Phổ biến · Page 114

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

White River Junction VA Medical Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · White River Junction VA Medical Center

White River Junction VA Medical Center(White River Junction VA Medical Center)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 2,286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南因弗内斯海兰兹

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 南因弗内斯海兰兹

南因弗内斯海兰兹(Inverness Highlands South)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 6,542。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chical

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Chical

Chical(Chical)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valencia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Valencia

Valencia(Valencia)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 148,456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鳄梨高地

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 鳄梨高地

鳄梨高地(Avocado Heights)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 15,411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

休伦湖

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南达科他州 · 休伦湖

休伦湖(Huron)是美国南达科他州下辖的城市,人口约 13,313。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北士美菲路

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 北士美菲路

北士美菲路(North Smithfield)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 11,212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Normandy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Normandy

Normandy(Normandy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Vandergrift

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · East Vandergrift

East Vandergrift(East Vandergrift)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 652。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Donegal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Donegal

Donegal(Donegal)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Van Vleck

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Van Vleck

Van Vleck(Van Vleck)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,844。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rolling Meadows

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Rolling Meadows

Rolling Meadows(Rolling Meadows)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Riverside

Riverside(Riverside)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 510。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterloo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南卡罗来纳州 · Waterloo

Waterloo(Waterloo)是美国南卡罗来纳州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hemingway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南卡罗来纳州 · Hemingway

Hemingway(Hemingway)是美国南卡罗来纳州下辖的村,人口约 432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hulbert

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Hulbert

Hulbert(Hulbert)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 603。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coyle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Coyle

Coyle(Coyle)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pemberton Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Pemberton Heights

Pemberton Heights(Pemberton Heights)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stonewall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密西西比州 · Stonewall

Stonewall(Stonewall)是美国密西西比州下辖的城镇,人口约 1,031。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密西西比州 · 马克斯

马克斯(Marks)是美国密西西比州下辖的城镇,人口约 1,581。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Iron Mountain Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Iron Mountain Lake

Iron Mountain Lake(Iron Mountain Lake)是美国密苏里州下辖的村,人口约 717。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾尔敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · 艾尔敦

艾尔敦(Eldon)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 4,632。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Varnado

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Varnado

Varnado(Varnado)是美国路易斯安那州下辖的村,人口约 327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jakin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佐治亚州 · Jakin

Jakin(Jakin)是美国佐治亚州下辖的村,人口约 150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威廉斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 威廉斯堡

威廉斯堡(Williamsburg)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 7,646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦内塔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 瓦内塔

瓦内塔(Wahneta)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 5,091。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Indian Creek Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Indian Creek Village

Indian Creek Village(Indian Creek Village)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 33。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Broward Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Broward Estates

Broward Estates(Broward Estates)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 3,777。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bear

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 特拉华州 · Bear

Bear(Bear)是美国特拉华州下辖的城市,人口约 19,371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Apple

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · Pine Apple

Pine Apple(Pine Apple)是美国亚拉巴马州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈克尔堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚拉巴马州 · 哈克尔堡

哈克尔堡(Hackleburg)是美国亚拉巴马州下辖的城镇,人口约 1,486。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲍威尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 蒙大拿州 · 鲍威尔县

鲍威尔县(Powell County)是美国蒙大拿州下辖的县,人口约 6,946。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 爱达荷州 · 克拉克县

克拉克县(Clark County)是美国爱达荷州下辖的县,人口约 790。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉穆尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北达科他州 · 拉穆尔县

拉穆尔县(LaMoure County)是美国北达科他州下辖的县,人口约 4,139。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨廷顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 印第安纳州 · 亨廷顿县

亨廷顿县(Huntington County)是美国印第安纳州下辖的县,人口约 36,662。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯利森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 伯利森县

伯利森县(Burleson County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 17,642。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇尔顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 亚拉巴马州 · 奇尔顿县

奇尔顿县(Chilton County)是美国亚拉巴马州下辖的县,人口约 45,274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝纳利洛县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 贝纳利洛县

贝纳利洛县(Bernalillo County)是美国新墨西哥州下辖的县,县治为阿尔伯克基。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

工厂区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 匹兹堡 · 工厂区

工厂区(Strip District)是匹兹堡下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

日耳曼敦

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 田纳西州 · 纳什维尔 · 日耳曼敦

日耳曼敦(Germantown)是纳什维尔下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里士满区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 旧金山 · 里士满区

里士满区(Richmond District)是旧金山下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大学城

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 费城 · 大学城

大学城(University City)是费城下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

平谷镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇

北京市人民政府历史大气污染通告涉及平谷镇。

Nhân vật

克里斯托弗·皮萨里德斯

Bản gốc tiếng Trung · 1948年2月20日

克里斯托弗·皮萨里德斯(Christopher A. Pissarides,1948年2月20日—)是2010 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

贝蒙斯坦

Bản gốc tiếng Trung

贝蒙斯坦是《归来的奥特曼》第18集登场的宇宙怪兽,来自蟹状星云,以腹部吸收口吞噬光线与能量攻击,杰克凭奥特手镯将其击败。

# IP nhân vật# Ultraman