Đơn vị hành chính · Page 170

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Garberville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Garberville

Garberville(Garberville)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 913。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格林纳达

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 格林纳达

格林纳达(Grenada)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉密尔顿布兰奇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 汉密尔顿布兰奇

汉密尔顿布兰奇(Hamilton Branch)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hat Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Hat Creek

Hat Creek(Hat Creek)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hayfork

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Hayfork

Hayfork(Hayfork)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,368。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫朗

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 赫朗

赫朗(Herlong)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 298。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍恩布鲁克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 霍恩布鲁克

霍恩布鲁克(Hornbrook)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邓斯缪尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 邓斯缪尔

邓斯缪尔(Dunsmuir)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,582。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪克堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 迪克堡

迪克堡(Fort Dick)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福图纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 福图纳

福图纳(Fortuna)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 12,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法国峡谷

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 法国峡谷

法国峡谷(French Gulch)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 346。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加斯克特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 加斯克特

加斯克特(Gasquet)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 661。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瞪羚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 瞪羚

瞪羚(Gazelle)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 70。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 格伯

格伯(Gerber)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,060。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Greenview

Greenview(Greenview)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格林维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 格林维尔

格林维尔(Greenville)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

多里斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 多里斯

多里斯(Dorris)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 907。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东绍尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 东绍尔

东绍尔(East Shore)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福尔里弗米尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 福尔里弗米尔斯

福尔里弗米尔斯(Fall River Mills)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 573。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芬代尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 芬代尔

芬代尔(Ferndale)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,369。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

菲尔德布鲁克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 菲尔德布鲁克

菲尔德布鲁克(Fieldbrook)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

菲尔兹兰丁

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 菲尔兹兰丁

菲尔兹兰丁(Fields Landing)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

琼斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 琼斯堡

琼斯堡(Fort Jones)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 688。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

达夫恩代尔公园

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 达夫恩代尔公园

达夫恩代尔公园(Daphnedale Park)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Douglas City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Douglas City

Douglas City(Douglas City)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 713。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

多伊尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 多伊尔

多伊尔(Doyle)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 678。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊格尔维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 伊格尔维尔

伊格尔维尔(Eagleville)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃奇伍德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃奇伍德

埃奇伍德(Edgewood)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 43。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃特纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃特纳

埃特纳(Etna)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 716。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尤里卡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 尤里卡

尤里卡(Eureka)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 27,017。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蓝湖

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 蓝湖

蓝湖(Blue Lake)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎提登

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 坎提登

坎提登(Canyondam)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 切斯特

切斯特(Chester)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克利尔克里克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 克利尔克里克

克利尔克里克(Clear Creek)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科菲克里克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 科菲克里克

科菲克里克(Coffee Creek)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科顿伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 科顿伍德

科顿伍德(Cottonwood)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克雷森特城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 克雷森特城

克雷森特城(Crescent City)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 6,774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克雷森特米尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 克雷森特米尔斯

克雷森特米尔斯(Crescent Mills)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡滕

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡滕

卡滕(Cutten)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loring

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Loring

Loring(Loring)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 4。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加利福尼亚派恩斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 加利福尼亚派恩斯

加利福尼亚派恩斯(California Pines)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡里克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡里克

卡里克(Carrick)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡塞尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡塞尔

卡塞尔(Cassel)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塞达维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 塞达维尔

塞达维尔(Cedarville)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 514。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Central Valley (historical)

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Central Valley (historical)

Central Valley (historical)(Central Valley (historical))是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大拉贡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 大拉贡

大拉贡(Big Lagoon)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯尼

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 伯尼

伯尼(Burney)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯恩特牧场

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 伯恩特牧场

伯恩特牧场(Burnt Ranch)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比尤特梅多斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 比尤特梅多斯

比尤特梅多斯(Butte Meadows)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 40。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎比

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 坎比

坎比(Canby)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 315。

# Đơn vị hành chính