Nhân vật · Page 77

3929 mục

Nhân vật

武宣卞皇后

Bản gốc tiếng Trung · 159年 – 230年 · 历史人物

武宣卞皇后(159年—230年),魏-三国人﹐女﹐又名卞皇后﹐开阳人(今山东临沂)。古今女史﹐名媛尺牍﹐宫闺文选有著录。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩愈

Bản gốc tiếng Trung · 768年 – 824年 · 历史人物

韩愈(768年—824年),唐代散文家,唐宋八大家之首。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王安石

Bản gốc tiếng Trung · 1021年 – 1086年 · 历史人物

王安石(1021年—1086年),宋朝、北宋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

米芾

Bản gốc tiếng Trung · 1051年 – 1107年 · 历史人物

米芾(1051年—1107年),北宋著名书法家、书画理论家、画家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

董卓

Bản gốc tiếng Trung · 132年 – 192年 · 历史人物

董卓(132年—192年),东汉末年权臣及军阀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马光

Bản gốc tiếng Trung · 1019年 – 1086年 · 历史人物

司马光(1019年—1086年),北宋政治家、文学家、史学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

鸠摩罗什

Bản gốc tiếng Trung · 344年 – 413年 · 历史人物

鸠摩罗什(344年—413年),汉传佛教着名比丘、译经师。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

洪秀全

Bản gốc tiếng Trung · 1814年1月1日 – 1864年6月1日 · 历史人物

洪秀全(1814年1月1日—1864年6月1日),清朝、太平天国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马懿

Bản gốc tiếng Trung · 179年 – 251年 · 历史人物

司马懿(179年—251年),三国时期政治人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

康有为

Bản gốc tiếng Trung · 1858年3月19日 – 1927年3月31日 · 历史人物

康有为(1858年3月19日—1927年3月31日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

魏徵

Bản gốc tiếng Trung · 580年 – 643年 · 历史人物

魏徵(580年—643年),隋末唐初政治人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹仁

Bản gốc tiếng Trung · 168年 – 223年 · 历史人物

曹仁(168年—223年),中国、曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

庞统

Bản gốc tiếng Trung · 179年 – 214年 · 历史人物

庞统(179年—214年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

戚继光

Bản gốc tiếng Trung · 1528年 – 1588年1月5日 · 历史人物

戚继光(1528年—1588年1月5日),中国明朝抗倭将领。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

董仲舒

Bản gốc tiếng Trung · 公元前178年 – 公元前103年 · 历史人物

董仲舒(公元前178年—公元前103年),西汉大儒。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

袁术

Bản gốc tiếng Trung · 155年 – 199年 · 历史人物

袁术(155年—199年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

甘宁

Bản gốc tiếng Trung · 175年 – 222年 · 历史人物

甘宁(175年—222年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

庞德

Bản gốc tiếng Trung · 170年 – 219年 · 历史人物

庞德(170年—219年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

陈寿

Bản gốc tiếng Trung · 233年 – 297年 · 历史人物

陈寿(233年—297年),蜀汉、西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹奂

Bản gốc tiếng Trung · 246年 – 302年 · 历史人物

曹奂(246年—302年),曹魏末代皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

吕蒙

Bản gốc tiếng Trung · 178年 – 219年 · 历史人物

吕蒙(178年—219年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

庄子

Bản gốc tiếng Trung · 公元前368年 – 公元前287年 · 历史人物

庄子(公元前368年—公元前287年),中国战国时期思想家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘廙

Bản gốc tiếng Trung · 180年 – 221年 · 历史人物

刘廙(180年—221年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

董其昌

Bản gốc tiếng Trung · 1555年 – 1636年 · 历史人物

董其昌(1555年—1636年),明朝政治人物、书法艺术家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹髦

Bản gốc tiếng Trung · 241年 – 260年 · 历史人物

曹髦(241年—260年),曹魏皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

陈登

Bản gốc tiếng Trung · 170年 – 209年 · 历史人物

陈登(170年—209年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

葛洪

Bản gốc tiếng Trung · 284年 – 364年 · 历史人物

葛洪(284年—364年),东晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

贾诩

Bản gốc tiếng Trung · 147年 – 223年 · 历史人物

贾诩(147年—223年),曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹真

Bản gốc tiếng Trung · 185年 – 231年 · 历史人物

曹真(185年—231年),中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马相如

Bản gốc tiếng Trung · 公元前178年 – 公元前116年 · 历史人物

司马相如(公元前178年—公元前116年),西汉文学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

鲁肃

Bản gốc tiếng Trung · 172年 – 217年 · 历史人物

鲁肃(172年—217年),东吴、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

管宁

Bản gốc tiếng Trung · 158年 – 241年 · 历史人物

管宁(158年—241年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại