Phổ biến · Page 378

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80887 mục

Địa điểm

奎伊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 奎伊县

奎伊县(Quay County)是美国新墨西哥州下辖的县,人口约 9,041。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊格尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 科罗拉多州 · 伊格尔县

伊格尔县(Eagle County)是美国科罗拉多州下辖的县,人口约 55,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费雷斯诺县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 费雷斯诺县

费雷斯诺县(Fresno County)是美国加利福尼亚州下辖的县,人口约 1,035,456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺克斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 诺克斯县

诺克斯县(Knox County)是美国内布拉斯加州下辖的县,人口约 8,419。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱昂县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 莱昂县

莱昂县(Lyon County)是美国明尼苏达州下辖的县,人口约 25,231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普特南县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 普特南县

普特南县(Putnam County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 6,006。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍华德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 霍华德县

霍华德县(Howard County)是美国艾奥瓦州下辖的县,人口约 9,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南安普顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 南安普顿县

南安普顿县(Southampton County)是美国弗吉尼亚州下辖的县,人口约 17,996。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅肯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 梅肯县

梅肯县(Macon County)是美国田纳西州下辖的县,人口约 25,216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克明县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 麦克明县

麦克明县(McMinn County)是美国田纳西州下辖的县,人口约 53,794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费耶特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 费耶特县

费耶特县(Fayette County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 28,951。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢尔比县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 谢尔比县

谢尔比县(Shelby County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 6,050。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Charles堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · Saint Charles堂区

Saint Charles堂区(Saint Charles Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 50,586。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

川波县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 川波县

川波县(Trimble County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 8,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍普金斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 霍普金斯县

霍普金斯县(Hopkins County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 45,423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨林县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 萨林县

萨林县(Saline County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 54,303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伍德森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 伍德森县

伍德森县(Woodson County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 3,115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

史密斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 史密斯县

史密斯县(Smith County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 3,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴伯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 巴伯县

巴伯县(Barber County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 4,228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈丁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 哈丁县

哈丁县(Hardin County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 3,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉尼尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 拉尼尔县

拉尼尔县(Lanier County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 10,340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

劳伦斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 劳伦斯县

劳伦斯县(Laurens County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 49,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利柏提县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛罗里达州 · 利柏提县

利柏提县(Liberty County)是美国佛罗里达州下辖的县,人口约 8,354。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

波尔克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 波尔克县

波尔克县(Polk County)是美国艾奥瓦州下辖的县,县治为得梅因。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大瀑布城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 蒙大拿州 · 大瀑布城

大瀑布城(Great Falls)是美国蒙大拿州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉斯克鲁塞斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · 拉斯克鲁塞斯

拉斯克鲁塞斯(Las Cruces)是美国新墨西哥州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

什里夫波特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 路易斯安那州 · 什里夫波特

什里夫波特(Shreveport)是美国路易斯安那州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

珍珠区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄勒冈州 · 波特兰 · 珍珠区

珍珠区(Pearl District)是波特兰下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

要塞区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 旧金山 · 要塞区

要塞区(Presidio)是旧金山下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海兰帕克

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 洛杉矶 · 海兰帕克

海兰帕克(Highland Park)是洛杉矶下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

肖恩·弗雷泽

Bản gốc tiếng Trung · 1984年

肖恩·弗雷泽(Sean Fraser),加拿大政治家、律师,2025年5月13日就任司法部长兼总检察长。

Tổ chức

巴哈马青年与体育部

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

巴哈马政府组成部门,主管青年事务与体育发展。

Tổ chức

阿尔及利亚国防部

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

阿尔及利亚国防部是阿尔及利亚政府主管国防事务的部门,由总统阿卜杜勒-马吉德·特本兼任部长,陆军参谋长赛义德·尚格里哈任部长级代表。

Tổ chức

丹麦文化部

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

丹麦文化部负责丹麦文化、媒体与体育事务。

Tổ chức

孟加拉国农业部

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

孟加拉国主管农业生产、粮食安全与农业科研的中央政府部门,1971年设立,总部设于达卡。

Nhân vật

约翰·曼尼恩

Bản gốc tiếng Trung

约翰·曼尼恩(John Mannion)是美国民主党政治人物,纽约州第22选区联邦众议员,2026年当选连任,任期自2027年1月起。

Tác phẩm

观音传说

Bản gốc tiếng Trung

以浙江舟山普陀山为中心的观音菩萨传说群,核心为“不肯去观音”的故事,列入第二批国家级非物质文化遗产名录(民间文学,编号Ⅰ-40)。

Khái niệm

古代钟表修复技艺

Bản gốc tiếng Trung · Khác

故宫源于清宫造办处做钟处的古代机械钟表修复技艺,2014年列入第四批国家级名录。

Khái niệm

仿膳(清廷御膳)制作技艺

Bản gốc tiếng Trung · Khác

仿照清宫御膳房方法制作菜点,源于1925年北海公园仿膳饭庄,2011年列入第三批国家级名录。

Sự kiện

抬阁

Bản gốc tiếng Trung

抬阁是传统节庆活动中的民俗巡游表演形式,以儿童扮作戏曲人物固定于阁子上由人抬着行走为特色,2008年列入第二批国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Sự kiện

独辕四景车赛会

Bản gốc tiếng Trung

独辕四景车赛会是山西平顺县的传统社火活动,2011年列入第三批国家级非物质文化遗产名录,并作为春节申遗的重要组成部分列入人类非物质文化遗产代表作名录。

Nhân vật

张昭

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

张昭是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物张昭),在小说中为孙策、孙权重臣,孙策托孤大臣之一,赤壁战前力主降曹。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

亚刻·奥特曼

Bản gốc tiếng Trung

亚刻·奥特曼是 2024 年《亚刻·奥特曼》的主角,人间体为飞世优马,使用亚刻立方与亚刻觉醒器变身。

# IP nhân vật# Ultraman

Nhân vật

贾谊

Bản gốc tiếng Trung · 公元前199年 – 公元前167年 · 历史人物

贾谊(公元前199年—公元前167年),汉朝、西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

没有个性的人

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 罗伯特·穆齐尔

《没有个性的人》是罗伯特·穆齐尔的长篇小说。】《没有个性的人》是奥地利作家罗伯特·罗伯特·穆齐尔未完成的遗作,一部"精神长篇小说"和一部富于随笔式思考的文学作品,作家通过小说里的微型世界,勾画了从启蒙理性塑造的上层市民社会到现代大众社会的过渡,展示了其时代人物的蜡像馆,在二十世纪现代派文学中

Tác phẩm

IEEE Std P62.44/D15.4, Aug 2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P62.44/D15.4, Aug 2016 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Guide for the Application of Low-Voltage (1000 Volts rms or Less) Surge Protective Devices Used on Secondary Distribution Systems (Between the Transformer”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P3161.4/D4, May 2026

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3161.4/D4, May 2026 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Standard for Cloud Subsystem of Digital Retina Systems”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard