Giao thông đường sắt đô thị · Page 34

Tuyến, ga và mạng lưới tàu điện ngầm, đường sắt nhẹ, xe điện và đường sắt đô thị khác.

6798 mục

Địa điểm

华池浜站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

华池浜站是苏州市的地铁车站,2024年9月10日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

花墩站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

花墩站是苏州市的地铁车站,2021年6月29日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

红庄站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

红庄站是苏州市的地铁车站,2017年4月15日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

何山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

何山站是苏州市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

横塘站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

横塘站是苏州市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

涵青桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

涵青桥站是苏州市的地铁车站,2024年6月29日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

古香圩站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·相城区

古香圩站是苏州市的地铁车站,2024年9月10日开通,位于江苏省苏州市相城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

横山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

横山站是苏州市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

古楼站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

古楼站是苏州市的地铁车站,2024年9月10日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

郭苑路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

郭苑路站是苏州市的地铁车站,2016年9月24日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

顾家荡站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴江区

顾家荡站是苏州市的地铁车站,2017年4月15日开通,位于江苏省苏州市吴江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

郭巷站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

郭巷站是苏州市的地铁车站,2016年9月24日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

富元路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·相城区

富元路站是苏州市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于江苏省苏州市相城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

汾湖路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

汾湖路站是苏州市的地铁车站,2012年4月28日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

富强站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

富强站是苏州市的地铁车站,2024年6月29日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

葑亭大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

葑亭大道站是苏州市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

枫津路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

枫津路站是苏州市的地铁车站,2024年12月1日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

渎川桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

渎川桥站是苏州市的地铁车站,2021年6月29日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东环路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

东环路站是苏州市的地铁车站,2012年4月28日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

登云站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·相城区

登云站是苏州市的地铁车站,2024年12月1日开通,位于江苏省苏州市相城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

大治桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

大治桥站是苏州市的地铁车站,2021年6月29日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

大湾站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·相城区

大湾站是苏州市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于江苏省苏州市相城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

察院场站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

察院场站是苏州市的地铁车站,2017年4月15日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

车坊站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

车坊站是苏州市的地铁车站,2024年9月10日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

长亭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

长亭站是苏州市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

常楼站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·相城区

常楼站是苏州市的地铁车站,2024年12月1日开通,位于江苏省苏州市相城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm