Địa điểm
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
Sân bay
Các sân bay dân dụng trên thế giới cùng mã, tọa độ và thành phố.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Kansai
Sân bay quốc tế Kansai là sân bay quốc tế lớn của vùng Kansai, Nhật Bản, được xây dựng trên một đảo nhân tạo trong vịnh Osaka. Mã IATA là KIX và mã ICAO là RJBB.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Osaka (Itami)
Sân bay quốc tế Osaka, còn gọi là sân bay Itami (IATA: ITM; ICAO: RJOO), là sân bay nội địa lớn của vùng Kansai. Khuôn viên sân bay trải qua hai tỉnh Osaka và Hyogo.
Địa điểm
Sân bay Pô
Sân bay Pô nằm gần thị trấn Pô, Burkina Faso. Đây là sân bay nhỏ ở độ cao khoảng 320 m và không có dịch vụ bay theo lịch thường lệ.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Charleston
Sân bay quốc tế Charleston là sân bay lớn phục vụ khu vực Charleston thuộc bang South Carolina, Hoa Kỳ. Sân bay có các chuyến bay thường lệ và nằm ở độ cao khoảng 14 m.
Địa điểm
Sân bay Ankazoabo
Sân bay Ankazoabo nằm gần thị trấn Ankazoabo, Madagascar. Đây là sân bay nhỏ ở độ cao khoảng 430 m và không có dịch vụ bay theo lịch thường lệ.
Địa điểm
Sân bay Manokotak
Sân bay Manokotak phục vụ Manokotak, Alaska; mã IATA là KMO và mã ICAO là PAMB.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Maafaru
Sân bay quốc tế Maafaru nằm trên đảo san hô Noonu, Maldives; mã IATA là NMF và mã ICAO là VRDA.
Địa điểm
Sân bay Girdwood-Alyeska
Sân bay Girdwood-Alyeska nằm tại Girdwood, Alaska; mã IATA và ICAO đều là AQY.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Grantley Adams
Sân bay quốc tế Grantley Adams phục vụ Bridgetown, Barbados; mã IATA là BGI và mã ICAO là TBPB.
Địa điểm
Căn cứ không quân RMAF Butterworth
Căn cứ không quân RMAF Butterworth nằm tại Butterworth, Malaysia; mã là BWH (IATA) và WMKB (ICAO). Căn cứ không có chuyến bay chở khách thường lệ.
Địa điểm
Sân bay Gulu
Sân bay Gulu phục vụ thành phố Gulu, Uganda; mã IATA là ULU và mã ICAO là HUGU.
Địa điểm
Sân bay quốc gia Ioannina King Pyrrhus
Sân bay quốc gia Ioannina King Pyrrhus phục vụ thành phố Ioannina, Hy Lạp; mã IATA là IOA và mã ICAO là LGIO.
Địa điểm
Sân bay Niokolo-Koba
Sân bay Niokolo-Koba phục vụ vườn quốc gia cùng tên ở Senegal. Đây là đường băng nhỏ (IATA NIK, ICAO GOTN), cao khoảng 87 m và không có chuyến bay thường lệ.
Địa điểm
Sân bay Westchester County
Sân bay Westchester County (HPN/KHPN) nằm ở New York, cách trung tâm White Plains khoảng 5,6 km về phía đông bắc; khu vực sân bay trải trên North Castle, Harrison và Rye Brook. Cao khoảng 134 m và có chuyến bay thường lệ.
Địa điểm
Ponikve Airport
Sân bay Ponikve (IATA: UZC; ICAO: LYUZ) nằm tại Stapari, gần Užice, Serbia. Sân bay ở độ cao khoảng 904 m và không có chuyến bay thường lệ.
Địa điểm
Sân bay khu vực Lowcountry
Sân bay khu vực Lowcountry (IATA: RBW; ICAO: KRBW) là sân bay nhỏ, cách trung tâm Walterboro, South Carolina, Hoa Kỳ khoảng 4 km về phía đông bắc. Sân bay cao khoảng 31 m so với mực nước biển và không có chuyến bay thương mại thường lệ. Tọa độ: 32,9210° Bắc, 80,6406° Tây[^enwiki][^ourairports].
Địa điểm
Sân bay quốc tế María Montez
Sân bay quốc tế María Montez (IATA: BRX; ICAO: MDBH) phục vụ thành phố Barahona ở Cộng hòa Dominica. Đây là sân bay cỡ trung, cao khoảng 3 m so với mực nước biển và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ: 18,2515° Bắc, 71,1204° Tây[^ourairports].
Địa điểm
Sân bay đảo Maron
Sân bay đảo Maron (IATA: MNP) là sân bay nhỏ phục vụ quần đảo Hermit thuộc Papua New Guinea. Sân bay cao khoảng 1 m so với mực nước biển và không có chuyến bay thường lệ. Tọa độ: 1,5504° Nam, 145,0175° Đông[^ourairports].
Địa điểm
Sân bay Moyobamba
Sân bay Moyobamba (IATA: MBP; ICAO: SPBB) phục vụ thành phố Moyobamba thuộc vùng San Martín, Peru. Đây là sân bay nhỏ, ở độ cao khoảng 838 m so với mực nước biển và không có chuyến bay thường lệ. Tọa độ: 6,0189° Nam, 76,9883° Tây[^ourairports].
Địa điểm
Sân bay Rangiroa
Sân bay Rangiroa (IATA: RGI; ICAO: NTTG) là sân bay cỡ trung ở Polynésie thuộc Pháp, một cộng đồng hải ngoại của Pháp. Sân bay nằm cao khoảng 3 m so với mực nước biển và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 14,9543° Nam, 147,6610° Tây[^ourairports].
Địa điểm
Sân bay Londolovit
Sân bay Londolovit nằm trên đảo Lihir, Papua New Guinea. Mã IATA là LNV và mã ICAO là AYKY.
Địa điểm
Sân bay Tampa Padang
Sân bay Tampa Padang nằm ở Mamuju, Tây Sulawesi, Indonesia. Mã IATA là MJU và mã ICAO là WAFJ.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Belfast
Sân bay quốc tế Belfast phục vụ Belfast ở Bắc Ireland, Vương quốc Anh. Mã IATA là BFS và mã ICAO là EGAA.
Địa điểm
Sân bay Mary's Harbour
Sân bay Mary's Harbour (IATA: YMH; ICAO: CYMH) là sân bay nhỏ phục vụ Mary's Harbour thuộc Newfoundland và Labrador, Canada.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Kabul
Sân bay quốc tế Kabul (IATA: KBL; ICAO: OAKB) là sân bay lớn phục vụ Kabul, Afghanistan.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Djerba–Zarzis
Sân bay quốc tế Djerba–Zarzis (IATA: DJE; ICAO: DTTJ) là sân bay lớn phục vụ Mellita, Tunisia.
Địa điểm
Sân bay Umiat
Sân bay Umiat (IATA: UMT; ICAO: PAUM) là sân bay nhỏ tại Umiat, Alaska, Hoa Kỳ, không có chuyến bay thường lệ.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất
Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (IATA: SGN; ICAO: VVTS) là sân bay lớn phục vụ Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Địa điểm
Sân bay La Roche-sur-Yon – Les Ajoncs
Sân bay La Roche-sur-Yon – Les Ajoncs (IATA: EDM; ICAO: LFRI) là sân bay cỡ trung ở La Roche-sur-Yon, Pháp, không có chuyến bay thường lệ.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Al Abraq
Sân bay quốc tế Al Abraq là sân bay lớn gần Al Bayda, Libya. Mã IATA là LAQ và mã ICAO là HLLQ.
Địa điểm
Sân bay Muara Bungo
Sân bay Muara Bungo là một sân bay nhỏ phục vụ Muara Bungo, Indonesia. Mã IATA là BUU và mã ICAO là WIJB.
Địa điểm
Sân bay Kostroma Sokerkino
Sân bay Kostroma Sokerkino (IATA: KMW; ICAO: UUBA) là một sân bay cỡ trung tại Kostroma, Nga.
Địa điểm
Địa điểm
Sân bay Torres
Sân bay Torres (IATA: TSQ; ICAO: SSTE) là một sân bay nhỏ tại Torres, bang Rio Grande do Sul, Brasil.
Địa điểm
Sân bay Cat Cay
Sân bay Cat Cay là sân bay nhỏ trên đảo North Cat Cay thuộc Bahamas. Mã IATA là CXY và mã ICAO là MYCC.
Địa điểm
Sân bay El Mirador
Sân bay El Mirador là sân bay nhỏ phục vụ Puerto Varas, Chile. Mã IATA là PUX và mã ICAO là SCPV.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama
Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama (IATA/ICAO: GBE / FBSK) là sân bay lớn phục vụ Gaborone, Botswana. Sân bay nằm ở độ cao khoảng 1006 m và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 24.5552° Nam, 25.9182° Đông.[^ourairports]
Địa điểm
Sân bay Rupsi
Sân bay Rupsi (IATA/ICAO: RUP / VERU) là sân bay nhỏ phục vụ Rupsi, Ấn Độ. Sân bay nằm ở độ cao khoảng 40 m và không có chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 26.1419° Bắc, 89.9079° Đông.[^ourairports]
Địa điểm
Sân bay nội địa Wadi Al Dawasir
Sân bay nội địa Wadi Al Dawasir (IATA/ICAO: WAE / OEWD) là sân bay cỡ trung phục vụ Wadi Al Dawasir, Ả Rập Xê Út. Sân bay nằm ở độ cao khoảng 628 m và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 20.5043° Bắc, 45.1996° Đông.[^ourairports]
Địa điểm
Sân bay quốc tế Mopah
Sân bay quốc tế Mopah là sân bay cỡ trung phục vụ Merauke, Indonesia. Mã IATA là MKQ và mã ICAO là WAKK.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Diego Aracena
Sân bay quốc tế Diego Aracena là sân bay lớn phục vụ Iquique, Chile. Mã IATA là IQQ và mã ICAO là SCDA.
Địa điểm
Sân bay Kuqa Qiuci
Sân bay Kuqa Qiuci là sân bay nhỏ phục vụ Kuqa, Tân Cương, Trung Quốc. Mã IATA là KCA và mã ICAO là ZWKC.
Địa điểm
Sân bay Rimouski
Sân bay Rimouski là sân bay cỡ trung ở Rimouski, Canada. Mã IATA là YXK và mã ICAO là CYXK.
Địa điểm
Sân bay quốc tế Basra
Sân bay quốc tế Basra là sân bay lớn ở Basra, Iraq. Mã IATA là BSR và mã ICAO là ORMM.
Địa điểm
Sân bay Aurillac-Tronquières
Sân bay Aurillac-Tronquières là sân bay cỡ trung ở Aurillac, Pháp. Mã IATA là AUR và mã ICAO là LFLW.
Địa điểm
Sân bay Akita
Sân bay Akita là sân bay cỡ trung ở Akita, Nhật Bản. Mã IATA là AXT và mã ICAO là RJSK.
Địa điểm
Địa điểm
Sân bay Gobabis
Sân bay nhỏ tại Gobabis, Namibia; mã IATA GOG và ICAO FYGB, không có chuyến bay thường lệ.
Địa điểm
Sân bay quốc tế hạt St. Clair
Sân bay nhỏ tại Port Huron, Michigan; mã IATA PHN và ICAO KPHN, không có chuyến bay thường lệ.