Nhân vật · Page 41

2041 mục

Nhân vật

孙和

Bản gốc tiếng Trung · 224年 – 253年 · 历史人物

孙和(224年—253年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张衡

Bản gốc tiếng Trung · 78年 – 139年 · 历史人物

张衡(78年—139年),东汉科学家、文学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张裔

Bản gốc tiếng Trung · 167年 – 230年 · 历史人物

张裔(167年—230年),蜀汉、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

陆逊

Bản gốc tiếng Trung · 183年 – 245年 · 历史人物

陆逊(183年—245年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

玄奘

Bản gốc tiếng Trung · 602年 – 664年 · 历史人物

玄奘(602年—664年),中国唐朝僧人。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙休

Bản gốc tiếng Trung · 235年 – 264年 · 历史人物

孙休(235年—264年),东吴皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

扬雄

Bản gốc tiếng Trung · 公元前52年 – 18年 · 历史人物

扬雄(公元前52年—18年),西汉哲学家,文学家,语言学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

程颐

Bản gốc tiếng Trung · 1033年 – 1107年 · 历史人物

程颐(1033年—1107年),宋朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩馥

Bản gốc tiếng Trung · 149年 – 191年 · 历史人物

韩馥(149年—191年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张既

Bản gốc tiếng Trung · 170年 – 223年 · 历史人物

张既(170年—223年),曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

百瀬あぐり

Bản gốc tiếng Trung · 2002年3月8日 · 偶像

百瀬あぐり(2002年3月8日—),中文译名百濑亚久里,日本偶像、写真偶像,岐阜县出身,事务所为株式会社ポリム,现为偶像团体ラナキュラ成员。2018年以マリオネッ。成员出道,2024年在集英社《週刊プレイボーイ》的次世代写真偶像选拔中获最多得票赏,推出数字写真集《遅刻した青春リフレイン》。

Nhân vật

陆羽

Bản gốc tiếng Trung · 733年 – 804年 · 历史人物

陆羽(733年—804年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại