Nhân vật · Page 73

3929 mục

Nhân vật

郭熙

Bản gốc tiếng Trung · 1023年 – 1090年 · 历史人物

郭熙(1023年—1090年),北宋著名画家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙歆

Bản gốc tiếng Trung · 249年 – 280年 · 历史人物

孙歆(249年—280年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

陈脩

Bản gốc tiếng Trung · 197年 – 229年 · 历史人物

陈脩(197年—229年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩信

Bản gốc tiếng Trung · 公元前230年 – 公元前195年 · 历史人物

韩信(公元前230年—公元前195年),中国、西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

严复

Bản gốc tiếng Trung · 1854年1月8日 – 1921年10月27日 · 历史人物

严复(1854年1月8日—1921年10月27日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

秦九韶

Bản gốc tiếng Trung · 1202年 – 1261年 · 历史人物

秦九韶(1202年—1261年),中国南宋数学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩干

Bản gốc tiếng Trung · 742年 – 783年 · 历史人物

韩干(742年—783年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐志摩

Bản gốc tiếng Trung · 1897年1月15日 – 1931年11月19日 · 历史人物

徐志摩(1897年1月15日—1931年11月19日),中国诗人。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

梅兰芳

Bản gốc tiếng Trung · 1894年10月22日 – 1961年8月8日 · 历史人物

梅兰芳(1894年10月22日—1961年8月8日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯友兰

Bản gốc tiếng Trung · 1895年12月4日 – 1990年 · 历史人物

冯友兰(1895年12月4日—1990年),中国哲学家、历史学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

郭沫若

Bản gốc tiếng Trung · 1892年11月16日 – 1978年6月12日 · 历史人物

郭沫若(1892年11月16日—1978年6月12日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄现璠

Bản gốc tiếng Trung · 1899年11月13日 – 1982年1月18日 · 历史人物

黄现璠(1899年11月13日—1982年1月18日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

奕䜣

Bản gốc tiếng Trung · 1833年1月11日 – 1898年5月29日 · 历史人物

奕䜣(1833年1月11日—1898年5月29日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

马远

Bản gốc tiếng Trung · 1160年 – 1225年 · 历史人物

马远(1160年—1225年),宋朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯梦龙

Bản gốc tiếng Trung · 1574年 – 1645年 · 历史人物

冯梦龙(1574年—1645年),明朝、中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯玉祥

Bản gốc tiếng Trung · 1882年11月6日 – 1948年9月1日 · 历史人物

冯玉祥(1882年11月6日—1948年9月1日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

慈禧太后

Bản gốc tiếng Trung · 1835年11月29日 – 1908年11月15日 · 历史人物

慈禧太后(1835年11月29日—1908年11月15日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

秋瑾

Bản gốc tiếng Trung · 1875年11月8日 – 1907年7月17日 · 历史人物

秋瑾(1875年11月8日—1907年7月17日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

彭德怀

Bản gốc tiếng Trung · 1898年10月24日 – 1974年11月29日 · 历史人物

彭德怀(1898年10月24日—1974年11月29日),中华人民共和国军事将领。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

洪昇

Bản gốc tiếng Trung · 1645年8月21日 – 1704年7月2日 · 历史人物

洪昇(1645年8月21日—1704年7月2日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

岳飞

Bản gốc tiếng Trung · 1103年 – 1142年 · 历史人物

岳飞(1103年—1142年),宋朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李煜

Bản gốc tiếng Trung · 937年 – 978年 · 历史人物

李煜(937年—978年),南唐人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄飞鸿

Bản gốc tiếng Trung · 1847年8月19日 – 1924年3月25日 · 历史人物

黄飞鸿(1847年8月19日—1924年3月25日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李大钊

Bản gốc tiếng Trung · 1889年10月29日 – 1927年4月28日 · 历史人物

李大钊(1889年10月29日—1927年4月28日),中国共产党主要创始人之一。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蒲松龄

Bản gốc tiếng Trung · 1640年6月5日 – 1715年8月14日 · 历史人物

蒲松龄(1640年6月5日—1715年8月14日),清朝、明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

顾维钧

Bản gốc tiếng Trung · 1887年1月29日 – 1985年11月14日 · 历史人物

顾维钧(1887年1月29日—1985年11月14日),中华民国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

霍元甲

Bản gốc tiếng Trung · 1868年1月18日 – 1910年8月9日 · 历史人物

霍元甲(1868年1月18日—1910年8月9日),清末武术家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄宗霑

Bản gốc tiếng Trung · 1899年8月28日 – 1976年7月12日 · 历史人物

黄宗霑(1899年8月28日—1976年7月12日),美国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

吕雉

Bản gốc tiếng Trung · 公元前240年 – 公元前179年 · 历史人物

吕雉(公元前240年—公元前179年),刘邦之妻。

# Trung Quốc cổ đại