Đơn vị hành chính · Page 156

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

白硫磺泉镇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 白硫磺泉镇

白硫磺泉镇(White Sulphur Springs)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 910。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ulm

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Ulm

Ulm(Ulm)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valier

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Valier

Valier(Valier)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 508。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Victor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Victor

Victor(Victor)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 745。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗吉尼亚城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 弗吉尼亚城

弗吉尼亚城(Virginia City)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walkerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Walkerville

Walkerville(Walkerville)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warm Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Warm Springs

Warm Springs(Warm Springs)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 3,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Glacier

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · West Glacier

West Glacier(West Glacier)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯里福克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 斯里福克斯

斯里福克斯(Three Forks)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特洛伊

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 特洛伊

特洛伊(Troy)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Turah

Turah(Turah)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 306。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Turner

Turner(Turner)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turtle Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Turtle Lake

Turtle Lake(Turtle Lake)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stockett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Stockett

Stockett(Stockett)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 特里

特里(Terry)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Toston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Toston

Toston(Toston)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汤森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 汤森

汤森(Townsend)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,959。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特雷戈

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 特雷戈

特雷戈(Trego)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特劳特克里克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 特劳特克里克

特劳特克里克(Trout Creek)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

苏必利尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 苏必利尔

苏必利尔(Superior)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 839。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Swan Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Swan Lake

Swan Lake(Swan Lake)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sweet Grass

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Sweet Grass

Sweet Grass(Sweet Grass)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sylvanite

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Sylvanite

Sylvanite(Sylvanite)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汤普森瀑布

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 汤普森瀑布

汤普森瀑布(Thompson Falls)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

史蒂芬斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 史蒂芬斯维尔

史蒂芬斯维尔(Stevensville)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stryker

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Stryker

Stryker(Stryker)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 26。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sula

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Sula

Sula(Sula)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sun Prairie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Sun Prairie

Sun Prairie(Sun Prairie)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,630。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunburst

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Sunburst

Sunburst(Sunburst)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rocky Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Rocky Point

Rocky Point(Rocky Point)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheridan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Sheridan

Sheridan(Sheridan)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 677。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silesia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Silesia

Silesia(Silesia)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Springdale

Springdale(Springdale)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 42。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springhill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Springhill

Springhill(Springhill)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Stanford

Stanford(Stanford)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Starr School

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Starr School

Starr School(Starr School)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Xavier

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Saint Xavier

Saint Xavier(Saint Xavier)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 83。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shepherd

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Shepherd

Shepherd(Shepherd)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 516。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver Gate

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Silver Gate

Silver Gate(Silver Gate)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 20。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Simms

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Simms

Simms(Simms)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 354。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Somers

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Somers

Somers(Somers)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Browning

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · South Browning

South Browning(South Browning)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,785。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯科比

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 斯科比

斯科比(Scobey)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,033。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seeley Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Seeley Lake

Seeley Lake(Seeley Lake)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,659。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢尔比

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 谢尔比

谢尔比(Shelby)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 3,268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西德尼

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 西德尼

西德尼(Sidney)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 6,828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saco

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Saco

Saco(Saco)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Marie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Saint Marie

Saint Marie(Saint Marie)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 264。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sand Coulee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Sand Coulee

Sand Coulee(Sand Coulee)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Santa Rita

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Santa Rita

Santa Rita(Santa Rita)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính