Đơn vị hành chính · Page 219

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

卡卢科斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡卢科斯

卡卢科斯(Cayucos)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 森特维尔

森特维尔(Centerville)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锡里斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 锡里斯

锡里斯(Ceres)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 47,963。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡塔戈

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡塔戈

卡塔戈(Cartago)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 92。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡鲁瑟斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡鲁瑟斯

卡鲁瑟斯(Caruthers)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,497。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡斯帕

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡斯帕

卡斯帕(Caspar)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 509。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Castro Valley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Castro Valley

Castro Valley(Castro Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 61,388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡斯特罗维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡斯特罗维尔

卡斯特罗维尔(Castroville)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 6,481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大教堂城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 大教堂城

大教堂城(Cathedral City)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 53,826。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡塞斯谷

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡塞斯谷

卡塞斯谷(Catheys Valley)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 825。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尔斯巴德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡尔斯巴德

卡尔斯巴德(Carlsbad)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 114,746。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

滨海卡梅尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 滨海卡梅尔

滨海卡梅尔(Carmel-by-the-Sea)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

玛瑙湾

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 玛瑙湾

玛瑙湾(Carnelian Bay)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Casa Conejo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Casa Conejo

Casa Conejo(Casa Conejo)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,249。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Castaic

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Castaic

Castaic(Castaic)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 19,015。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carmel Valley Village

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Carmel Valley Village

Carmel Valley Village(Carmel Valley Village)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡梅特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡梅特

卡梅特(Carmet)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carmichael

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Carmichael

Carmichael(Carmichael)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 61,762。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡平特里亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡平特里亚

卡平特里亚(Carpinteria)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 13,727。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡森

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡森

卡森(Carson)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 93,281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡利斯托加

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡利斯托加

卡利斯托加(Calistoga)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,330。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cameron Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Cameron Park

Cameron Park(Cameron Park)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 18,228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米克营

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 米克营

米克营(Camp Meeker)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,461。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳尔逊营

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 纳尔逊营

纳尔逊营(Camp Nelson)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎普顿维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 坎普顿维尔

坎普顿维尔(Camptonville)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 158。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canoga Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Canoga Park

Canoga Park(Canoga Park)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 60,578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canyon Country

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Canyon Country

Canyon Country(Canyon Country)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 59,530。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

峡谷湖

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 峡谷湖

峡谷湖(Canyon Lake)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 11,080。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡皮托拉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡皮托拉

卡皮托拉(Capitola)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡马里奥

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡马里奥

卡马里奥(Camarillo)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 67,608。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambria

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Cambria

Cambria(Cambria)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 6,032。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambrian Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Cambrian Park

Cambrian Park(Cambrian Park)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡米诺

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡米诺

卡米诺(Camino)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,750。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Campo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Campo

Campo(Campo)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,684。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎图瓦克里克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 坎图瓦克里克

坎图瓦克里克(Cantua Creek)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 466。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加利福尼亚城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 加利福尼亚城

加利福尼亚城(California City)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 13,277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Calimesa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Calimesa

Calimesa(Calimesa)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,542。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡伦达

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡伦达

卡伦达(Callender)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,262。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尔佩拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡尔佩拉

卡尔佩拉(Calpella)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 679。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尔派恩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡尔派恩

卡尔派恩(Calpine)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尔瓦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡尔瓦

卡尔瓦(Calwa)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡曼奇村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡曼奇村

卡曼奇村(Camanche Village)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 847。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克草甸

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 巴克草甸

巴克草甸(Buck Meadows)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴顿威洛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 巴顿威洛

巴顿威洛(Buttonwillow)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,508。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比斯特伦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 比斯特伦

比斯特伦(Bystrom)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,008。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加利福尼亚温泉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 加利福尼亚温泉

加利福尼亚温泉(California Hot Springs)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡利帕特里亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡利帕特里亚

卡利帕特里亚(Calipatria)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buena Vista

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Buena Vista

Buena Vista(Buena Vista)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,704。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burbank

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Burbank

Burbank(Burbank)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯灵格姆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 伯灵格姆

伯灵格姆(Burlingame)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 30,459。

# Đơn vị hành chính