Phổ biến · Page 135

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Seward

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Seward

Seward(Seward)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 7,167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅普尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 梅普尔顿

梅普尔顿(Mapleton)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbia Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Columbia Heights

Columbia Heights(Columbia Heights)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 19,715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 森特维尔

森特维尔(Centerville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,930。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Interlochen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Interlochen

Interlochen(Interlochen)是美国密歇根州下辖的村,人口约 583。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Protivin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · Protivin

Protivin(Protivin)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

史密斯菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · 史密斯菲尔德

史密斯菲尔德(Smithfield)是美国弗吉尼亚州下辖的城镇,人口约 8,364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Springfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · North Springfield

North Springfield(North Springfield)是美国弗吉尼亚州下辖的城镇,人口约 7,274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ewing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 弗吉尼亚州 · Ewing

Ewing(Ewing)是美国弗吉尼亚州下辖的村,人口约 439。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特里尼蒂

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · 特里尼蒂

特里尼蒂(Trinity)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,752。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pinehurst

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Pinehurst

Pinehurst(Pinehurst)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Summit

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Summit

Summit(Summit)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eldon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Eldon

Eldon(Eldon)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 368。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lambert

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密西西比州 · Lambert

Lambert(Lambert)是美国密西西比州下辖的城镇,人口约 1,490。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warrensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Warrensburg

Warrensburg(Warrensburg)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 19,927。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Belle

Belle(Belle)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沙朗通

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · 沙朗通

沙朗通(Charenton)是美国路易斯安那州下辖的城镇,人口约 1,903。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Independence

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Independence

Independence(Independence)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 8,958。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗农

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 弗农

弗农(Vernon)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 679。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯图尔特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 斯图尔特

斯图尔特(Stuart)是美国佛罗里达州下辖的城市,人口约 16,462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

印第亚兰提

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 印第亚兰提

印第亚兰提(Indialantic)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 2,837。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布鲁克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 布鲁克斯

布鲁克斯(Brooksville)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 7,854。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crawfordsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Crawfordsville

Crawfordsville(Crawfordsville)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈康县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南达科他州 · 哈康县

哈康县(Haakon County)是美国南达科他州下辖的县,人口约 1,937。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈得斯佩斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 哈得斯佩斯县

哈得斯佩斯县(Hudspeth County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 3,202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

石灰岩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 石灰岩县

石灰岩县(Limestone County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 22,146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 杰克逊县

杰克逊县(Jackson County)是美国俄克拉何马州下辖的县,人口约 24,530。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉法叶县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 拉法叶县

拉法叶县(Lafayette County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 47,351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

劳伦斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 劳伦斯县

劳伦斯县(Lawrence County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 12,455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库珀县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 库珀县

库珀县(Cooper County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 17,103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

戴德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 戴德县

戴德县(Dade County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 7,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint James堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · Saint James堂区

Saint James堂区(Saint James Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 18,938。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富兰克林县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿肯色州 · 富兰克林县

富兰克林县(Franklin County)是美国阿肯色州下辖的县,人口约 18,125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙哥马利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 蒙哥马利县

蒙哥马利县(Montgomery County)是美国宾夕法尼亚州下辖的县,县治为诺里斯敦。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗金厄姆县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新罕布什尔州 · 罗金厄姆县

罗金厄姆县(Rockingham County)是美国新罕布什尔州下辖的县,县治为布伦特伍德。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克逊维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 杰克逊维尔

杰克逊维尔(Jacksonville)是美国佛罗里达州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

中城

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 萨克拉门托 · 中城

中城(Midtown Sacramento)是萨克拉门托下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

俄亥俄城

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄亥俄州 · 克利夫兰 · 俄亥俄城

俄亥俄城(Ohio City)是克利夫兰下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

穆勒

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 奥斯汀 · 穆勒

穆勒(Mueller)是奥斯汀下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科罗拉多州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 科罗拉多州

科罗拉多州(Colorado)是美国的一个州,FIPS 州代码为08,首府为丹佛。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兵库县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・兵庫県

位于日本近畿地方的县,县厅所在地为神户市。

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

潮州彩瓷烧制技艺

Bản gốc tiếng Trung · Khác

广东潮州的釉上彩绘瓷烧制技艺,构图饱满、色彩鲜丽,2014年列入第四批国家级名录。

Nhân vật

克雷格·梅洛

Bản gốc tiếng Trung · 1960年10月18日

克雷格·梅洛(Craig C. Mello,1960年10月18日—)是2006 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize