Giao thông đường sắt đô thị · Page 24

Tuyến, ga và mạng lưới tàu điện ngầm, đường sắt nhẹ, xe điện và đường sắt đô thị khác.

6798 mục

Địa điểm

佛祖岭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江夏区

佛祖岭站是武汉市的地铁车站,2019年2月19日开通,位于湖北省武汉市江夏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

范湖站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江汉区

范湖站是武汉市的地铁车站,2012年12月28日开通,位于湖北省武汉市江汉区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

额头湾站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·东西湖区

额头湾站是武汉市的地铁车站,2010年7月29日开通,位于湖北省武汉市东西湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

二雅路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·东西湖区

二雅路站是武汉市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于湖北省武汉市东西湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

烽火村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·洪山区

烽火村站是武汉市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于湖北省武汉市洪山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

舵落口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·硚口区

舵落口站是武汉市的地铁车站,2010年7月29日开通,位于湖北省武汉市硚口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

二七路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江岸区

二七路站是武汉市的地铁车站,2010年7月29日开通,位于湖北省武汉市江岸区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

二七小路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江岸区

二七小路站是武汉市的地铁车站,2015年12月28日开通,位于湖北省武汉市江岸区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东吴大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·东西湖区

东吴大道站是武汉市的地铁车站,2010年7月29日开通,位于湖北省武汉市东西湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东亭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·武昌区

东亭站是武汉市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于湖北省武汉市武昌区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

大智路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江岸区

大智路站是武汉市的地铁车站,2004年7月28日开通,位于湖北省武汉市江岸区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

堤角站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江岸区

堤角站是武汉市的地铁车站,2010年7月29日开通,位于湖北省武汉市江岸区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

丹水池站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江岸区

丹水池站是武汉市的地铁车站,2010年7月29日开通,位于湖北省武汉市江岸区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

楚河汉街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·武昌区

楚河汉街站是武汉市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于湖北省武汉市武昌区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

崇仁路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·硚口区

崇仁路站是武汉市的地铁车站,2004年7月28日开通,位于湖北省武汉市硚口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

常青花园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·东西湖区

常青花园站是武汉市的地铁车站,2012年12月28日开通,位于湖北省武汉市东西湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

常码头站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·硚口区

常码头站是武汉市的地铁车站,2018年10月1日开通,位于湖北省武汉市硚口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

柏林站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·蔡甸区

柏林站是武汉市的地铁车站,2019年9月25日开通,位于湖北省武汉市蔡甸区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

八铺街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·武昌区

八铺街站是武汉市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于湖北省武汉市武昌区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

宝通寺站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·洪山区

宝通寺站是武汉市的地铁车站,2012年12月28日开通,位于湖北省武汉市洪山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

白沙六路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·洪山区

白沙六路站是武汉市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于湖北省武汉市洪山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

板桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·洪山区

板桥站是武汉市的地铁车站,2018年10月1日开通,位于湖北省武汉市洪山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

新桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·温州市·瓯海区

新桥站是温州市的地铁车站,2019年1月23日开通,位于浙江省温州市瓯海区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm