Nhân vật · Page 75

Tiểu sử, sự nghiệp và tác phẩm của nhân vật nhiều lĩnh vực.

3870 mục

Nhân vật

孙中山

Bản gốc tiếng Trung · 1866年11月12日 – 1925年3月12日 · 历史人物

孙中山(1866年11月12日—1925年3月12日),近代中国政治人物、革命家,中国国民党总理,中华民国国父。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

霍峻

Bản gốc tiếng Trung · 178年 – 217年 · 历史人物

霍峻(178年—217年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

邓芝

Bản gốc tiếng Trung · 178年 – 251年 · 历史人物

邓芝(178年—251年),蜀汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

阮籍

Bản gốc tiếng Trung · 210年 – 263年 · 历史人物

阮籍(210年—263年),西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

袁枚

Bản gốc tiếng Trung · 1716年 – 1797年1月3日 · 历史人物

袁枚(1716年—1797年1月3日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

笮融

Bản gốc tiếng Trung · 161年 – 197年 · 历史人物

笮融(161年—197年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张飞

Bản gốc tiếng Trung · 167年 – 221年 · 历史人物

张飞(167年—221年),三国时期蜀汉将领。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张纮

Bản gốc tiếng Trung · 153年 – 212年 · 历史人物

张纮(153年—212年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张郃

Bản gốc tiếng Trung · 167年 – 231年 · 历史人物

张郃(167年—231年),曹魏名将。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张之洞

Bản gốc tiếng Trung · 1837年9月2日 – 1909年10月5日 · 历史人物

张之洞(1837年9月2日—1909年10月5日),中国近代历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

锺繇

Bản gốc tiếng Trung · 151年 – 230年 · 历史人物

锺繇(151年—230年),三国著名书法家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

锺会

Bản gốc tiếng Trung · 225年 – 264年 · 历史人物

锺会(225年—264年),中国、曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹操

Bản gốc tiếng Trung · 155年 – 220年 · 历史人物

曹操(155年—220年),东汉末年政治军事人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

关羽

Bản gốc tiếng Trung · 160年 – 220年 · 历史人物

关羽(160年—220年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

姜维

Bản gốc tiếng Trung · 202年 – 264年 · 历史人物

姜维(202年—264年),三國時期蜀漢將領。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

武宣卞皇后

Bản gốc tiếng Trung · 159年 – 230年 · 历史人物

武宣卞皇后(159年—230年),魏-三国人﹐女﹐又名卞皇后﹐开阳人(今山东临沂)。古今女史﹐名媛尺牍﹐宫闺文选有著录。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩愈

Bản gốc tiếng Trung · 768年 – 824年 · 历史人物

韩愈(768年—824年),唐代散文家,唐宋八大家之首。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王安石

Bản gốc tiếng Trung · 1021年 – 1086年 · 历史人物

王安石(1021年—1086年),宋朝、北宋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

米芾

Bản gốc tiếng Trung · 1051年 – 1107年 · 历史人物

米芾(1051年—1107年),北宋著名书法家、书画理论家、画家。

# Trung Quốc cổ đại