Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Nhân vật · Page 9

Tiểu sử, sự nghiệp và tác phẩm của nhân vật nhiều lĩnh vực.

1930 mục

Nhân vật

胡汉民

Bản gốc tiếng Trung · 1879年12月9日 · – 1936年5月12日 · 历史人物

胡汉民(1879年12月9日—1936年5月12日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

吴佩孚

Bản gốc tiếng Trung · 1874年 · – 1939年12月4日 · 历史人物

吴佩孚(1874年—1939年12月4日),中国军阀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

关兴

Bản gốc tiếng Trung · 193年 · – 234年 · 历史人物

关兴(193年—234年),中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

康生

Bản gốc tiếng Trung · 1898年11月4日 · – 1975年12月16日 · 历史人物

康生(1898年11月4日—1975年12月16日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孔宙

Bản gốc tiếng Trung · 103年 · – 163年 · 历史人物

孔宙(103年—163年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹德

Bản gốc tiếng Trung · 150 · – 193年 · 历史人物

曹德(?—193年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

郭熙

Bản gốc tiếng Trung · 1023年 · – 1090年 · 历史人物

郭熙(1023年—1090年),北宋著名画家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孔祥熙

Bản gốc tiếng Trung · 1881年9月11日 · – 1967年8月16日 · 历史人物

孔祥熙(1881年9月11日—1967年8月16日),中华民国政治人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙歆

Bản gốc tiếng Trung · 249年 · – 280年 · 历史人物

孙歆(249年—280年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

陈脩

Bản gốc tiếng Trung · 197年 · – 229年 · 历史人物

陈脩(197年—229年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩信

Bản gốc tiếng Trung · 公元前230年 · – 公元前195年 · 历史人物

韩信(公元前230年—公元前195年),中国、西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

严复

Bản gốc tiếng Trung · 1854年1月8日 · – 1921年10月27日 · 历史人物

严复(1854年1月8日—1921年10月27日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

秦九韶

Bản gốc tiếng Trung · 1202年 · – 1261年 · 历史人物

秦九韶(1202年—1261年),中国南宋数学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩干

Bản gốc tiếng Trung · 742年 · – 783年 · 历史人物

韩干(742年—783年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐志摩

Bản gốc tiếng Trung · 1897年1月15日 · – 1931年11月19日 · 历史人物

徐志摩(1897年1月15日—1931年11月19日),中国诗人。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

梅兰芳

Bản gốc tiếng Trung · 1894年10月22日 · – 1961年8月8日 · 历史人物

梅兰芳(1894年10月22日—1961年8月8日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯友兰

Bản gốc tiếng Trung · 1895年12月4日 · – 1990年 · 历史人物

冯友兰(1895年12月4日—1990年),中国哲学家、历史学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

郭沫若

Bản gốc tiếng Trung · 1892年11月16日 · – 1978年6月12日 · 历史人物

郭沫若(1892年11月16日—1978年6月12日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄现璠

Bản gốc tiếng Trung · 1899年11月13日 · – 1982年1月18日 · 历史人物

黄现璠(1899年11月13日—1982年1月18日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

奕䜣

Bản gốc tiếng Trung · 1833年1月11日 · – 1898年5月29日 · 历史人物

奕䜣(1833年1月11日—1898年5月29日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

马远

Bản gốc tiếng Trung · 1160年 · – 1225年 · 历史人物

马远(1160年—1225年),宋朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯梦龙

Bản gốc tiếng Trung · 1574年 · – 1645年 · 历史人物

冯梦龙(1574年—1645年),明朝、中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

齐白石

Bản gốc tiếng Trung · 1864年1月1日 · – 1957年9月16日 · 历史人物

齐白石(1864年1月1日—1957年9月16日),中国国画画家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯玉祥

Bản gốc tiếng Trung · 1882年11月6日 · – 1948年9月1日 · 历史人物

冯玉祥(1882年11月6日—1948年9月1日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

慈禧太后

Bản gốc tiếng Trung · 1835年11月29日 · – 1908年11月15日 · 历史人物

慈禧太后(1835年11月29日—1908年11月15日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại