Khái niệm · Page 13

625 mục

Khái niệm

丸ノ内線

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

丸ノ内線は、荻窪と池袋を結ぶ東京メトロの路線で、支線(中野坂上〜方南町)を含む。路線カラーは赤、路線記号はM(支線はMb)。

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Khái niệm

東西線

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

東西線は、中野と西船橋を結ぶ東京メトロの路線で、東西方向の通勤輸送を担う。路線カラーはスカイブルー、路線記号はT。

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Khái niệm

北京导游学院APP

Bản gốc tiếng Trung · Ứng dụng di động

北京市文化和旅游局2026年导游素质提升线上培训提供的手机学习应用,可作为“北京导游学习平台”网页端之外的另一种学习方式。

# Giáo dục

Khái niệm

北京导游学习平台

Bản gốc tiếng Trung · Nền tảng trực tuyến

北京市文化和旅游局2026年导游素质提升线上培训所依托的在线学习平台,提供免费课程、学时记录与学习证明。

# Giáo dục

Khái niệm

德国行政区划

Bản gốc tiếng Trung · Chủ đề

德国的行政区划遵循联邦制原则,由联邦、16个联邦州及其下的行政专区、县和市镇组成。

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

Cầu nối không dây

Thuật ngữ

Cầu nối không dây kết nối các vị trí mạng bằng sóng vô tuyến, mở rộng mạng hiện có đến nơi khó đi dây.

Khái niệm

白话文

Bản gốc tiếng Trung · Thuật ngữ

以口语为基础形成的书面表达形式,与文言文相对而又有历史联系。

# Văn học# Giáo dục