Đơn vị hành chính · Page 119

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

霍诺卡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 霍诺卡

霍诺卡(Honoka‘a)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍诺穆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · 霍诺穆

霍诺穆(Honomu)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 509。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈利迈勒

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 哈利迈勒

哈利迈勒(Haliimaile)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,074。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanamā‘ulu

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Hanamā‘ulu

Hanamā‘ulu(Hanamā‘ulu)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,835。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanapēpē

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Hanapēpē

Hanapēpē(Hanapēpē)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,638。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hau‘ula

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Hau‘ula

Hau‘ula(Hau‘ula)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 4,148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hawai‘i Kai

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Hawai‘i Kai

Hawai‘i Kai(Hawai‘i Kai)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 30,620。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fern Acres

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Fern Acres

Fern Acres(Fern Acres)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hā‘ena

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · Hā‘ena

Hā‘ena(Hā‘ena)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hālawa Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Hālawa Heights

Hālawa Heights(Hālawa Heights)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 13,408。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 哈纳

哈纳(Hana)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈纳利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · 哈纳利

哈纳利(Hanalei)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

‘Ele‘ele

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · ‘Ele‘ele

‘Ele‘ele(‘Ele‘ele)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,390。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈拉瓦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · 哈拉瓦

哈拉瓦(Hālawa)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 14,014。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hala‘ula

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · Hala‘ula

Hala‘ula(Hala‘ula)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠特莫尔村

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 惠特莫尔村

惠特莫尔村(Whitmore Village)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 4,499。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃登罗克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 埃登罗克

埃登罗克(Eden Roc)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,386。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

‘Ewa Beach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · ‘Ewa Beach

‘Ewa Beach(‘Ewa Beach)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 16,415。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

‘Ewa Gentry

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · ‘Ewa Gentry

‘Ewa Gentry(‘Ewa Gentry)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 22,690。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

夏威夷伊娃

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 夏威夷伊娃

夏威夷伊娃(‘Ewa Villages)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 6,108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费恩福雷斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 费恩福雷斯特

费恩福雷斯特(Fern Forest)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wheeler Army Airfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Wheeler Army Airfield

Wheeler Army Airfield(Wheeler Army Airfield)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦奥尼胡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · 韦奥尼胡

韦奥尼胡(Wai‘ōhinu)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waikoloa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Waikoloa

Waikoloa(Waikoloa)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 4,806。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wailupe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Wailupe

Wailupe(Wailupe)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀纳库

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 怀纳库

怀纳库(Wainaku)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀尼哈

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · 怀尼哈

怀尼哈(Wainiha)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀帕胡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · 怀帕胡

怀帕胡(Waipahu)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 38,216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waipi‘o Acres

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Waipi‘o Acres

Waipi‘o Acres(Waipi‘o Acres)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 5,531。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀皮奥谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · 怀皮奥谷

怀皮奥谷(Waipio)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 11,674。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Loch Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · West Loch Estates

West Loch Estates(West Loch Estates)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 5,523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀卢阿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 怀卢阿

怀卢阿(Wailua)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀卢库

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · 怀卢库

怀卢库(Wailuku)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 15,313。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀马纳洛滩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 怀马纳洛滩

怀马纳洛滩(Waimānalo Beach)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 4,481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀马鲁

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · 怀马鲁

怀马鲁(Waimalu)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 13,730。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waimanalo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Waimanalo

Waimanalo(Waimanalo)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 5,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀梅阿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 怀梅阿

怀梅阿(Waimea)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,855。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀梅阿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 怀梅阿

怀梅阿(Waimea)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 9,212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spreckelsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Spreckelsville

Spreckelsville(Spreckelsville)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 6,276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威阿鲁阿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 威阿鲁阿

威阿鲁阿(Waialua)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,860。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waikīkī

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Waikīkī

Waikīkī(Waikīkī)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 19,862。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waikane

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · Waikane

Waikane(Waikane)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 778。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

茂宜岛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 茂宜岛

茂宜岛(Waikapū)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,965。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀勒亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 怀勒亚

怀勒亚(Wailea)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 5,938。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀卢亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 怀卢亚

怀卢亚(Wailua)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Punalu‘u

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Punalu‘u

Punalu‘u(Punalu‘u)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Village Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Village Park

Village Park(Village Park)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 11,099。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔卡诺

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 沃尔卡诺

沃尔卡诺(Volcano)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦希阿瓦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · 瓦希阿瓦

瓦希阿瓦(Wahiawā)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 17,821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waialua

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Waialua

Waialua(Waialua)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,751。

# Đơn vị hành chính