Đơn vị hành chính · Page 149

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Butte Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Butte Falls

Butte Falls(Butte Falls)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 433。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Butteville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Butteville

Butteville(Butteville)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beavercreek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Beavercreek

Beavercreek(Beavercreek)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 4,485。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellfountain

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Bellfountain

Bellfountain(Bellfountain)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 75。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blodgett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Blodgett

Blodgett(Blodgett)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

保德曼

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 保德曼

保德曼(Boardman)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 3,354。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bonanza

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Bonanza

Bonanza(Bonanza)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brogan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Brogan

Brogan(Brogan)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 90。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Banks

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Banks

Banks(Banks)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,934。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bay City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Bay City

Bay City(Bay City)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaver

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Beaver

Beaver(Beaver)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比弗顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · 比弗顿

比弗顿(Beaverton)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 96,577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bethany

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · Bethany

Bethany(Bethany)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 20,646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aurora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Aurora

Aurora(Aurora)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 979。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bayside Gardens

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Bayside Gardens

Bayside Gardens(Bayside Gardens)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 880。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alsea

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Alsea

Alsea(Alsea)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · 阿灵顿

阿灵顿(Arlington)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 583。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雅典娜

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 雅典娜

雅典娜(Athena)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aumsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Aumsville

Aumsville(Aumsville)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 4,013。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baker City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Baker City

Baker City(Baker City)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 9,752。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

班登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 班登

班登(Bandon)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 3,115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wood Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wood Lake

Wood Lake(Wood Lake)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Amity

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Amity

Amity(Amity)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,641。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Annex

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Annex

Annex(Annex)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安蒂洛普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · 安蒂洛普

安蒂洛普(Antelope)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿什兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · 阿什兰

阿什兰(Ashland)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 20,861。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Astoria

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Astoria

Astoria(Astoria)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 9,626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adams

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Adams

Adams(Adams)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adrian

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Adrian

Adrian(Adrian)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Agate Beach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · Agate Beach

Agate Beach(Agate Beach)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 12,351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥尔巴尼

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · 奥尔巴尼

奥尔巴尼(Albany)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 52,175。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿罗哈

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · 阿罗哈

阿罗哈(Aloha)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 49,425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alpine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Alpine

Alpine(Alpine)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Altamont

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · Altamont

Altamont(Altamont)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 19,257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orovada

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Orovada

Orovada(Orovada)是美国内华达州下辖的村,人口约 155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

天堂村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 天堂村

天堂村(Paradise Valley)是美国内华达州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valmy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Valmy

Valmy(Valmy)是美国内华达州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 韦尔斯

韦尔斯(Wells)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西文多弗

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 西文多弗

西文多弗(West Wendover)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 4,294。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温尼马卡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 温尼马卡

温尼马卡(Winnemucca)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 7,887。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adair Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Adair Village

Adair Village(Adair Village)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montello

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Montello

Montello(Montello)是美国内华达州下辖的村,人口约 84。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osino

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Osino

Osino(Osino)是美国内华达州下辖的村,人口约 709。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Owyhee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Owyhee

Owyhee(Owyhee)是美国内华达州下辖的村,人口约 953。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Creek

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · Spring Creek

Spring Creek(Spring Creek)是美国内华达州下辖的城市,人口约 12,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crescent Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Crescent Valley

Crescent Valley(Crescent Valley)是美国内华达州下辖的村,人口约 392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Imlay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Imlay

Imlay(Imlay)是美国内华达州下辖的村,人口约 171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克波特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 杰克波特

杰克波特(Jackpot)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lamoille

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Lamoille

Lamoille(Lamoille)是美国内华达州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉夫洛克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 拉夫洛克

拉夫洛克(Lovelock)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,878。

# Đơn vị hành chính