Phổ biến · Page 408

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

81126 mục

Địa điểm

高雄路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市南区

高雄路站是青岛市的地铁车站,2017年12月10日开通,位于山东省青岛市市南区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

正大路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·江北区

正大路站是宁波市的地铁车站,2015年9月26日开通,位于浙江省宁波市江北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

纱厂路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·洛阳市·西工区

纱厂路站是洛阳市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于河南省洛阳市西工区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

内大南校区站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·玉泉区

内大南校区站是呼和浩特市的地铁车站,2020年10月1日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市玉泉区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

龙川路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·松北区

龙川路站是哈尔滨市的地铁车站,2021年9月19日开通,位于黑龙江省哈尔滨市松北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

长湴站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·天河区

长湴站是广州市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于广东省广州市天河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

高增站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

高增站是广州市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于广东省广州市白云区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

顺江路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·锦江区

顺江路站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市锦江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

海口路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区

海口路站是长春市的地铁车站,2012年5月6日开通,位于吉林省长春市南关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

澜石站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·禅城区

澜石站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省佛山市禅城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

银三角北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江西省·南昌市·南昌县

银三角北站是南昌市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于江西省南昌市南昌县。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

汤村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

汤村站是广州市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

淘金站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·越秀区

淘金站是广州市的地铁车站,2009年12月28日开通,位于广东省广州市越秀区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

火车南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

火车南站是成都市的铁路车站与地铁车站。铁路站即国铁成都南站,始建于1958年,1970年随成昆铁路启用,是成昆铁路与成贵客运专线上的车站;地铁站为成都地铁1号线、7号线与18号线换乘站,2010年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

深圳北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

深圳北站是位于深圳市龙华区的高速铁路车站与地铁车站。铁路站是广深港高速铁路与厦深铁路的交汇站,2011年12月26日启用;同址的地铁深圳北站是深圳地铁4号线、5号线和6号线的换乘站,2011年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

上海火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

上海站是上海市静安区的铁路车站与地铁车站。铁路站为中国铁路上海局集团辖下的特等站,是京沪铁路与沪宁城际铁路在上海市内的起点站,市民习称“新客站”;同址的地铁站是上海地铁1号线、3号线、4号线换乘站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

蔡中

Bản gốc tiếng Trung · – 208年 · 文学人物

蔡中是《三国演义》中的虚构人物,荆州军武将,是蔡瑁的族弟、蔡和的哥哥,随蔡瑁、张允降曹,维基数据记其卒年为208年(作品设定)。蔡瑁被曹操误杀后,他与弟弟被派到东吴做卧底,被周瑜识破,赤壁开战当晚被甘宁引入曹寨,斩于马下。[^wikidata][^zhwiki]

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Địa điểm

Dunbar-Broadway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · Dunbar-Broadway

Dunbar-Broadway(Dunbar-Broadway)是美国马里兰州下辖的村,人口约 749。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Broadway East

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Broadway East

Broadway East(Broadway East)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 3,376。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hobart

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Hobart

Hobart(Hobart)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 8,283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪克森城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 迪克森城

迪克森城(Dickerson City)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitestone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Whitestone

Whitestone(Whitestone)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taylor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Taylor

Taylor(Taylor)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 90。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lackland Air Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Lackland Air Force Base

Lackland Air Force Base(Lackland Air Force Base)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 9,918。

# Đơn vị hành chính