Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Nhân vật · Page 25

1919 mục

Nhân vật

李淳风

Bản gốc tiếng Trung · 602年 · – 670年 · 历史人物

李淳风(602年—670年),初唐政治人物、天文学家、数学家。

# 中国古代

Nhân vật

王肃

Bản gốc tiếng Trung · 195年 · – 256年 · 历史人物

王肃(195年—256年),曹魏、东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

崔琰

Bản gốc tiếng Trung · 163年 · – 216年 · 历史人物

崔琰(163年—216年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

李恢

Bản gốc tiếng Trung · – 231年 · 历史人物

李恢(?—231年),蜀汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

明元郭皇后

Bản gốc tiếng Trung · – 263年 · 历史人物

明元郭皇后(?—263年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

王夫之

Bản gốc tiếng Trung · 1619年 · – 1692年 · 历史人物

王夫之(1619年—1692年),清朝、明朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

何进

Bản gốc tiếng Trung · 135年 · – 189年 · 历史人物

何进(135年—189年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

高柔

Bản gốc tiếng Trung · 174年 · – 263年 · 历史人物

高柔(174年—263年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

张温

Bản gốc tiếng Trung · – 191年 · 历史人物

张温(?—191年),东汉大臣(191年亡)。

# 中国古代

Nhân vật

黄巢

Bản gốc tiếng Trung · – 884年 · 历史人物

黄巢(?—884年),唐朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

秦始皇

Bản gốc tiếng Trung · 公元前258年 · – 公元前209年 · 历史人物

秦始皇(公元前258年—公元前209年),中国历史上第一位使用“皇帝”称号的封建君主。

# 中国古代

Nhân vật

高俅

Bản gốc tiếng Trung · – 1126年 · 历史人物

高俅(?—1126年),北宋政治人物。

# 中国古代

Nhân vật

牵弘

Bản gốc tiếng Trung · – 271年 · 历史人物

牵弘(?—271年),曹魏、西晋人物。

# 中国古代

Nhân vật

更始帝

Bản gốc tiếng Trung · – 25年 · 历史人物

更始帝(?—25年),汉朝皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

王莽

Bản gốc tiếng Trung · 公元前44年 · – 23年 · 历史人物

王莽(公元前44年—23年),新朝皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

汉献帝

Bản gốc tiếng Trung · 181年 · – 234年 · 历史人物

汉献帝(181年—234年),东汉末代皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

刘辩

Bản gốc tiếng Trung · 176年 · – 190年 · 历史人物

刘辩(176年—190年),东汉皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

汉桓帝

Bản gốc tiếng Trung · 132年 · – 168年 · 历史人物

汉桓帝(132年—168年),东汉皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

汉灵帝

Bản gốc tiếng Trung · 156年 · – 189年 · 历史人物

汉灵帝(156年—189年),东汉皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

马岱

Bản gốc tiếng Trung · 183年 · 历史人物

马岱(183年—?),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

公孙渊

Bản gốc tiếng Trung · – 238年 · 历史人物

公孙渊(?—238年),曹魏、燕国人物。

# 中国古代

Nhân vật

郑和

Bản gốc tiếng Trung · 1371年 · – 1433年 · 历史人物

郑和(1371年—1433年),明朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

郭守敬

Bản gốc tiếng Trung · 1231年 · – 1314年 · 历史人物

郭守敬(1231年—1314年),元朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

毌丘俭

Bản gốc tiếng Trung · – 255年 · 历史人物

毌丘俭(?—255年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

丁奉

Bản gốc tiếng Trung · 190年 · – 271年 · 历史人物

丁奉(190年—271年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

郭淮

Bản gốc tiếng Trung · 187年 · – 255年 · 历史人物

郭淮(187年—255年),曹魏、西汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

司马炎

Bản gốc tiếng Trung · 236年 · – 290年 · 历史人物

司马炎(236年—290年),中國晉朝(西晉)開國皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

马良

Bản gốc tiếng Trung · 187年 · – 222年 · 历史人物

马良(187年—222年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

法正

Bản gốc tiếng Trung · 175年 · – 220年 · 历史人物

法正(175年—220年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

房玄龄

Bản gốc tiếng Trung · 578年 · – 648年 · 历史人物

房玄龄(578年—648年),隋末唐初政治人物。

# 中国古代

Nhân vật

陆抗

Bản gốc tiếng Trung · 226年 · – 274年 · 历史人物

陆抗(226年—274年),东吴人物。

# 中国古代

Nhân vật

萧衍

Bản gốc tiếng Trung · 464年 · – 549年 · 历史人物

萧衍(464年—549年),南北朝时期梁朝皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

夏侯霸

Bản gốc tiếng Trung · 187年 · – 262年 · 历史人物

夏侯霸(187年—262年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

夏侯尚

Bản gốc tiếng Trung · 185年 · – 226年 · 历史人物

夏侯尚(185年—226年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

范晔

Bản gốc tiếng Trung · 398年 · – 445年 · 历史人物

范晔(398年—445年),晋朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

曹洪

Bản gốc tiếng Trung · 169年 · – 232年 · 历史人物

曹洪(169年—232年),三国时期曹魏重要将领。

# 中国古代

Nhân vật

费祎

Bản gốc tiếng Trung · – 253年 · 历史人物

费祎(?—253年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

宋徽宗

Bản gốc tiếng Trung · 1082年 · – 1135年 · 历史人物

宋徽宗(1082年—1135年),北宋皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

李傕

Bản gốc tiếng Trung · – 197年 · 历史人物

李傕(?—197年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

郭汜

Bản gốc tiếng Trung · 146年 · – 197年 · 历史人物

郭汜(146年—197年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

宋仁宗

Bản gốc tiếng Trung · 1010年 · – 1063年 · 历史人物

宋仁宗(1010年—1063年),宋朝第四位皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

杨坚

Bản gốc tiếng Trung · 541年 · – 604年 · 历史人物

杨坚(541年—604年),隋朝开国皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

曹芳

Bản gốc tiếng Trung · 232年 · – 274年 · 历史人物

曹芳(232年—274年),曹魏皇帝。

# 中国古代