Phổ biến · Page 165

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Địa điểm

Ames

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Ames

Ames(Ames)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,064。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lincolnville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南卡罗来纳州 · Lincolnville

Lincolnville(Lincolnville)是美国南卡罗来纳州下辖的城镇,人口约 1,211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Girard Estate

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Girard Estate

Girard Estate(Girard Estate)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 11,259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

育空

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄克拉何马州 · 育空

育空(Yukon)是美国俄克拉何马州下辖的城市,人口约 25,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Willow

Willow(Willow)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克林顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · 克林顿

克林顿(Clinton)是美国俄克拉何马州下辖的城镇,人口约 9,565。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chandler

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Chandler

Chandler(Chandler)是美国俄克拉何马州下辖的城镇,人口约 3,175。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodsfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Woodsfield

Woodsfield(Woodsfield)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belleplain

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Belleplain

Belleplain(Belleplain)是美国新泽西州下辖的村,人口约 597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jaars

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Jaars

Jaars(Jaars)是美国北卡罗来纳州下辖的村,人口约 597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverside

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Riverside

Riverside(Riverside)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 2,946。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paynesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Paynesville

Paynesville(Paynesville)是美国密苏里州下辖的村,人口约 77。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

山林市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · 山林市

山林市(Mountain Grove)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 4,685。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jackson

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Jackson

Jackson(Jackson)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 14,869。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aldrich

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Aldrich

Aldrich(Aldrich)是美国密苏里州下辖的村,人口约 80。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海菲尔德-喀斯喀特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 海菲尔德-喀斯喀特

海菲尔德-喀斯喀特(Highfield-Cascade)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 1,112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Mitchell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · Fort Mitchell

Fort Mitchell(Fort Mitchell)是美国肯塔基州下辖的城镇,人口约 8,306。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marshall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Marshall

Marshall(Marshall)是美国伊利诺伊州下辖的城镇,人口约 3,880。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森科斯特庄园

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 森科斯特庄园

森科斯特庄园(Suncoast Estates)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 4,384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Pine Ridge

Pine Ridge(Pine Ridge)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 9,598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hernando

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Hernando

Hernando(Hernando)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 9,054。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克莱维斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 克莱维斯顿

克莱维斯顿(Clewiston)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 7,505。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tull

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Tull

Tull(Tull)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oak Grove Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Oak Grove Heights

Oak Grove Heights(Oak Grove Heights)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 991。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瑞斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚拉巴马州 · 瑞斯维尔

瑞斯维尔(Rainsville)是美国亚拉巴马州下辖的城镇,人口约 5,031。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哥伦比亚县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 华盛顿州 · 哥伦比亚县

哥伦比亚县(Columbia County)是美国华盛顿州下辖的县,人口约 4,078。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗兰蒂尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 弗兰蒂尔县

弗兰蒂尔县(Frontier County)是美国内布拉斯加州下辖的县,人口约 2,631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邦纳县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 爱达荷州 · 邦纳县

邦纳县(Bonner County)是美国爱达荷州下辖的县,人口约 47,110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德克萨斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 德克萨斯县

德克萨斯县(Texas County)是美国俄克拉何马州下辖的县,人口约 19,983。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦库克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南达科他州 · 麦库克县

麦库克县(McCook County)是美国南达科他州下辖的县,人口约 5,618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 华盛顿县

华盛顿县(Washington County)是美国宾夕法尼亚州下辖的县,人口约 207,820。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯蒂芬森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 斯蒂芬森县

斯蒂芬森县(Stephenson County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 44,753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基奥卡克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 基奥卡克县

基奥卡克县(Keokuk County)是美国艾奥瓦州下辖的县,人口约 10,033。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙哥马利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 蒙哥马利县

蒙哥马利县(Montgomery County)是美国弗吉尼亚州下辖的县,人口约 94,392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨德森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 亨德森县

亨德森县(Henderson County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 82,150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科勒顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南卡罗来纳州 · 科勒顿县

科勒顿县(Colleton County)是美国南卡罗来纳州下辖的县,人口约 38,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

文顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 文顿县

文顿县(Vinton County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 12,800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

劳伦斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 劳伦斯县

劳伦斯县(Lawrence County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 38,359。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马里恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄勒冈州 · 马里恩县

马里恩县(Marion County)是美国俄勒冈州下辖的县,县治为塞勒姆。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿肯色州 · 华盛顿县

华盛顿县(Washington County)是美国阿肯色州下辖的县,县治为费耶特维尔。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海德公园

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 佛罗里达州 · 坦帕 · 海德公园

海德公园(Hyde Park)是坦帕下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨默林

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 内华达州 · 拉斯维加斯 · 萨默林

萨默林(Summerlin)是拉斯维加斯下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

玉海路

Bản gốc tiếng Trung · 道路

北京市延庆区道路,2026年养护招标文件列为X019路线。

Khái niệm

八义窑红绿彩瓷烧制技艺

Bản gốc tiếng Trung · Khác

Ⅷ-242 八义窑红绿彩瓷烧制技艺是第五批(2021 年)国家级非物质文化遗产代表性项目,申报地区为山西省长治市上党区。[^s1]八义窑属磁州窑系,产品以釉上红绿彩为特色,是山西传统陶瓷的重要代表。