Phổ biến · Page 126

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

方坦尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 方坦尔

方坦尔(Fontanelle)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 康涅狄格州 · 托灵顿

托灵顿(Torrington)是美国康涅狄格州下辖的城市,人口约 34,906。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Retreat

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Retreat

Retreat(Retreat)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Briggs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Briggs

Briggs(Briggs)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ames

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Ames

Ames(Ames)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sylvarena

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密西西比州 · Sylvarena

Sylvarena(Sylvarena)是美国密西西比州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Irondale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Irondale

Irondale(Irondale)是美国密苏里州下辖的村,人口约 445。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Greenfield

Greenfield(Greenfield)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ballwin

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Ballwin

Ballwin(Ballwin)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 30,577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佩恩考特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · 佩恩考特维尔

佩恩考特维尔(Paincourtville)是美国路易斯安那州下辖的村,人口约 911。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stapleton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佐治亚州 · Stapleton

Stapleton(Stapleton)是美国佐治亚州下辖的村,人口约 405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

菲什霍克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 菲什霍克

菲什霍克(Fish Hawk)是美国佛罗里达州下辖的城市,人口约 14,087。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunset

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Sunset

Sunset(Sunset)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮哥特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 皮哥特

皮哥特(Piggott)是美国阿肯色州下辖的城镇,人口约 3,655。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · 科尔特

科尔特(Colt)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hampton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 弗吉尼亚州 · Hampton

Hampton(Hampton)是美国弗吉尼亚州下辖的城市,人口约 137,148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prince of Wales-Hyder普查区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿拉斯加州 · Prince of Wales-Hyder普查区

Prince of Wales-Hyder普查区(Prince of Wales-Hyder Census Area)是美国阿拉斯加州下辖的县,人口约 34,586。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯福县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 罗斯福县

罗斯福县(Roosevelt County)是美国新墨西哥州下辖的县,人口约 19,846。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯克内克塔迪县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 纽约州 · 斯克内克塔迪县

斯克内克塔迪县(Schenectady County)是美国纽约州下辖的县,人口约 154,727。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法里博县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 法里博县

法里博县(Faribault County)是美国明尼苏达州下辖的县,人口约 13,909。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥古斯塔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 奥古斯塔县

奥古斯塔县(Augusta County)是美国弗吉尼亚州下辖的县,人口约 73,750。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

约翰逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 约翰逊县

约翰逊县(Johnson County)是美国田纳西州下辖的县,人口约 17,948。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马斯金格姆县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 马斯金格姆县

马斯金格姆县(Muskingum County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 86,410。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西巴吞鲁日堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 西巴吞鲁日堂区

西巴吞鲁日堂区(West Baton Rouge Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 23,788。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坦吉帕霍阿堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 坦吉帕霍阿堂区

坦吉帕霍阿堂区(Tangipahoa Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 121,097。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊比利亚堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 伊比利亚堂区

伊比利亚堂区(Iberia Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 73,240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 韦恩县

韦恩县(Wayne County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 19,555。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

约翰逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 约翰逊县

约翰逊县(Johnson County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 22,680。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗克代尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 罗克代尔县

罗克代尔县(Rockdale County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 90,594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙哥马利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿肯色州 · 蒙哥马利县

蒙哥马利县(Montgomery County)是美国阿肯色州下辖的县,人口约 8,986。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温泉县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿肯色州 · 温泉县

温泉县(Hot Spring County)是美国阿肯色州下辖的县,人口约 32,923。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥马哈

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · 奥马哈

奥马哈(Omaha)是美国内布拉斯加州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布鲁克赛德

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 密苏里州 · 堪萨斯城 · 布鲁克赛德

布鲁克赛德(Brookside)是堪萨斯城下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 佐治亚州 · 亚特兰大 · 西区

西区(West End)是亚特兰大下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

崔烈

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

崔烈是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物崔烈),在小说中为东汉大臣,以贿买司徒、时人讥为“铜臭”闻名。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

朱异

Bản gốc tiếng Trung · – 257年 · 历史人物

朱异(?—257年),东吴将领,朱桓之子;附注:原引《南史》朱异(字彦和)为南朝梁人,与东吴朱异并非同一人,特此区分。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张裔

Bản gốc tiếng Trung · 167年 – 230年 · 历史人物

张裔(167年—230年),蜀汉、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王肃

Bản gốc tiếng Trung · 195年 – 256年 · 历史人物

王肃(195年—256年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

苏布拉马尼扬·钱德拉塞卡

Bản gốc tiếng Trung · 1910年10月19日 – 1995年8月21日

苏布拉马尼扬·钱德拉塞卡(Subrahmanyan Chandrasekhar,1910年10月19日—1995年8月21日)是印度裔美籍天体物理学家,1983 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

2140

Bản gốc tiếng Trung · 作者

2140是《元宇宙.图说元宇宙》的作者。

Tác phẩm

IEEE Std P3327/D1.2, Oct 2024

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3327/D1.2, Oct 2024 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Recommended Practice for Use of an Unmanned Aerial Vehicle for Substation Inspection”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2024 年。

# IEEE standard