Tìm kiếm · Page 59

50001 mục

Nhân vật

今何在

Bản gốc tiếng Trung · 作家

今何在,本名曾雨,是中国幻想小说作家、编剧和策划人,代表作有《悟空传》《羽传说》和《海上牧云记》。

Nhân vật

李笑来

Bản gốc tiếng Trung · 作者

李笑来是中国作者、前英语教师和投资人,著有《把时间当作朋友》《新生》和多部英语考试辅导书。

Nhân vật

李可

Bản gốc tiếng Trung · 作家

李可是中国作家和前职业经理人,以“杜拉拉”职场小说系列著称。

Nhân vật

易中天

Bản gốc tiếng Trung · 作家

易中天,1947年生,1981年毕业于武汉大学,获文学硕士学位并留校任教,现任厦门大学中文系教授。长期从事文学、艺术、美术、心理学、人类学、历史等多种学科和跨学科研究。

Nhân vật

施耐庵

Bản gốc tiếng Trung · 1296年 – 1370年 · 历史人物

施耐庵(1296年—1370年),元末明初小说家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

小鹏

Bản gốc tiếng Trung · 旅行作家

小鹏,本名张金鹏,是中国旅行作家和职业旅行者,著有《背包十年》《我们为什么旅行》等。

Nhân vật

芮成钢

Bản gốc tiếng Trung · 主持人

芮成钢是中国前电视节目主持人和作者,曾主持财经新闻节目,著有《30而励》《虚实之间》等。

Nhân vật

宋鸿兵

Bản gốc tiếng Trung · 财经作者

宋鸿兵是中国财经作者和金融史研究者,以《货币战争》系列著称。

Nhân vật

张小砚

Bản gốc tiếng Trung · 作者

张小砚是中国旅行写作者和公益活动参与者,著有《走吧,张小砚》。

Nhân vật

李膺

Bản gốc tiếng Trung · 110年 – 169年 · 历史人物

李膺(110年—169年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蒋钦

Bản gốc tiếng Trung · 168年 – 219年 · 历史人物

蒋钦(168年—219年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

顾漫

Bản gốc tiếng Trung · 作家

顾漫是中国当代作家和编剧,代表作有《何以笙箫默》《微微一笑很倾城》《杉杉来吃》和《你是我的荣耀》。

Nhân vật

老猪

Bản gốc tiếng Trung · 网络小说作家

老猪,本名李鑫,是中国网络小说作家,代表作有《紫川》。

Nhân vật

孙峻

Bản gốc tiếng Trung · 216年 – 256年 · 历史人物

孙峻(216年—256年),中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

乔治·奥威尔

Bản gốc tiếng Trung · 作家

乔治·奥威尔(1903—1950),本名埃里克·布莱尔,是英国作家,代表作有《1984》《动物农场》。

Nhân vật

可洛比

Bản gốc tiếng Trung · 1988年7月10日 · 三丽鸥角色

可洛比是三丽鸥于1988年推出的青蛙角色,居住在甜甜圈池塘。

# Sanrio# IP nhân vật

Nhân vật

米莱·八洲

Bản gốc tiếng Trung · fictional_character

米莱·八洲是《机动战士高达》中的虚构角色,白色木马号操舵手。

# Gundam

Nhân vật

孙思邈

Bản gốc tiếng Trung · 581年 – 682年 · 历史人物

孙思邈(581年—682年),唐朝时期著名的医学家和药物学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

Usagi

动漫角色

Usagi (うさぎ) là một trong những nhân vật chính của Chiikawa, manga của Nagano và bản anime truyền hình chuyển thể. Trang nhân vật chính thức của anime mô tả: bạn của Chiikawa; thường hét to «ura» và «yaha». Trong anime truyền hình, nhân vật này được lồng tiếng bởi Ari Ozawa.

# Chiikawa# IP nhân vật

Nhân vật

曹熊

Bản gốc tiếng Trung · 195年 – 220年 · 历史人物

曹熊(195年—220年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

唐太宗

Bản gốc tiếng Trung · 598年 – 649年 · 历史人物

唐太宗(598年—649年),唐朝第二任皇帝,中国杰出的政治家,军事家。开创了中国历史上著名的“贞观之治”。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐晃

Bản gốc tiếng Trung · 169年 – 227年 · 历史人物

徐晃,字公明,是东汉末年至曹魏时期的将领,曹魏“五子良将”之一。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李渊

Bản gốc tiếng Trung · 566年 – 635年 · 历史人物

李渊(566年—635年),唐朝开国皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张温

Bản gốc tiếng Trung · – 191年 · 历史人物

张温是东汉末年官员,历任司空、车骑将军和太尉。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蒋琬

Bản gốc tiếng Trung · 193年 – 245年 · 历史人物

蒋琬(193年—245年),蜀汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄盖

Bản gốc tiếng Trung · 145年 – 222年 · 历史人物

黄盖(145年—222年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

廖化

Bản gốc tiếng Trung · – 264年 · 历史人物

廖化(字元俭)是三国时期蜀汉将领,官至右车骑将军。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孔融

Bản gốc tiếng Trung · 153年 – 208年 · 历史人物

孔融(153年—208年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汤显祖

Bản gốc tiếng Trung · 1550年 – 1616年7月29日 · 历史人物

汤显祖(1550年—1616年7月29日),明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại