Đơn vị hành chính · Page 101

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Lopatcong Overlook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Lopatcong Overlook

Lopatcong Overlook(Lopatcong Overlook)是美国新泽西州下辖的村,人口约 734。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Pohatcong

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Upper Pohatcong

Upper Pohatcong(Upper Pohatcong)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,781。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Stewartsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Upper Stewartsville

Upper Stewartsville(Upper Stewartsville)是美国新泽西州下辖的村,人口约 212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bluewater Acres

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Bluewater Acres

Bluewater Acres(Bluewater Acres)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

City of the Sun

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · City of the Sun

City of the Sun(City of the Sun)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midvale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Midvale

Midvale(Midvale)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 393。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · South Hills

South Hills(South Hills)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 517。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brookfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Brookfield

Brookfield(Brookfield)是美国新泽西州下辖的村,人口约 675。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Byram Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Byram Center

Byram Center(Byram Center)是美国新泽西州下辖的村,人口约 90。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · East Franklin

East Franklin(East Franklin)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Rocky Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · East Rocky Hill

East Rocky Hill(East Rocky Hill)是美国新泽西州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carter Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Carter Springs

Carter Springs(Carter Springs)是美国内华达州下辖的村,人口约 553。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · East Valley

East Valley(East Valley)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fish Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Fish Springs

Fish Springs(Fish Springs)是美国内华达州下辖的村,人口约 648。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Topaz Ranch Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Topaz Ranch Estates

Topaz Ranch Estates(Topaz Ranch Estates)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,501。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hebgen Lake Estates

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Hebgen Lake Estates

Hebgen Lake Estates(Hebgen Lake Estates)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 70。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ponderosa Pines

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Ponderosa Pines

Ponderosa Pines(Ponderosa Pines)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

The Silos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · The Silos

The Silos(The Silos)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 506。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Kootenai

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · West Kootenai

West Kootenai(West Kootenai)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 365。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaverdam

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Beaverdam

Beaverdam(Beaverdam)是美国内华达州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

松山

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · 松山

松山(The Pinehills)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 955。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

The Ranch

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · The Ranch

The Ranch(The Ranch)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 9。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

LaBarque Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · LaBarque Creek

LaBarque Creek(LaBarque Creek)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,558。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Old Jamestown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Old Jamestown

Old Jamestown(Old Jamestown)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 19,184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Indian Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Indian Springs

Indian Springs(Indian Springs)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Little Browning

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Little Browning

Little Browning(Little Browning)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨默菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · 萨默菲尔德

萨默菲尔德(Summerfield)是美国马里兰州下辖的城市,人口约 10,898。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trego-Rohrersville Station

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · Trego-Rohrersville Station

Trego-Rohrersville Station(Trego-Rohrersville Station)是美国马里兰州下辖的村,人口约 172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hardwood Acres

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Hardwood Acres

Hardwood Acres(Hardwood Acres)是美国密歇根州下辖的村,人口约 432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maple Grove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Maple Grove

Maple Grove(Maple Grove)是美国密歇根州下辖的村,人口约 132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wedgewood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Wedgewood

Wedgewood(Wedgewood)是美国密歇根州下辖的村,人口约 237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mahnomen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Mahnomen

Mahnomen(Mahnomen)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Riverland

Riverland(Riverland)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西维埃拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 西维埃拉

西维埃拉(Viera West)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 6,641。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东檀香山

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · 东檀香山

东檀香山(East Honolulu)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 49,914。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基卡普第六区

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 基卡普第六区

基卡普第六区(Kickapoo Site 6)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 15。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基卡普部落中心

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 基卡普部落中心

基卡普部落中心(Kickapoo Tribal Center)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 194。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McConnell AFB

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · McConnell AFB

McConnell AFB(McConnell AFB)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 1,777。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普莱瑟本德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · 普莱瑟本德

普莱瑟本德(Pleasure Bend)是美国路易斯安那州下辖的村,人口约 250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 费尔伍德

费尔伍德(Fairwood)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 5,031。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯普斯米尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · 肯普斯米尔

肯普斯米尔(Kemps Mill)是美国马里兰州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马尔伯勒村

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 马尔伯勒村

马尔伯勒村(Marlboro Village)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 9,438。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昆士兰

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 昆士兰

昆士兰(Queenland)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 1,929。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smithville-Sanders

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Smithville-Sanders

Smithville-Sanders(Smithville-Sanders)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 3,184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基卡普第一区

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 基卡普第一区

基卡普第一区(Kickapoo Site 1)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基卡普第二区

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 基卡普第二区

基卡普第二区(Kickapoo Site 2)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 34。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基卡普第五区

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 基卡普第五区

基卡普第五区(Kickapoo Site 5)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基卡普第七区

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 基卡普第七区

基卡普第七区(Kickapoo Site 7)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Key Vista

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Key Vista

Key Vista(Key Vista)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 1,757。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pasadena Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Pasadena Hills

Pasadena Hills(Pasadena Hills)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 7,570。

# Đơn vị hành chính