Đơn vị hành chính · Page 154

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

利格奈特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 利格奈特

利格奈特(Lignite)是美国北达科他州下辖的村,人口约 253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尔斯鲁厄

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 卡尔斯鲁厄

卡尔斯鲁厄(Karlsruhe)是美国北达科他州下辖的村,人口约 86。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基尔迪尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 基尔迪尔

基尔迪尔(Killdeer)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰达

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 兰达

兰达(Landa)是美国北达科他州下辖的村,人口约 39。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰斯福德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 兰斯福德

兰斯福德(Lansford)是美国北达科他州下辖的村,人口约 254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈利迪

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 哈利迪

哈利迪(Halliday)是美国北达科他州下辖的村,人口约 221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希伯伦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 希伯伦

希伯伦(Hebron)是美国北达科他州下辖的村,人口约 691。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heil

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Heil

Heil(Heil)是美国北达科他州下辖的村,人口约 15。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hettinger

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · Hettinger

Hettinger(Hettinger)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯梅尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 肯梅尔

肯梅尔(Kenmare)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,083。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 基夫

基夫(Kief)是美国北达科他州下辖的村,人口约 14。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦本

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 格伦本

格伦本(Glenburn)是美国北达科他州下辖的村,人口约 456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格拉诺

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 格拉诺

格拉诺(Grano)是美国北达科他州下辖的村,人口约 7。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harmon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Harmon

Harmon(Harmon)是美国北达科他州下辖的村,人口约 145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑泽尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 黑泽尔顿

黑泽尔顿(Hazelton)是美国北达科他州下辖的村,人口约 223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 哈森

哈森(Hazen)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 2,488。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金黄谷

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 金黄谷

金黄谷(Golden Valley)是美国北达科他州下辖的村,人口约 183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

戈尔瓦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 戈尔瓦

戈尔瓦(Golva)是美国北达科他州下辖的村,人口约 67。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古德里奇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 古德里奇

古德里奇(Goodrich)是美国北达科他州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加连威老道

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 加连威老道

加连威老道(Granville)是美国北达科他州下辖的村,人口约 269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格润诺阿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 格润诺阿

格润诺阿(Grenora)是美国北达科他州下辖的村,人口约 250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福尔图娜

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 福尔图娜

福尔图娜(Fortuna)是美国北达科他州下辖的村,人口约 23。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Four Bears Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Four Bears Village

Four Bears Village(Four Bears Village)是美国北达科他州下辖的村,人口约 517。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foxholm

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Foxholm

Foxholm(Foxholm)是美国北达科他州下辖的村,人口约 75。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加迪纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 加迪纳

加迪纳(Gardena)是美国北达科他州下辖的村,人口约 30。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加里森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 加里森

加里森(Garrison)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加斯科因

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 加斯科因

加斯科因(Gascoyne)是美国北达科他州下辖的村,人口约 16。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格拉德斯通

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 格拉德斯通

格拉德斯通(Gladstone)是美国北达科他州下辖的村,人口约 358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦厄林

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 格伦厄林

格伦厄林(Glen Ullin)是美国北达科他州下辖的村,人口约 743。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

多尼布鲁克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 多尼布鲁克

多尼布鲁克(Donnybrook)是美国北达科他州下辖的村,人口约 55。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邓恩森特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 邓恩森特

邓恩森特(Dunn Center)是美国北达科他州下辖的村,人口约 197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Dunseith

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · East Dunseith

East Dunseith(East Dunseith)是美国北达科他州下辖的村,人口约 500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗拉舍

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 弗拉舍

弗拉舍(Flasher)是美国北达科他州下辖的村,人口约 216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗拉克斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 弗拉克斯顿

弗拉克斯顿(Flaxton)是美国北达科他州下辖的村,人口约 72。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Yates

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Fort Yates

Fort Yates(Fort Yates)是美国北达科他州下辖的村,人口约 191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Driscoll

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Driscoll

Driscoll(Driscoll)是美国北达科他州下辖的村,人口约 82。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Fairview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · East Fairview

East Fairview(East Fairview)是美国北达科他州下辖的村,人口约 76。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃平

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 埃平

埃平(Epping)是美国北达科他州下辖的村,人口约 85。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪灵

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 迪灵

迪灵(Deering)是美国北达科他州下辖的村,人口约 116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Denhoff

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Denhoff

Denhoff(Denhoff)是美国北达科他州下辖的村,人口约 20。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

道格拉斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 道格拉斯

道格拉斯(Douglas)是美国北达科他州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邓西斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 邓西斯

邓西斯(Dunseith)是美国北达科他州下辖的村,人口约 797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 巴特

巴特(Butte)是美国北达科他州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哥伦布

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 哥伦布

哥伦布(Columbus)是美国北达科他州下辖的村,人口约 155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Des Lacs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Des Lacs

Des Lacs(Des Lacs)是美国北达科他州下辖的村,人口约 204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪金森

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 北达科他州 · 迪金森

迪金森(Dickinson)是美国北达科他州下辖的城市,人口约 23,765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

道奇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 道奇

道奇(Dodge)是美国北达科他州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比尤拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 比尤拉

比尤拉(Beulah)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 3,393。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 伯灵顿

伯灵顿(Burlington)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cannon Ball

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Cannon Ball

Cannon Ball(Cannon Ball)是美国北达科他州下辖的村,人口约 875。

# Đơn vị hành chính