Phổ biến · Page 252

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80869 mục

Địa điểm

Blairsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佐治亚州 · Blairsville

Blairsville(Blairsville)是美国佐治亚州下辖的村,人口约 554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桑福德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 桑福德

桑福德(Sanford)是美国佛罗里达州下辖的城市,人口约 58,111。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roeville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Roeville

Roeville(Roeville)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 608。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳兰贾

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 纳兰贾

纳兰贾(Naranja)是美国佛罗里达州下辖的城市,人口约 13,509。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nocatee

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Nocatee

Nocatee(Nocatee)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 4,524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Butler

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · Lake Butler

Lake Butler(Lake Butler)是美国佛罗里达州下辖的城市,人口约 15,400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jupiter Island

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Jupiter Island

Jupiter Island(Jupiter Island)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 887。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Golf

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Golf

Golf(Golf)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

敖德萨

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 特拉华州 · 敖德萨

敖德萨(Odessa)是美国特拉华州下辖的村,人口约 374。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paragould

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 阿肯色州 · Paragould

Paragould(Paragould)是美国阿肯色州下辖的城市,人口约 27,900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米切尔维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · 米切尔维尔

米切尔维尔(Mitchellville)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Lynn

Lynn(Lynn)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hindsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Hindsville

Hindsville(Hindsville)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Casa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Casa

Casa(Casa)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

考德威尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · 考德威尔

考德威尔(Caldwell)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 498。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚拉巴马州 · 费尔菲尔德

费尔菲尔德(Fairfield)是美国亚拉巴马州下辖的城市,人口约 10,907。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪瓦德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北达科他州 · 迪瓦德县

迪瓦德县(Divide County)是美国北达科他州下辖的县,人口约 2,071。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加菲尔德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 蒙大拿州 · 加菲尔德县

加菲尔德县(Garfield County)是美国蒙大拿州下辖的县,人口约 1,173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

索诺马县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 索诺马县

索诺马县(Sonoma County)是美国加利福尼亚州下辖的县,人口约 483,878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾昂县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 威斯康星州 · 艾昂县

艾昂县(Iron County)是美国威斯康星州下辖的县,人口约 6,137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔沃思县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南达科他州 · 沃尔沃思县

沃尔沃思县(Walworth County)是美国南达科他州下辖的县,人口约 5,438。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈里森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 哈里森县

哈里森县(Harrison County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 14,483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴赛克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新泽西州 · 巴赛克县

巴赛克县(Passaic County)是美国新泽西州下辖的县,人口约 501,226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 西弗吉尼亚州 · 罗恩县

罗恩县(Roane County)是美国西弗吉尼亚州下辖的县,人口约 14,926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威斯特摩兰县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 威斯特摩兰县

威斯特摩兰县(Westmoreland County)是美国弗吉尼亚州下辖的县,人口约 17,454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃勒县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 沃勒县

沃勒县(Waller County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 56,794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安德森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 安德森县

安德森县(Anderson County)是美国田纳西州下辖的县,人口约 77,123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉瑟福县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北卡罗来纳州 · 拉瑟福县

拉瑟福县(Rutherford County)是美国北卡罗来纳州下辖的县,人口约 67,810。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克蒂比哈县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 奥克蒂比哈县

奥克蒂比哈县(Oktibbeha County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 49,587。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠勒县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 惠勒县

惠勒县(Wheeler County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 7,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯蒂芬斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 斯蒂芬斯县

斯蒂芬斯县(Stephens County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 26,035。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

St. Francis县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿肯色州 · St. Francis县

St. Francis县(St. Francis County)是美国阿肯色州下辖的县,人口约 24,994。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃塞克斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新泽西州 · 埃塞克斯县

埃塞克斯县(Essex County)是美国新泽西州下辖的县,县治为纽瓦克。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗金厄姆县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新罕布什尔州 · 罗金厄姆县

罗金厄姆县(Rockingham County)是美国新罕布什尔州下辖的县,县治为布伦特伍德。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥尔斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马萨诸塞州 · 波士顿 · 奥尔斯顿

奥尔斯顿(Allston)是波士顿下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙大拿州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 蒙大拿州

蒙大拿州(Montana)是美国的一个州,FIPS 州代码为30,首府为海伦娜。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新罕布什尔州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 新罕布什尔州

新罕布什尔州(New Hampshire)是美国的一个州,FIPS 州代码为33,首府为康科德。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

阿尔伯特·爱因斯坦

Bản gốc tiếng Trung · 1879年3月14日 – 1955年4月18日

阿尔伯特·爱因斯坦(Albert Einstein,1879年3月14日—1955年4月18日)是1921 年诺贝尔物理学奖得主,以相对论与光电效应理论闻名。

# Nobel Prize

Nhân vật

哈罗德·品特

Bản gốc tiếng Trung · 1930年10月10日 – 2008年12月24日

哈罗德·品特(Harold Pinter,1930年10月10日—2008年12月24日)是英国剧作家及剧场导演,以《生日派对》《看门人》《回乡》《背叛》等剧作著称,2005年获诺贝尔文学奖。

# Nobel Prize

Nhân vật

弗雷德里克·班廷

Bản gốc tiếng Trung · 1891年11月14日 – 1941年2月21日

弗雷德里克·班廷(Frederick G. Banting,1891年11月14日—1941年2月21日)是加拿大医学家,1921年与贝斯特共同提取胰岛素,1923年获诺贝尔生理学或医学奖。

# Nobel Prize

Nhân vật

顾炎武

Bản gốc tiếng Trung · 1613年7月15日 – 1682年2月15日 · 历史人物

顾炎武(1613年—1682年),明末清初思想家,字宁人,江苏昆山人,著《日知录》《天下郡国利病书》,倡经世致用。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

雍闿

Bản gốc tiếng Trung · – 225年 · 历史人物

雍闿(?—225)是三国时期益州郡豪族首领,南中起事的参与者。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

威廉·莎士比亚

Bản gốc tiếng Trung · 作家

威廉·莎士比亚(1564—1616)是英国剧作家、诗人,代表作有《哈姆雷特》《麦克白》《仲夏夜之梦》,剧作至今全球传演不衰。