Đơn vị hành chính · Page 138

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

萨拉托加温泉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 萨拉托加温泉

萨拉托加温泉(Saratoga Springs)是美国犹他州下辖的城市,人口约 25,407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

史密斯菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 史密斯菲尔德

史密斯菲尔德(Smithfield)是美国犹他州下辖的城市,人口约 10,782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Snyderville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Snyderville

Snyderville(Snyderville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 5,612。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南乔丹

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 南乔丹

南乔丹(South Jordan)是美国犹他州下辖的城市,人口约 66,648。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Jordan Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · South Jordan Heights

South Jordan Heights(South Jordan Heights)是美国犹他州下辖的城市,人口约 37,141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰多夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 兰多夫

兰多夫(Randolph)是美国犹他州下辖的村,人口约 462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里士满

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 里士满

里士满(Richmond)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里弗顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 里弗顿

里弗顿(Riverton)是美国犹他州下辖的城市,人口约 41,900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯福

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 罗斯福

罗斯福(Roosevelt)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,980。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗伊

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 罗伊

罗伊(Roy)是美国犹他州下辖的城市,人口约 37,964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandy

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · Sandy

Sandy(Sandy)是美国犹他州下辖的城市,人口约 87,461。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandy Hills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · Sandy Hills

Sandy Hills(Sandy Hills)是美国犹他州下辖的城市,人口约 89,575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palmyra

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Palmyra

Palmyra(Palmyra)是美国犹他州下辖的村,人口约 491。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佩里

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 佩里

佩里(Perry)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 4,702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普罗维登斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 普罗维登斯

普罗维登斯(Providence)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 7,124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Randlett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Randlett

Randlett(Randlett)是美国犹他州下辖的村,人口约 220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

河高地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 河高地

河高地(River Heights)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

河谷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 河谷

河谷(Riverdale)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 8,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Riverside

Riverside(Riverside)是美国犹他州下辖的村,人口约 760。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Ogden

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · North Ogden

North Ogden(North Ogden)是美国犹他州下辖的城市,人口约 18,446。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕克城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 帕克城

帕克城(Park City)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 8,128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

查懋声

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 查懋声

查懋声(Payson)是美国犹他州下辖的城市,人口约 19,548。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

平原城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 平原城

平原城(Plain City)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普莱森特格罗夫

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 普莱森特格罗夫

普莱森特格罗夫(Pleasant Grove)是美国犹他州下辖的城市,人口约 38,052。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普莱森特维尤

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 普莱森特维尤

普莱森特维尤(Pleasant View)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 9,273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plymouth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Plymouth

Plymouth(Plymouth)是美国犹他州下辖的村,人口约 413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Portage

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Portage

Portage(Portage)是美国犹他州下辖的村,人口约 255。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Newton

Newton(Newton)是美国犹他州下辖的村,人口约 782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥勒姆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 奥勒姆

奥勒姆(Orem)是美国犹他州下辖的城市,人口约 94,457。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paradise

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Paradise

Paradise(Paradise)是美国犹他州下辖的村,人口约 943。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Olympus

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Mount Olympus

Mount Olympus(Mount Olympus)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,748。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迈顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 迈顿

迈顿(Myton)是美国犹他州下辖的村,人口约 639。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Neola

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Neola

Neola(Neola)是美国犹他州下辖的村,人口约 461。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼布利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 尼布利

尼布利(Nibley)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Logan

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · North Logan

North Logan(North Logan)是美国犹他州下辖的城市,人口约 10,181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北盐湖城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 北盐湖城

北盐湖城(North Salt Lake)是美国犹他州下辖的城市,人口约 19,796。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 奥克利

奥克利(Oakley)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,591。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ophir

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Ophir

Ophir(Ophir)是美国犹他州下辖的村,人口约 38。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍尼韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 霍尼韦尔

霍尼韦尔(Honeyville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marriott-Slaterville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Marriott-Slaterville

Marriott-Slaterville(Marriott-Slaterville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,744。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米德韦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 米德韦

米德韦(Midway)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 4,646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

摩根

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 摩根

摩根(Morgan)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 4,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain Green

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Mountain Green

Mountain Green(Mountain Green)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

穆雷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 穆雷

穆雷(Murray)是美国犹他州下辖的城市,人口约 49,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

那不勒斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 那不勒斯

那不勒斯(Naples)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Magna

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · Magna

Magna(Magna)是美国犹他州下辖的城市,人口约 26,505。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mantua

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Mantua

Mantua(Mantua)是美国犹他州下辖的村,人口约 732。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

门敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 门敦

门敦(Mendon)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米德瓦尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 米德瓦尔

米德瓦尔(Midvale)是美国犹他州下辖的城市,人口约 32,613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millcreek

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · Millcreek

Millcreek(Millcreek)是美国犹他州下辖的城市,人口约 62,139。

# Đơn vị hành chính