Đơn vị hành chính · Page 223

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

尤卡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 尤卡

尤卡(Yucca)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尤马

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 尤马

尤马(Yuma)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 95,548。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿坎波

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 阿坎波

阿坎波(Acampo)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 341。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Acton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Acton

Acton(Acton)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,596。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilhoit

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Wilhoit

Wilhoit(Wilhoit)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威廉姆斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 威廉姆斯

威廉姆斯(Williams)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 3,122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williamson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Williamson

Williamson(Williamson)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 5,438。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willow Canyon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Willow Canyon

Willow Canyon(Willow Canyon)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 1。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温多罗克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 温多罗克

温多罗克(Window Rock)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 2,712。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winkelman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Winkelman

Winkelman(Winkelman)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 346。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温斯洛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 温斯洛

温斯洛(Winslow)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 9,600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西温斯洛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 西温斯洛

西温斯洛(Winslow West)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 438。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温特斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 温特斯堡

温特斯堡(Wintersburg)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 136。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Washington Park

Washington Park(Washington Park)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 70。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Cone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · White Cone

White Cone(White Cone)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 817。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威肯勃格

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 威肯勃格

威肯勃格(Wickenburg)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 6,806。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宽废墟

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 宽废墟

宽废墟(Wide Ruins)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威基阿普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 威基阿普

威基阿普(Wikieup)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威尔科克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 威尔科克斯

威尔科克斯(Willcox)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 3,552。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ventana

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Ventana

Ventana(Ventana)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 49。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whetstone

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Whetstone

Whetstone(Whetstone)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 2,617。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · White Hills

White Hills(White Hills)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Mountain Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · White Mountain Lake

White Mountain Lake(White Mountain Lake)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 2,205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whiteriver

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Whiteriver

Whiteriver(Whiteriver)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 4,104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀伊

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 怀伊

怀伊(Why)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托波克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 托波克

托波克(Topock)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 10。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wahak Hotrontk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Wahak Hotrontk

Wahak Hotrontk(Wahak Hotrontk)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华尔登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 华尔登

华尔登(Wellton)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 2,936。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Winslow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · West Winslow

West Winslow(West Winslow)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whispering Pines

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Whispering Pines

Whispering Pines(Whispering Pines)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特拉克斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 特拉克斯顿

特拉克斯顿(Truxton)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vail

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · Vail

Vail(Vail)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 10,208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vaiva Vo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Vaiva Vo

Vaiva Vo(Vaiva Vo)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦伦丁

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 瓦伦丁

瓦伦丁(Valentine)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 38。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Valle

Valle(Valle)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 832。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗农

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 弗农

弗农(Vernon)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维克斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 维克斯堡

维克斯堡(Vicksburg)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汤托村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 汤托村

汤托村(Tonto Village)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tortolita

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Tortolita

Tortolita(Tortolita)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 4,274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Toyei

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Toyei

Toyei(Toyei)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 13。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tuba City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Tuba City

Tuba City(Tuba City)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 8,611。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tubac

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Tubac

Tubac(Tubac)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tucson Estates

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · Tucson Estates

Tucson Estates(Tucson Estates)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 12,192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨扬

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 萨扬

萨扬(Tusayan)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 567。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乌廷

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 乌廷

乌廷(Utting)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托利森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 托利森

托利森(Tolleson)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 7,008。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托纳利亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 托纳利亚

托纳利亚(Tonalea)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 549。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tonto Basin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Tonto Basin

Tonto Basin(Tonto Basin)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

世界之顶

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 世界之顶

世界之顶(Top-of-the-World)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托帕瓦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 托帕瓦

托帕瓦(Topawa)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 299。

# Đơn vị hành chính