Phổ biến · Page 308

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80887 mục

Địa điểm

奥尔良县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛蒙特州 · 奥尔良县

奥尔良县(Orleans County)是美国佛蒙特州下辖的县,人口约 27,393。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

犹尼昂县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南达科他州 · 犹尼昂县

犹尼昂县(Union County)是美国南达科他州下辖的县,人口约 14,399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加菲尔德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 加菲尔德县

加菲尔德县(Garfield County)是美国内布拉斯加州下辖的县,人口约 2,016。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡弗利尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北达科他州 · 卡弗利尔县

卡弗利尔县(Cavalier County)是美国北达科他州下辖的县,人口约 3,993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉姆西县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北达科他州 · 拉姆西县

拉姆西县(Ramsey County)是美国北达科他州下辖的县,人口约 11,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

舍本县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 舍本县

舍本县(Sherburne County)是美国明尼苏达州下辖的县,人口约 99,074。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派普斯通县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 派普斯通县

派普斯通县(Pipestone County)是美国明尼苏达州下辖的县,人口约 9,313。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

本顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 本顿县

本顿县(Benton County)是美国明尼苏达州下辖的县,人口约 41,459。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大特拉弗斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 大特拉弗斯县

大特拉弗斯县(Grand Traverse County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 86,986。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 霍顿县

霍顿县(Houghton County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 37,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

契皮瓦县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 契皮瓦县

契皮瓦县(Chippewa County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 36,785。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍华德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 印第安纳州 · 霍华德县

霍华德县(Howard County)是美国印第安纳州下辖的县,人口约 83,658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀特塞德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 怀特塞德县

怀特塞德县(Whiteside County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 55,626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芬特雷斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 芬特雷斯县

芬特雷斯县(Fentress County)是美国田纳西州下辖的县,人口约 18,489。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马里昂县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南卡罗来纳州 · 马里昂县

马里昂县(Marion County)是美国南卡罗来纳州下辖的县,人口约 33,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 卡特县

卡特县(Carter County)是美国俄克拉何马州下辖的县,人口约 48,111。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昂斯洛县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北卡罗来纳州 · 昂斯洛县

昂斯洛县(Onslow County)是美国北卡罗来纳州下辖的县,人口约 177,772。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾尔代尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北卡罗来纳州 · 艾尔代尔县

艾尔代尔县(Iredell County)是美国北卡罗来纳州下辖的县,人口约 159,437。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡托巴县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北卡罗来纳州 · 卡托巴县

卡托巴县(Catawba County)是美国北卡罗来纳州下辖的县,人口约 154,358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北卡罗来纳州 · 伯克县

伯克县(Burke County)是美国北卡罗来纳州下辖的县,人口约 90,912。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森弗劳尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 森弗劳尔县

森弗劳尔县(Sunflower County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 25,735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

郡县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 郡县

郡县(Claiborne County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 9,135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨林县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 萨林县

萨林县(Saline County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 22,895。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

摩根县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 摩根县

摩根县(Morgan County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 20,358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint James堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · Saint James堂区

Saint James堂区(Saint James Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 18,938。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈丁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 哈丁县

哈丁县(Hardin County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 110,702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍治曼县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 霍治曼县

霍治曼县(Hodgeman County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 1,723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯波尔丁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 斯波尔丁县

斯波尔丁县(Spalding County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 66,100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普特南县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 普特南县

普特南县(Putnam County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 21,809。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉尼尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 拉尼尔县

拉尼尔县(Lanier County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 10,340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

查尔顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 查尔顿县

查尔顿县(Charlton County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 13,392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尔霍恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛罗里达州 · 卡尔霍恩县

卡尔霍恩县(Calhoun County)是美国佛罗里达州下辖的县,人口约 14,105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 罗恩县

罗恩县(Rowan County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 24,662。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇滕登县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛蒙特州 · 奇滕登县

奇滕登县(Chittenden County)是美国佛蒙特州下辖的县,县治为伯灵顿。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 印第安纳州 · 莱克县

莱克县(Lake County)是美国印第安纳州下辖的县,县治为加里。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗切斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 罗切斯特

罗切斯特(Rochester)是美国明尼苏达州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉法叶

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 路易斯安那州 · 拉法叶

拉法叶(Lafayette)是美国路易斯安那州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯明翰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚拉巴马州 · 伯明翰

伯明翰(Birmingham)是美国亚拉巴马州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

灯塔山

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马萨诸塞州 · 波士顿 · 灯塔山

灯塔山(Beacon Hill)是波士顿下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

中国银行股份有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构

中国银行股份有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。

Tổ chức

北京市官厅水库管理处

Bản gốc tiếng Trung · 事业单位

北京市水利工程管理中心分支机构,负责官厅水库管辖范围内水利工程运行管理等工作。

Địa điểm

地坛公园

Bản gốc tiếng Trung · 公园

地坛公园位于北京市东城区安定门外,是以明清皇家祭地坛庙为基础的历史名园。

Tổ chức

安提瓜和巴布达财政与公司治理部

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

安提瓜和巴布达财政与公司治理部,负责财政预算、公共财政管理与公司治理,兼管公私合作伙伴关系。现任负责人:加斯顿·布朗(总理兼任)。

Tổ chức

古巴对外贸易与外国投资部

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

古巴对外贸易与外国投资部是古巴政府主管对外贸易与外国投资事务的部门,现任部长奥斯卡·佩雷斯-奥利瓦·弗拉加;按2026年第186号法将改组为贸易与外国投资部,过渡期内仍按现名运作。

Tổ chức

墨西哥公共教育部

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

墨西哥公共教育部是墨西哥政府主管教育事务的部门,现任部长马里奥·德尔加多。

Tổ chức

墨西哥海军部

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

墨西哥海军部是墨西哥政府主管海军事务的部门,现任部长拉伊蒙多·莫拉莱斯·安赫莱斯。