Phổ biến · Page 278

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80869 mục

Nhân vật

袁遗

Bản gốc tiếng Trung · – 192年 · 历史人物

袁遗(?—192年),字伯业,袁绍、袁术的堂兄。他做过长安令、山阳太守、扬州刺史。败于袁术后逃往沛国,被部下杀害。介绍在192年上加了问号,本条记为192年。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Inner Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Inner Harbor

Inner Harbor(Inner Harbor)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley Glen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Valley Glen

Valley Glen(Valley Glen)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 60,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Denali National Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Denali National Park

Denali National Park(Denali National Park)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Seneca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Lake Seneca

Lake Seneca(Lake Seneca)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 465。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain View

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Mountain View

Mountain View(Mountain View)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fox Farm-College

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Fox Farm-College

Fox Farm-College(Fox Farm-College)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 3,647。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Black Point-Green Point

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Black Point-Green Point

Black Point-Green Point(Black Point-Green Point)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,306。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富兰克林公园

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 富兰克林公园

富兰克林公园(Franklin Park)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 860。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hala‘ula

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · Hala‘ula

Hala‘ula(Hala‘ula)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽卡斯尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 纽卡斯尔

纽卡斯尔(Newcastle)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 3,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Sultan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · North Sultan

North Sultan(North Sultan)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 264。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 肯特

肯特(Kent)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 126,952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿特勒斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 华盛顿特勒斯

华盛顿特勒斯(Washington Terrace)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 9,157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Redwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Redwood

Redwood(Redwood)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 2,627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

穴纽市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 穴纽市

穴纽市(Cave Junction)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,932。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林肯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 林肯

林肯(Lincoln)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 3,519。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turtle Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Turtle Lake

Turtle Lake(Turtle Lake)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest Hill Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Forest Hill Village

Forest Hill Village(Forest Hill Village)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯威特沃特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 斯威特沃特

斯威特沃特(Sweetwater)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Anthony

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Saint Anthony

Saint Anthony(Saint Anthony)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 3,542。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯德里克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 肯德里克

肯德里克(Kendrick)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 298。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈里森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 哈里森

哈里森(Harrison)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿克伦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 阿克伦

阿克伦(Akron)是美国科罗拉多州下辖的城镇,人口约 1,724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Three Rivers

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Three Rivers

Three Rivers(Three Rivers)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,182。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forsan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Forsan

Forsan(Forsan)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newkirk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Newkirk

Newkirk(Newkirk)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 7。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lee Acres

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Lee Acres

Lee Acres(Lee Acres)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 5,858。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hachita

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Hachita

Hachita(Hachita)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 49。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯廷森比奇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 斯廷森比奇

斯廷森比奇(Stinson Beach)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 632。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Soulsbyville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Soulsbyville

Soulsbyville(Soulsbyville)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锡斯阔克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 锡斯阔克

锡斯阔克(Sisquoc)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉尔罗伊

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 吉尔罗伊

吉尔罗伊(Gilroy)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 53,231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里波特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 弗里波特

弗里波特(Freeport)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 38。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔尼多

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔尼多

埃尔尼多(El Nido)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 330。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柯汶纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 柯汶纳

柯汶纳(Covina)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 48,984。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡塔戈

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡塔戈

卡塔戈(Cartago)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 92。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

波利纳斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 波利纳斯

波利纳斯(Bolinas)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,620。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森特勒尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 森特勒尔

森特勒尔(Central)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 645。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Three Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Three Lakes

Three Lakes(Three Lakes)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thornton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Thornton

Thornton(Thornton)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 65。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

河瀑布

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · 河瀑布

河瀑布(River Falls)是美国威斯康星州下辖的城市,人口约 15,269。

# Đơn vị hành chính