Đơn vị hành chính · Page 123

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

舍尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · 舍尔

舍尔(Shell)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 83。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rafter J Ranch

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Rafter J Ranch

Rafter J Ranch(Rafter J Ranch)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,075。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ranchester

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Ranchester

Ranchester(Ranchester)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 940。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ranchettes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Ranchettes

Ranchettes(Ranchettes)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 5,798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗林斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 罗林斯

罗林斯(Rawlins)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 9,040。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Butte

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Red Butte

Red Butte(Red Butte)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 449。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reliance

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Reliance

Reliance(Reliance)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 714。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Riverside

Riverside(Riverside)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 53。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里弗顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 怀俄明州 · 里弗顿

里弗顿(Riverton)是美国怀俄明州下辖的城市,人口约 10,873。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Bluffs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Pine Bluffs

Pine Bluffs(Pine Bluffs)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Haven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Pine Haven

Pine Haven(Pine Haven)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 519。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派恩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 派恩

派恩(Pinedale)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,923。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Point of Rocks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Point of Rocks

Point of Rocks(Point of Rocks)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 3。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Powder River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Powder River

Powder River(Powder River)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲍威尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 鲍威尔

鲍威尔(Powell)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 6,462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Purple Sage

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Purple Sage

Purple Sage(Purple Sage)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 535。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ralston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Ralston

Ralston(Ralston)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 280。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Mills

Mills(Mills)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 3,785。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moorcroft

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Moorcroft

Moorcroft(Moorcroft)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Opal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Opal

Opal(Opal)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Orin

Orin(Orin)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 46。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osage

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Osage

Osage(Osage)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osmond

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Osmond

Osmond(Osmond)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Owl Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Owl Creek

Owl Creek(Owl Creek)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 5。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parkman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Parkman

Parkman(Parkman)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 151。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pavillion

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Pavillion

Pavillion(Pavillion)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 238。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meeteetse

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Meeteetse

Meeteetse(Meeteetse)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midwest

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Midwest

Midwest(Midwest)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 410。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moose Wilson Road

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Moose Wilson Road

Moose Wilson Road(Moose Wilson Road)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain View

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Mountain View

Mountain View(Mountain View)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒廷维尤

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 芒廷维尤

芒廷维尤(Mountain View)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,294。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽卡斯尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 纽卡斯尔

纽卡斯尔(Newcastle)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 3,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Rock Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · North Rock Springs

North Rock Springs(North Rock Springs)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 2,207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyman

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Lyman

Lyman(Lyman)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 2,074。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manderson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Manderson

Manderson(Manderson)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Manville

Manville(Manville)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marbleton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Marbleton

Marbleton(Marbleton)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,090。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McKinnon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · McKinnon

McKinnon(McKinnon)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 60。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadow Acres

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Meadow Acres

Meadow Acres(Meadow Acres)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadow Lark Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Meadow Lark Lake

Meadow Lark Lake(Meadow Lark Lake)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 8。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅迪辛博

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · 梅迪辛博

梅迪辛博(Medicine Bow)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Little America

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Little America

Little America(Little America)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 68。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lonetree

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Lonetree

Lonetree(Lonetree)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 49。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lost Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Lost Springs

Lost Springs(Lost Springs)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 4。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛弗尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 洛弗尔

洛弗尔(Lovell)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 2,422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lucerne

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Lucerne

Lucerne(Lucerne)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 535。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉斯克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 拉斯克

拉斯克(Lusk)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 1,628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mammoth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Mammoth

Mammoth(Mammoth)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Johnstown

Johnstown(Johnstown)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯西

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · 凯西

凯西(Kaycee)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 261。

# Đơn vị hành chính