Phổ biến · Page 230

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

79490 mục

Địa điểm

茶店子站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·金牛区

茶店子站是成都市的地铁车站,2017年12月6日开通,位于四川省成都市金牛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

黄阁站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·南沙区

黄阁站是广州市的地铁车站,2006年12月30日开通,位于广东省广州市南沙区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

同济路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·禅城区

同济路站是广州市的地铁车站,2010年11月3日开通,位于广东省佛山市禅城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

银三角北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江西省·南昌市·南昌县

银三角北站是南昌市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于江西省南昌市南昌县。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

成都东客站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·成华区

成都东客站(国铁成都东站)是铁路与地铁共构的综合枢纽:国铁站于2011年5月8日开通运营,是宁蓉铁路、西成客运专线、成贵客运专线、成渝高速铁路与成宜高速铁路上的特等客运站;地铁站是成都地铁2号线、7号线的换乘站,位于四川省成都市成华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

长沙火车南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

长沙火车南站是长沙市雨花区的地铁车站,与国铁长沙南站对应。国铁长沙南站是京广、沪昆高速铁路的交汇站,2009年12月26日建成启用,规模13台28线,为广州局集团直属特等客运站;地铁站是长沙地铁2号线和4号线车站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

司行方

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

司行方是小说《水浒传》中方腊太子方天定的部将,南国四大元帅之一,官拜护国大将军,与邓元觉、石宝、厉天闰同守杭州。他驰援德清县时斩杀了梁山的雷横,后被卢俊义、呼延灼击败,追赶过溪时溺水而亡。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Địa điểm

盐湖县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 犹他州 · 盐湖县

盐湖县(Salt Lake County)是美国犹他州下辖的县,县治为盐湖城。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

首都信息发展股份有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构

首都信息发展股份有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。

Địa điểm

South Clifton Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · South Clifton Park

South Clifton Park(South Clifton Park)是美国马里兰州下辖的村,人口约 567。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northchase

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Northchase

Northchase(Northchase)是美国北卡罗来纳州下辖的城镇,人口约 3,747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Haven-Sylvan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · West Haven-Sylvan

West Haven-Sylvan(West Haven-Sylvan)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 8,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东新里奇港

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 东新里奇港

东新里奇港(New Port Richey East)是美国佛罗里达州下辖的城市,人口约 10,036。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ronald

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Ronald

Ronald(Ronald)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Jordan Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · South Jordan Heights

South Jordan Heights(South Jordan Heights)是美国犹他州下辖的城市,人口约 37,141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnson Siding

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Johnson Siding

Johnson Siding(Johnson Siding)是美国南达科他州下辖的村,人口约 659。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clackamas

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Clackamas

Clackamas(Clackamas)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 6,767。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安德伍德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 安德伍德

安德伍德(Underwood)是美国北达科他州下辖的村,人口约 775。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加连威老道

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 加连威老道

加连威老道(Granville)是美国北达科他州下辖的村,人口约 269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Four Corners

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Four Corners

Four Corners(Four Corners)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 3,146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈里森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 哈里森

哈里森(Harrison)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

努比伯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 努比伯

努比伯(Nubieber)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 50。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nara Visa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Nara Visa

Nara Visa(Nara Visa)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 95。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Garfield

Garfield(Garfield)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Apache Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Apache Creek

Apache Creek(Apache Creek)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 67。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赖夫尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 赖夫尔

赖夫尔(Rifle)是美国科罗拉多州下辖的城镇,人口约 9,563。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Empire

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 科罗拉多州 · Empire

Empire(Empire)是美国科罗拉多州下辖的村,人口约 287。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威洛布鲁克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 威洛布鲁克

威洛布鲁克(Willowbrook)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 35,983。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

核桃溪

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 核桃溪

核桃溪(Walnut Creek)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 68,910。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Valley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Spring Valley

Spring Valley(Spring Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 28,205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锡斯阔克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 锡斯阔克

锡斯阔克(Sisquoc)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮尔森维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 皮尔森维尔

皮尔森维尔(Pearsonville)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 17。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马斯科伊

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 马斯科伊

马斯科伊(Muscoy)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,644。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

下湖

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 下湖

下湖(Lower Lake)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,294。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Mesa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Red Mesa

Red Mesa(Red Mesa)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 480。

# Đơn vị hành chính