Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Nhân vật · Page 33

1919 mục

Nhân vật

周文王

Bản gốc tiếng Trung · 公元前1111年 · – 公元前1049年 · 历史人物

周文王(公元前1111年—公元前1049年),商朝末期诸侯国周国君主。

# 中国古代

Nhân vật

曹休

Bản gốc tiếng Trung · 174年 · – 228年 · 历史人物

曹休(174年—228年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

曹植

Bản gốc tiếng Trung · 192年 · – 232年 · 历史人物

曹植(192年—232年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

李时珍

Bản gốc tiếng Trung · 1517年 · – 1593年 · 历史人物

李时珍(1517年—1593年),明朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

曹彰

Bản gốc tiếng Trung · 190年 · – 223年 · 历史人物

曹彰(190年—223年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

李元吉

Bản gốc tiếng Trung · 603年 · – 626年 · 历史人物

李元吉(603年—626年),唐高祖李渊第四子。

# 中国古代

Nhân vật

曹爽

Bản gốc tiếng Trung · – 249年 · 历史人物

曹爽(?—249年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

和珅

Bản gốc tiếng Trung · 1750年7月1日 · – 1799年2月22日 · 历史人物

和珅(1750年7月1日—1799年2月22日),清代乾隆朝的殿阁大学士和军机大臣。

# 中国古代

Nhân vật

曹嵩

Bản gốc tiếng Trung · – 194年 · 历史人物

曹嵩(?—194年),曹魏、东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

曹纯

Bản gốc tiếng Trung · 174年 · – 210年 · 历史人物

曹纯(174年—210年),曹魏、东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

刘封

Bản gốc tiếng Trung · – 220年 · 历史人物

刘封(?—220年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

吴懿

Bản gốc tiếng Trung · – 237年 · 历史人物

吴懿(?—237年),蜀汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

李典

Bản gốc tiếng Trung · 180年 · 历史人物

李典(180年—?),中华人民共和国人物。

# 中国古代

Nhân vật

李严

Bản gốc tiếng Trung · – 234年 · 历史人物

李严(?—234年),蜀汉、东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

吴景

Bản gốc tiếng Trung · – 203年 · 历史人物

吴景(?—203年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

王朗

Bản gốc tiếng Trung · 152年 · – 228年 · 历史人物

王朗(152年—228年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

杜如晦

Bản gốc tiếng Trung · 585年 · – 630年 · 历史人物

杜如晦(585年—630年),隋末唐初政治人物。

# 中国古代

Nhân vật

刘繇

Bản gốc tiếng Trung · 156年 · – 197年 · 历史人物

刘繇(156年—197年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

韩当

Bản gốc tiếng Trung · – 227年 · 历史人物

韩当(?—227年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

王戎

Bản gốc tiếng Trung · 234年 · – 305年 · 历史人物

王戎(234年—305年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

潘璋

Bản gốc tiếng Trung · – 234年 · 历史人物

潘璋(?—234年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

王昶

Bản gốc tiếng Trung · – 259年 · 历史人物

王昶(?—259年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

曹安民

Bản gốc tiếng Trung · – 197年 · 历史人物

曹安民(?—197年),曹操之侄。

# 中国古代

Nhân vật

陈骞

Bản gốc tiếng Trung · 201年 · 历史人物

陈骞(201年—?),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

曹霖

Bản gốc tiếng Trung · – 250年 · 历史人物

曹霖(?—250年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

刘焉

Bản gốc tiếng Trung · – 194年 · 历史人物

刘焉(?—194年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

陈矫

Bản gốc tiếng Trung · 170年 · – 237年 · 历史人物

陈矫(170年—237年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

陈宫

Bản gốc tiếng Trung · – 199年 · 历史人物

陈宫(?—199年),东汉末年政治人物。

# 中国古代

Nhân vật

杜琼

Bản gốc tiếng Trung · – 250年 · 历史人物

杜琼(?—250年),蜀汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

王经

Bản gốc tiếng Trung · – 260年 · 历史人物

王经(?—260年),中国、曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

侯览

Bản gốc tiếng Trung · – 172年 · 历史人物

侯览(?—172年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

王昌龄

Bản gốc tiếng Trung · 698年 · – 756年 · 历史人物

王昌龄(698年—756年),唐朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

黄权

Bản gốc tiếng Trung · – 240年 · 历史人物

黄权(?—240年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

刘勰

Bản gốc tiếng Trung · 460年 · – 520年 · 历史人物

刘勰(460年—520年),南北朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

韩浩

Bản gốc tiếng Trung · – 218年 · 历史人物

韩浩(?—218年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

刘岱

Bản gốc tiếng Trung · – 192年 · 历史人物

刘岱(?—192年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

刘禹锡

Bản gốc tiếng Trung · 772年 · – 842年 · 历史人物

刘禹锡(772年—842年),唐朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

裴秀

Bản gốc tiếng Trung · 224年 · – 271年 · 历史人物

裴秀(224年—271年),中国、西晋人物。

# 中国古代

Nhân vật

王连

Bản gốc tiếng Trung · – 223年 · 历史人物

王连(?—223年),蜀汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

曹腾

Bản gốc tiếng Trung · – 159年 · 历史人物

曹腾(?—159年),中国、曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

童贯

Bản gốc tiếng Trung · 1054年 · – 1126年 · 历史人物

童贯(1054年—1126年),北宋宦官。

# 中国古代