Phổ biến · Page 238

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80851 mục

Địa điểm

托兰斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 托兰斯县

托兰斯县(Torrance County)是美国新墨西哥州下辖的县,人口约 16,383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙特雷县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙特雷县

蒙特雷县(Monterey County)是美国加利福尼亚州下辖的县,人口约 439,035。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普莱瑟县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 普莱瑟县

普莱瑟县(Placer County)是美国加利福尼亚州下辖的县,人口约 348,432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

水牛县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 威斯康星州 · 水牛县

水牛县(Buffalo County)是美国威斯康星州下辖的县,人口约 13,033。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

波尼县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 波尼县

波尼县(Pawnee County)是美国内布拉斯加州下辖的县,人口约 2,641。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

厄普舍县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 西弗吉尼亚州 · 厄普舍县

厄普舍县(Upshur County)是美国西弗吉尼亚州下辖的县,人口约 24,254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎伯兰县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 坎伯兰县

坎伯兰县(Cumberland County)是美国弗吉尼亚州下辖的县,人口约 9,675。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切罗基县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 切罗基县

切罗基县(Cherokee County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 50,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富兰克林县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 富兰克林县

富兰克林县(Franklin County)是美国田纳西州下辖的县,人口约 42,774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴恩韦尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南卡罗来纳州 · 巴恩韦尔县

巴恩韦尔县(Barnwell County)是美国南卡罗来纳州下辖的县,人口约 22,621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾肯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南卡罗来纳州 · 艾肯县

艾肯县(Aiken County)是美国南卡罗来纳州下辖的县,人口约 160,099。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格里尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 格里尔县

格里尔县(Greer County)是美国俄克拉何马州下辖的县,人口约 5,712。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴里县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 巴里县

巴里县(Barry County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 34,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫豪斯堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 莫豪斯堂区

莫豪斯堂区(Morehouse Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 27,979。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨德森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 亨德森县

亨德森县(Henderson County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 44,793。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格林伍德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 格林伍德县

格林伍德县(Greenwood County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 6,016。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

犹尼昂县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 犹尼昂县

犹尼昂县(Union County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 24,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨普斯特德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿肯色州 · 亨普斯特德县

亨普斯特德县(Hempstead County)是美国阿肯色州下辖的县,人口约 20,065。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克利本县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿肯色州 · 克利本县

克利本县(Cleburne County)是美国阿肯色州下辖的县,人口约 24,919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴尔的摩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 马里兰州 · 巴尔的摩县

巴尔的摩县(Baltimore County)是美国马里兰州下辖的县,县治为陶森。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

中西端

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 密苏里州 · 圣路易斯 · 中西端

中西端(Central West End)是圣路易斯下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

传统书籍装帧技艺

Bản gốc tiếng Trung · Khác

Ⅷ-259 传统书籍装帧技艺是第五批(2021 年)国家级非物质文化遗产代表性项目,申报单位为国家图书馆。[^s1]传统书籍装帧是中国古代将零散书页装订成册的技艺,历经卷轴装、经折装、蝴蝶装、包背装、线装等多种形制演变,是中华典籍文化的重要组成部分。

Nhân vật

德里克·巴顿

Bản gốc tiếng Trung · 1918年9月8日 – 1998年3月16日

德里克·巴顿(Derek Barton,1918年9月8日—1998年3月16日)是1969 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

约翰·范恩

Bản gốc tiếng Trung · 1927年3月29日 – 2004年11月19日

约翰·范恩(John R. Vane,1927年3月29日—2004年11月19日)是英国药理学家,阐明阿司匹林作用机制并发现前列环素,1982年获诺贝尔生理学或医学奖。

# Nobel Prize

Nhân vật

袁绍

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

袁绍是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物袁绍),在小说中为关东联军盟主,官渡之战败于曹操,病卒后诸子相争致袁氏瓦解。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

张飞

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

张飞是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物张飞),在小说中为刘备义弟、蜀汉五虎上将之一,长坂桥喝退曹军,伐吴前夕被部下所杀。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

朱熹

Bản gốc tiếng Trung · 1130年 – 1200年 · 历史人物

朱熹(1130年—1200年),南宋理学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

凌统

Bản gốc tiếng Trung · 189年 – 237年 · 历史人物

凌统(189年—237年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王允

Bản gốc tiếng Trung · 137年 – 192年 · 历史人物

王允(137年—192年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

高柔

Bản gốc tiếng Trung · 174年 – 263年 · 历史人物

高柔(174年—263年),曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

苏苔

Bản gốc tiếng Trung · 作者

苏苔是《桑间》的作者。

Tác phẩm

IEEE Std P3307/D1, Jan 2024

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3307/D1, Jan 2024 是电气电子工程师学会的草案,题为“Draft Standard - Adoption of Moving Picture, Audio and Data Coding by Artificial Intelligence (MPAI) Technical Specification Connected Autonomous Vehicle - Architecture (CAV) Vers”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2024 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 982.2-1988

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 982.2-1988 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Use of IEEE Standard Dictionary of Measures to Produce Reliable Software”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1989 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1857.2-2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1857.2-2023 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Advanced Audio Coding”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1829-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1829-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Conducting Corona Tests on Hardware Assemblies for Overhead Transmission Lines and Substations”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1588-2002

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1588-2002 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for a Precision Clock Synchronization Protocol for Networked Measurement and Control Systems”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2002 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1526-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1526-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Testing the Performance of Stand-Alone Photovoltaic Systems”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2021 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1428-2026

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1428-2026 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Installation Methods for Fiber-Optic Cables in Power Generating Stations and in Industrial Facilities”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1268-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1268-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Safety in the Installation of Mobile Substation Equipment”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Doylestown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Doylestown

Doylestown 是美国俄亥俄州韦恩县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ames

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Ames

Ames 是美国得克萨斯州科里尔县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Waterville

Waterville 是美国纽约州奥奈达县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hyde Park

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马萨诸塞州 · 波士顿

Hyde Park 是美国马萨诸塞州波士顿最南端的社区。