Phổ biến · Page 242

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80869 mục

Địa điểm

客村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·海珠区

客村站是广州市的地铁车站,2003年6月28日开通,位于广东省广州市海珠区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

武青南路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

武青南路站是成都市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于四川省成都市武侯区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Ga Xiaohongshan

Ga tàu điện ngầm · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa·tỉnh Hubei·thành phố Wuhan·quận Wuchang

Ga Xiaohongshan là một ga tàu điện ngầm tại Wuhan, khai trương ngày 2 tháng 1 năm 2021, nằm ở quận Wuchang, thành phố Wuhan, tỉnh Hubei.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

鲁智深

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

鲁智深是《水浒传》中梁山一百单八将之一,本名鲁达,渭州人,原是经略府提辖,因打死郑屠出家,法名智深,人称花和尚。他在野猪林救林冲,后来上梁山,反对招安,征方腊后在杭州六和寺圆寂。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Nhân vật

刘邦

Bản gốc tiếng Trung · 公元前255年 – 公元前194年 · 历史人物

刘邦(公元前255年—公元前194年),西汉开国皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

秋瑾

Bản gốc tiếng Trung · 1875年11月8日 – 1907年7月17日 · 历史人物

秋瑾(1875年11月8日—1907年7月17日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

祖冲之

Bản gốc tiếng Trung · 429年 – 500年 · 历史人物

祖冲之(429年—501年),刘宋、南齐人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张纮

Bản gốc tiếng Trung · 153年 – 212年 · 历史人物

张纮(153年—212年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Barracks Row

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿哥伦比亚特区 · Barracks Row

Barracks Row(Barracks Row)是美国华盛顿哥伦比亚特区下辖的城市,人口约 14,080。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Luella Anderson Subdivision

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Luella Anderson Subdivision

Luella Anderson Subdivision(Luella Anderson Subdivision)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenmount West

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Greenmount West

Greenmount West(Greenmount West)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 1,683。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dunbar-Broadway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · Dunbar-Broadway

Dunbar-Broadway(Dunbar-Broadway)是美国马里兰州下辖的村,人口约 749。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ukrainian Village

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · Ukrainian Village

Ukrainian Village(Ukrainian Village)是美国伊利诺伊州下辖的城市,人口约 15,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Decatur

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Decatur

Decatur(Decatur)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,803。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Arthur Estates

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lake Arthur Estates

Lake Arthur Estates(Lake Arthur Estates)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wallenpaupack Lake Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wallenpaupack Lake Estates

Wallenpaupack Lake Estates(Wallenpaupack Lake Estates)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pinion Pines

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Pinion Pines

Pinion Pines(Pinion Pines)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

三城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 三城

三城(Tri-Cities)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 244,036。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西北哈温顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 康涅狄格州 · 西北哈温顿

西北哈温顿(Northwest Harwinton)是美国康涅狄格州下辖的城镇,人口约 3,252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holly Lake Ranch

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Holly Lake Ranch

Holly Lake Ranch(Holly Lake Ranch)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿库坦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · 阿库坦

阿库坦(Akutan)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,040。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reliance

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Reliance

Reliance(Reliance)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 714。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadow Lark Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Meadow Lark Lake

Meadow Lark Lake(Meadow Lark Lake)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 8。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nespelem

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Nespelem

Nespelem(Nespelem)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 肯特

肯特(Kent)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 126,952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Geneva

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Geneva

Geneva(Geneva)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 2,321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马尼拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 马尼拉

马尼拉(Manila)是美国犹他州下辖的村,人口约 331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melrose

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Melrose

Melrose(Melrose)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雅典娜

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 雅典娜

雅典娜(Athena)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest Hill Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Forest Hill Village

Forest Hill Village(Forest Hill Village)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林肯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 林肯

林肯(Lincoln)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 3,647。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦考尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 麦考尔

麦考尔(McCall)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 3,106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caldwell

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · Caldwell

Caldwell(Caldwell)是美国爱达荷州下辖的城市,人口约 51,686。

# Đơn vị hành chính