Đơn vị hành chính · Page 215

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Fort Jones

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Fort Jones

Fort Jones(Fort Jones)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 643。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福斯特城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 福斯特城

福斯特城(Foster City)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 33,477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

方廷瓦利

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 方廷瓦利

方廷瓦利(Fountain Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 56,987。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Franklin

Franklin(Franklin)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费德尔敦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 费德尔敦

费德尔敦(Fiddletown)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佛森

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 佛森

佛森(Folsom)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 76,375。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

方塔纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 方塔纳

方塔纳(Fontana)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 212,704。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富西尔农场

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 富西尔农场

富西尔农场(Foothill Farms)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 33,121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foothill Ranch

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Foothill Ranch

Foothill Ranch(Foothill Ranch)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 11,698。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福布斯敦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 福布斯敦

福布斯敦(Forbestown)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福德城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 福德城

福德城(Ford City)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,278。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福里斯特梅多斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 福里斯特梅多斯

福里斯特梅多斯(Forest Meadows)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,249。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森林牧场

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 森林牧场

森林牧场(Forest Ranch)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

菲什营

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 菲什营

菲什营(Fish Camp)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗罗林

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 弗罗林

弗罗林(Florin)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 47,513。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗罗里斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 弗罗里斯顿

弗罗里斯顿(Floriston)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flournoy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Flournoy

Flournoy(Flournoy)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔法克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 费尔法克斯

费尔法克斯(Fairfax)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 费尔菲尔德

费尔菲尔德(Fairfield)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 112,970。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法明顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 法明顿

法明顿(Farmington)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Felton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Felton

Felton(Felton)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,057。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法尔博

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 法尔博

法尔博(Firebaugh)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,330。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 州

州(Esparto)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fair Oaks

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Fair Oaks

Fair Oaks(Fair Oaks)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 30,912。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔班克斯牧场

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 费尔班克斯牧场

费尔班克斯牧场(Fairbanks Ranch)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔梅德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 费尔梅德

费尔梅德(Fairmead)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,447。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔维尤

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 费尔维尤

费尔维尤(Fairview)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fallbrook

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Fallbrook

Fallbrook(Fallbrook)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 30,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法默斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 法默斯维尔

法默斯维尔(Farmersville)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

恩派尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 恩派尔

恩派尔(Empire)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

恩西尼塔斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 恩西尼塔斯

恩西尼塔斯(Encinitas)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 62,930。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Encino

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Encino

Encino(Encino)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 44,581。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃斯孔迪多

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃斯孔迪多

埃斯孔迪多(Escondido)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 151,038。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eucalyptus Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Eucalyptus Hills

Eucalyptus Hills(Eucalyptus Hills)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,313。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃克塞特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃克塞特

埃克塞特(Exeter)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,548。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔格拉纳达

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔格拉纳达

埃尔格拉纳达(El Granada)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,467。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔克格罗夫

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔克格罗夫

埃尔克格罗夫(Elk Grove)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 166,913。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔米拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔米拉

埃尔米拉(Elmira)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔弗塔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔弗塔

埃尔弗塔(Elverta)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,492。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

翡翠湖丘陵

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 翡翠湖丘陵

翡翠湖丘陵(Emerald Lake Hills)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,278。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

爱莫利维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 爱莫利维尔

爱莫利维尔(Emeryville)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 11,694。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃德蒙森埃克斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃德蒙森埃克斯

埃德蒙森埃克斯(Edmundson Acres)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾尔赛里托

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 艾尔赛里托

艾尔赛里托(El Cerrito)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 23,549。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔尼多

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔尼多

埃尔尼多(El Nido)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 330。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔塞贡多

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔塞贡多

埃尔塞贡多(El Segundo)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 17,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

El Sobrante

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · El Sobrante

El Sobrante(El Sobrante)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 12,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔韦拉诺

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔韦拉诺

埃尔韦拉诺(El Verano)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔德里奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔德里奇

埃尔德里奇(Eldridge)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔克克里克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔克克里克

埃尔克克里克(Elk Creek)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃德纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃德纳

埃德纳(Edna)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 193。

# Đơn vị hành chính