Phổ biến · Page 274

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80869 mục

Địa điểm

Lake Butler

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · Lake Butler

Lake Butler(Lake Butler)是美国佛罗里达州下辖的城市,人口约 15,400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Grove

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Cedar Grove

Cedar Grove(Cedar Grove)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 3,397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 市

市(Bradenton Beach)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 1,171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派恩斯湾

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 派恩斯湾

派恩斯湾(Bay Pines)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 2,931。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚特兰蒂斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 亚特兰蒂斯

亚特兰蒂斯(Atlantis)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 2,106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

敖德萨

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 特拉华州 · 敖德萨

敖德萨(Odessa)是美国特拉华州下辖的村,人口约 374。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉密尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚拉巴马州 · 汉密尔顿

汉密尔顿(Hamilton)是美国亚拉巴马州下辖的城镇,人口约 6,772。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edwardsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · Edwardsville

Edwardsville(Edwardsville)是美国亚拉巴马州下辖的村,人口约 204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northwest Hills规划区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 康涅狄格州 · Northwest Hills规划区

Northwest Hills规划区(Northwest Hills Planning Region)是美国康涅狄格州下辖的县,人口约 0。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱姆哈伊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 爱达荷州 · 莱姆哈伊县

莱姆哈伊县(Lemhi County)是美国爱达荷州下辖的县,人口约 7,974。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托兰斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 托兰斯县

托兰斯县(Torrance County)是美国新墨西哥州下辖的县,人口约 16,383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊格尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 科罗拉多州 · 伊格尔县

伊格尔县(Eagle County)是美国科罗拉多州下辖的县,人口约 55,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

索诺马县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 索诺马县

索诺马县(Sonoma County)是美国加利福尼亚州下辖的县,人口约 483,878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡弗利尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北达科他州 · 卡弗利尔县

卡弗利尔县(Cavalier County)是美国北达科他州下辖的县,人口约 3,993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊塔斯加县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 伊塔斯加县

伊塔斯加县(Itasca County)是美国明尼苏达州下辖的县,人口约 45,070。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔塔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 德尔塔县

德尔塔县(Delta County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 36,903。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴里县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 巴里县

巴里县(Barry County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 62,423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利文斯顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 利文斯顿县

利文斯顿县(Livingston County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 38,950。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦迪逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 麦迪逊县

麦迪逊县(Madison County)是美国弗吉尼亚州下辖的县,人口约 13,308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克蒂比哈县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 奥克蒂比哈县

奥克蒂比哈县(Oktibbeha County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 49,587。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 杰克逊县

杰克逊县(Jackson County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 143,617。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

登特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 登特县

登特县(Dent County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 14,421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富兰克林县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 富兰克林县

富兰克林县(Franklin County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 51,541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

犹尼昂县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 犹尼昂县

犹尼昂县(Union County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 24,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈伯沙姆县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 哈伯沙姆县

哈伯沙姆县(Habersham County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 45,288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄勒冈州 · 华盛顿县

华盛顿县(Washington County)是美国俄勒冈州下辖的县,县治为希尔斯伯勒。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗雷德里克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · 弗雷德里克

弗雷德里克(Frederick)是美国马里兰州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱茵河上区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄亥俄州 · 辛辛那提 · 莱茵河上区

莱茵河上区(Over-the-Rhine)是辛辛那提下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南布朗克斯

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 纽约州 · 纽约 · 布朗克斯区 · 南布朗克斯

南布朗克斯(South Bronx)是布朗克斯区下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

内华达州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 内华达州

内华达州(Nevada)是美国的一个州,FIPS 州代码为32,首府为卡森城。

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

徽派传统民居营造技艺

Bản gốc tiếng Trung · Khác

徽派传统民居营造技艺是以木材、榫卯与模数制为核心的徽州传统建筑营造技术体系。

Sự kiện

全丰花灯

Bản gốc tiếng Trung

全丰花灯是江西修水全丰镇一项介于灯、戏、舞之间的灯队表演艺术,具有浓厚的民俗色彩,春节期间从初一发灯一直唱到元宵,2006年列入首批国家级非物质文化遗产名录。

Nhân vật

德里克·巴顿

Bản gốc tiếng Trung · 1918年9月8日 – 1998年3月16日

德里克·巴顿(Derek Barton,1918年9月8日—1998年3月16日)是1969 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

约翰·康福思

Bản gốc tiếng Trung · 1917年9月7日 – 2013年12月8日

约翰·康福思(John Warcup Cornforth,1917年9月7日—2013年12月8日)是澳大利亚化学家,萨塞克斯大学研究员,因阐明酶催化反应的立体化学、揭示胆固醇生物合成中酶的选择机制而获得1975年诺贝尔化学奖。

# Nobel Prize

Nhân vật

顾炎武

Bản gốc tiếng Trung · 1613年7月15日 – 1682年2月15日 · 历史人物

顾炎武(1613年—1682年),明末清初思想家,字宁人,江苏昆山人,著《日知录》《天下郡国利病书》,倡经世致用。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱熹

Bản gốc tiếng Trung · 1130年 – 1200年 · 历史人物

朱熹(1130年—1200年),南宋理学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

弗格斯·奥康奈尔

Bản gốc tiếng Trung · 作者

弗格斯·奥康奈尔是《极简主义》的作者。

Tác phẩm

烛烬

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 马洛伊

《烛烬》是马洛伊的长篇小说。空寂的庄园,主人老将军迎来了一位罕见的访客,一位曾与他金兰之交的故友。昏暗的客厅里,将军与访客秉烛对坐,彻夜长谈,怀念将军逝去多年的妻子,审判一段由爱情及友情、忠贞和背叛交织的三角关系。混乱与骚动在年已迟暮的两位故友心灵深处涌流,情欲与仇恨

Tác phẩm

IEEE Std 983-1986

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 983-1986 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Software Quality Assurance Planning”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1986 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1149.4-1999

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1149.4-1999 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for a Mixed-Signal Test Bus”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2000 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1127-1990

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1127-1990 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Design, Construction, and Operation of Safe and Reliable Substations for Environmental Acceptance”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1991 年。

# IEEE standard