Đơn vị hành chính · Page 161

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Bynum

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Bynum

Bynum(Bynum)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Camas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Camas

Camas(Camas)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Camp Three

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Camp Three

Camp Three(Camp Three)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cardwell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Cardwell

Cardwell(Cardwell)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 50。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carlton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Carlton

Carlton(Carlton)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 694。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Birney Day School

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Birney Day School

Birney Day School(Birney Day School)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Box Elder

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Box Elder

Box Elder(Box Elder)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 87。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brady

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Brady

Brady(Brady)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bridger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Bridger

Bridger(Bridger)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 729。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Broadview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Broadview

Broadview(Broadview)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brockton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Brockton

Brockton(Brockton)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布朗宁

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 布朗宁

布朗宁(Browning)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,027。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Arm

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Big Arm

Big Arm(Big Arm)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 177。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Sandy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Big Sandy

Big Sandy(Big Sandy)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 593。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bigfork

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Bigfork

Bigfork(Bigfork)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 4,270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Birch Creek Colony

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Birch Creek Colony

Birch Creek Colony(Birch Creek Colony)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Birney

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Birney

Birney(Birney)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Black Eagle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Black Eagle

Black Eagle(Black Eagle)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 904。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boneau

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Boneau

Boneau(Boneau)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 380。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 博尔德

博尔德(Boulder)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaver Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Beaver Creek

Beaver Creek(Beaver Creek)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 贝尔特

贝尔特(Belt)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 596。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Sky

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Big Sky

Big Sky(Big Sky)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 2,308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大廷伯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 大廷伯

大廷伯(Big Timber)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,648。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 贝克

贝克(Baker)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 2,011。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Batavia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Batavia

Batavia(Batavia)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 385。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bearcreek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Bearcreek

Bearcreek(Bearcreek)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 83。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belfry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Belfry

Belfry(Belfry)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔格莱德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 贝尔格莱德

贝尔格莱德(Belgrade)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 8,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belknap

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Belknap

Belknap(Belknap)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 158。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Biddle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Biddle

Biddle(Biddle)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 41。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Antelope

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Antelope

Antelope(Antelope)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 51。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Avon

Avon(Avon)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 111。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Babb

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Babb

Babb(Babb)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bainville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Bainville

Bainville(Bainville)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ballantine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Ballantine

Ballantine(Ballantine)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Basin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Basin

Basin(Basin)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bear Dance

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Bear Dance

Bear Dance(Bear Dance)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Absarokee

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Absarokee

Absarokee(Absarokee)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alzada

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Alzada

Alzada(Alzada)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 29。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Amsterdam

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Amsterdam

Amsterdam(Amsterdam)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 180。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿纳康达

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 阿纳康达

阿纳康达(Anaconda)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 9,417。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arlee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Arlee

Arlee(Arlee)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Ashland

Ashland(Ashland)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 824。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Augusta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Augusta

Augusta(Augusta)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 沃利

沃利(Worley)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Agency

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Agency

Agency(Agency)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 334。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾伯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 艾伯顿

艾伯顿(Alberton)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alder

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Alder

Alder(Alder)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wallace

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Wallace

Wallace(Wallace)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 761。

# Đơn vị hành chính