 公元前194年 · 历史人物

刘邦(公元前255年—公元前194年),西汉开国皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

秦二世

Bản gốc tiếng Trung · 公元前229年 – 公元前206年 · 历史人物

秦二世(公元前229年—公元前206年),秦朝皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

关平

Bản gốc tiếng Trung · 178年 – 219年 · 历史人物

关平(178年—219年),中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

帝乙

Bản gốc tiếng Trung · – 公元前1075年 · 历史人物

帝乙(?—公元前1075年),商朝君主。

# Trung Quốc cổ đại