Đơn vị hành chính · Page 209

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

梅特勒

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 梅特勒

梅特勒(Mettler)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 136。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米德派恩斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 米德派恩斯

米德派恩斯(Midpines)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midway City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Midway City

Midway City(Midway City)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,485。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米尔谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 米尔谷

米尔谷(Mill Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 14,394。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

密尔布瑞

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 密尔布瑞

密尔布瑞(Millbrae)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 22,795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米伍克村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 米伍克村

米伍克村(Mi-Wuk Village)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

门多塔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 门多塔

门多塔(Mendota)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 11,430。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mentone

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Mentone

Mentone(Mentone)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,720。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

美熹德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 美熹德

美熹德(Merced)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 82,436。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马维迪安

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 马维迪安

马维迪安(Meridian)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Menifee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Menifee

Menifee(Menifee)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 87,174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

门洛帕克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 门洛帕克

门洛帕克(Menlo Park)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 33,449。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦基特里克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 麦基特里克

麦基特里克(McKittrick)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅多维斯塔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 梅多维斯塔

梅多维斯塔(Meadow Vista)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅卡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 梅卡

梅卡(Mecca)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅纳斯奥克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 梅纳斯奥克斯

梅纳斯奥克斯(Meiners Oaks)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙多西诺

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙多西诺

蒙多西诺(Mendocino)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 894。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mariposa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Mariposa

Mariposa(Mariposa)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅伍德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 梅伍德

梅伍德(Maywood)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 27,888。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克法兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 麦克法兰

麦克法兰(McFarland)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 13,985。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅德谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 梅德谷

梅德谷(Mead Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 18,510。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

草甸谷

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 草甸谷

草甸谷(Meadow Valley)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 464。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

玛丽娜

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 玛丽娜

玛丽娜(Marina)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 21,229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马丁内斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 马丁内斯

马丁内斯(Martinez)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 38,137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马里斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 马里斯维尔

马里斯维尔(Marysville)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 12,216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马克斯威尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 马克斯威尔

马克斯威尔(Maxwell)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅弗劳尔村

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 梅弗劳尔村

梅弗劳尔村(Mayflower Village)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,515。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

曼哈顿比奇

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 曼哈顿比奇

曼哈顿比奇(Manhattan Beach)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 35,818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marina del Rey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Marina del Rey

Marina del Rey(Marina del Rey)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,866。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马克利维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 马克利维尔

马克利维尔(Markleeville)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马爹利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 马爹利

马爹利(Martell)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

曼彻斯特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 曼彻斯特

曼彻斯特(Manchester)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

曼特卡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 曼特卡

曼特卡(Manteca)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 75,448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马里科帕

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 马里科帕

马里科帕(Maricopa)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马林城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 马林城

马林城(Marin City)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Magalia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Magalia

Magalia(Magalia)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 11,310。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Malibu

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Malibu

Malibu(Malibu)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 12,965。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马麦斯湖

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 马麦斯湖

马麦斯湖(Mammoth Lakes)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,946。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦迪逊

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 麦迪逊

麦迪逊(Madison)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 503。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马拉加

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 马拉加

马拉加(Malaga)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 947。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卢塞恩山谷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 卢塞恩山谷

卢塞恩山谷(Lucerne Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,811。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林伍德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 林伍德

林伍德(Lynwood)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 71,989。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱特尔溪

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 莱特尔溪

莱特尔溪(Lytle Creek)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 701。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mabie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Mabie

Mabie(Mabie)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 161。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马德拉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 马德拉

马德拉(Madera)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 64,208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madera Acres

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Madera Acres

Madera Acres(Madera Acres)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 9,163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛斯贝罗斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 洛斯贝罗斯

洛斯贝罗斯(Los Berros)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 641。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Serranos

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Los Serranos

Los Serranos(Los Serranos)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,099。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛亚尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 洛亚尔顿

洛亚尔顿(Loyalton)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗耀拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 罗耀拉

罗耀拉(Loyola)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,261。

# Đơn vị hành chính