Đơn vị hành chính · Page 121

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Lā‘ie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Lā‘ie

Lā‘ie(Lā‘ie)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 6,138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lahaina

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Lahaina

Lahaina(Lahaina)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 11,704。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉奈城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 拉奈城

拉奈城(Lanai City)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lanikai

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Lanikai

Lanikai(Lanikai)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,841。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛纽波科

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · 洛纽波科

洛纽波科(Launiupoko)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 588。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laupāhoehoe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Laupāhoehoe

Laupāhoehoe(Laupāhoehoe)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡洛埃亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 卡洛埃亚

卡洛埃亚(Kīlauea)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,803。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科马卡尼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · 科马卡尼

科马卡尼(Kaumakani)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 749。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keolu Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Keolu Hills

Keolu Hills(Keolu Hills)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 6,143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

可洛亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 可洛亚

可洛亚(Koloa)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库奎希纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · 库奎希纳

库奎希纳(Kukuihaele)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kuli‘ou‘ou

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Kuli‘ou‘ou

Kuli‘ou‘ou(Kuli‘ou‘ou)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 5,745。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库尼亚坎普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · 库尼亚坎普

库尼亚坎普(Kunia Camp)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kīhei

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Kīhei

Kīhei(Kīhei)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 20,881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kēōkea

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Kēōkea

Kēōkea(Kēōkea)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,612。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡波

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 卡波

卡波(Kapaau)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 1,734。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kawailoa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Kawailoa

Kawailoa(Kawailoa)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,768。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keālia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · Keālia

Keālia(Keālia)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基亚拉凯库亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 基亚拉凯库亚

基亚拉凯库亚(Kealakekua)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,019。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯卡哈

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 凯卡哈

凯卡哈(Kekaha)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 霍纳

霍纳(Hoonah)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 757。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯卢阿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · 凯卢阿

凯卢阿(Kailua)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 38,635。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kalihi-Palama

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Kalihi-Palama

Kalihi-Palama(Kalihi-Palama)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 43,805。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kalihi Wai

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · Kalihi Wai

Kalihi Wai(Kalihi Wai)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kamehameha Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Kamehameha Heights

Kamehameha Heights(Kamehameha Heights)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,079。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaneohe

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Kaneohe

Kaneohe(Kaneohe)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 34,597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kapa‘a

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Kapa‘a

Kapa‘a(Kapa‘a)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 10,699。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡帕卢亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · 卡帕卢亚

卡帕卢亚(Kapalua)是美国夏威夷州下辖的村,人口约 353。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaunakakai

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Kaunakakai

Kaunakakai(Kaunakakai)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 3,425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hobart Bay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Hobart Bay

Hobart Bay(Hobart Bay)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 1。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hollis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Hollis

Hollis(Hollis)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kailua-Kona

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Kailua-Kona

Kailua-Kona(Kailua-Kona)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 11,975。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaimukī

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Kaimukī

Kaimukī(Kaimukī)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 20,878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡拉赫奥

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 卡拉赫奥

卡拉赫奥(Kalāheo)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 4,595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kalaoa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Kalaoa

Kalaoa(Kalaoa)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 9,644。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cube Cove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Cube Cove

Cube Cove(Cube Cove)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elfin Cove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Elfin Cove

Elfin Cove(Elfin Cove)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 20。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

游戏溪

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 游戏溪

游戏溪(Game Creek)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 18。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古斯塔夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 古斯塔夫

古斯塔夫(Gustavus)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 434。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海恩斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · 海恩斯

海恩斯(Haines)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,713。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡哈卢

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 卡哈卢

卡哈卢(Kahalu‘u)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 4,738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡胡库

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 卡胡库

卡胡库(Kahuku)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 2,614。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kahului

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Kahului

Kahului(Kahului)是美国夏威夷州下辖的城市,人口约 26,337。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Covenant Life

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Covenant Life

Covenant Life(Covenant Life)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 86。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

游览入口

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 游览入口

游览入口(Excursion Inlet)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 11。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马克斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 马克斯

马克斯(Max)是美国北达科他州下辖的村,人口约 342。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕特罗斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · 帕特罗斯

帕特罗斯(Pateros)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 668。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安贡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 安贡

安贡(Angoon)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 州

州(Coffman Cove)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 180。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克雷格

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · 克雷格

克雷格(Craig)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,248。

# Đơn vị hành chính