Giao thông · Page 229

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Địa điểm

宝安站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区

宝安站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于广东省深圳市宝安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

白石洲站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区

白石洲站是深圳市的地铁车站,2009年9月28日开通,位于广东省深圳市南山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

安托山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区

安托山站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市福田区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

爱联站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区

爱联站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

中街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·沈阳市·沈河区

中街站是沈阳市的地铁车站,2010年9月27日开通,位于辽宁省沈阳市沈河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

重工街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·沈阳市·铁西区

重工街站是沈阳市的地铁车站,2010年9月27日开通,位于辽宁省沈阳市铁西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

张士站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·沈阳市·铁西区

张士站是沈阳市的地铁车站,2010年9月27日开通,位于辽宁省沈阳市铁西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

迎宾路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·沈阳市·于洪区

迎宾路站是沈阳市的地铁车站,2010年9月27日开通,位于辽宁省沈阳市于洪区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五里河站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·沈阳市·沈河区

五里河站是沈阳市的地铁车站,2011年12月30日开通,位于辽宁省沈阳市沈河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm